robust job market
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
(of a system, organization, etc.) strong and unlikely to fail or be damaged; able to withstand or overcome adverse conditions.
Vietnamese Meaning
(Về một hệ thống, tổ chức, v.v.) mạnh mẽ và khó thất bại hoặc bị hư hại; có khả năng chịu đựng hoặc vượt qua các điều kiện bất lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has a robust system for dealing with customer complaints."
"Công ty có một hệ thống mạnh mẽ để giải quyết các khiếu nại của khách hàng."
-
"A robust job market is essential for economic growth."
"Một thị trường việc làm mạnh mẽ là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."
-
"The government is taking steps to create a more robust job market."
"Chính phủ đang thực hiện các bước để tạo ra một thị trường việc làm mạnh mẽ hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | robust | mạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh |
| Noun | robustness | sự mạnh mẽ, sự vững chắc |
| Adverb | robustly | một cách mạnh mẽ, vững chắc |
| Noun | job | công việc, nghề nghiệp |
| Noun | job seeker | người tìm việc |
| Adjective | jobless | thất nghiệp |
| Noun | market | thị trường, chợ |
| Noun | marketing | tiếp thị, sự tiếp thị |
| Verb | market | tiếp thị, bán hàng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'robust job market', 'robust' mang ý nghĩa là thị trường việc làm mạnh mẽ, năng động, có nhiều cơ hội việc làm và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế tiêu cực. Nó khác với 'strong' ở chỗ 'robust' nhấn mạnh khả năng phục hồi và chịu đựng, trong khi 'strong' chỉ đơn thuần đề cập đến sức mạnh.
Job market thường được sử dụng để mô tả tình hình việc làm tổng thể trong một khu vực, quốc gia hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm cả số lượng công việc và số lượng người tìm việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly robust job market (thị trường lao động cực kỳ mạnh mẽ)
-
exceptionally exceptionally robust job market (thị trường lao động đặc biệt vững chắc)
-
consistently consistently robust job market (thị trường lao động luôn mạnh mẽ, ổn định)
-
surprisingly surprisingly robust job market (thị trường lao động mạnh mẽ đáng ngạc nhiên)
-
create create a robust job market (tạo ra một thị trường lao động vững mạnh)
-
foster foster a robust job market (nuôi dưỡng/thúc đẩy một thị trường lao động vững mạnh)
-
maintain maintain a robust job market (duy trì một thị trường lao động vững mạnh)
-
benefit from benefit from a robust job market (hưởng lợi từ một thị trường lao động vững mạnh)
Idioms
-
A vibrant and robust job market
Một thị trường lao động sôi động và vững chắc
"The government aims to create a vibrant and robust job market to attract foreign investment."
(Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một thị trường lao động sôi động và vững chắc để thu hút đầu tư nước ngoài.)
-
The foundation of a robust job market
Nền tảng của một thị trường lao động vững mạnh
"Education and skill development are the foundation of a robust job market."
(Giáo dục và phát triển kỹ năng là nền tảng của một thị trường lao động vững mạnh.)
-
On the back of a robust job market
Nhờ/Dựa vào một thị trường lao động vững mạnh
"Consumer spending has increased significantly on the back of a robust job market."
(Chi tiêu của người tiêu dùng đã tăng đáng kể nhờ vào một thị trường lao động vững mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
robust job market
Tính từ (adjective)(Về một hệ thống, tổ chức, v.v.) mạnh mẽ và khó thất bại hoặc bị hư hại; có khả năng chịu đựng hoặc vượt qua các điều kiện bất lợi.
"The company has a robust system for dealing with customer complaints."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust job market".
