(Top Banner Ad)
robust job market
B2
Tính từ (adjective) B2 Kinh tế

robust job market

UK: /rəʊˈbʌst/ • US: /roʊˈbʌst/

Nghĩa tiếng Việt

thị trường việc làm mạnh mẽ thị trường lao động khởi sắc thị trường lao động năng động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a system, organization, etc.) strong and unlikely to fail or be damaged; able to withstand or overcome adverse conditions.

Vietnamese Meaning

(Về một hệ thống, tổ chức, v.v.) mạnh mẽ và khó thất bại hoặc bị hư hại; có khả năng chịu đựng hoặc vượt qua các điều kiện bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a robust system for dealing with customer complaints."

    "Công ty có một hệ thống mạnh mẽ để giải quyết các khiếu nại của khách hàng."

  • "A robust job market is essential for economic growth."

    "Một thị trường việc làm mạnh mẽ là điều cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is taking steps to create a more robust job market."

    "Chính phủ đang thực hiện các bước để tạo ra một thị trường việc làm mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective robust mạnh mẽ, vững chắc, khỏe mạnh
Noun robustness sự mạnh mẽ, sự vững chắc
Adverb robustly một cách mạnh mẽ, vững chắc
Noun job công việc, nghề nghiệp
Noun job seeker người tìm việc
Adjective jobless thất nghiệp
Noun market thị trường, chợ
Noun marketing tiếp thị, sự tiếp thị
Verb market tiếp thị, bán hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
robustus
English
robust

Nguồn gốc của 'robust'

Từ 'robust' bắt nguồn từ tiếng Latin 'robustus', có nghĩa là 'mạnh mẽ' hoặc 'làm từ gỗ sồi'. Gỗ sồi (robur) được xem là biểu tượng của sức mạnh và độ bền. Do đó, 'robust' dần mang ý nghĩa 'vững chắc, khỏe mạnh', ngụ ý điều gì đó có khả năng chống chịu tốt. Khi áp dụng cho 'job market' (thị trường lao động), nó mô tả một thị trường mạnh mẽ, ổn định, có nhiều việc làm và ít thất nghiệp.

Nguồn gốc của 'job' và 'market'

Từ 'job' xuất hiện vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'một mảnh công việc' hoặc 'một công việc nhỏ'. Nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng nó liên quan đến khái niệm 'công việc' hoặc 'nhiệm vụ'. Từ 'market' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mercatus' (thương mại, chợ), thông qua tiếng Pháp cổ 'market'. Ghép lại, 'robust job market' mô tả một nơi mua bán, trao đổi sức lao động đang rất 'khỏe mạnh' và 'vững chắc'.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'robust job market', 'robust' mang ý nghĩa là thị trường việc làm mạnh mẽ, năng động, có nhiều cơ hội việc làm và ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế tiêu cực. Nó khác với 'strong' ở chỗ 'robust' nhấn mạnh khả năng phục hồi và chịu đựng, trong khi 'strong' chỉ đơn thuần đề cập đến sức mạnh.
Job market thường được sử dụng để mô tả tình hình việc làm tổng thể trong một khu vực, quốc gia hoặc ngành công nghiệp cụ thể. Nó bao gồm cả số lượng công việc và số lượng người tìm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + robust job market
  • highly highly robust job market
    (thị trường lao động cực kỳ mạnh mẽ)
  • exceptionally exceptionally robust job market
    (thị trường lao động đặc biệt vững chắc)
  • consistently consistently robust job market
    (thị trường lao động luôn mạnh mẽ, ổn định)
  • surprisingly surprisingly robust job market
    (thị trường lao động mạnh mẽ đáng ngạc nhiên)
Verb + robust job market
  • create create a robust job market
    (tạo ra một thị trường lao động vững mạnh)
  • foster foster a robust job market
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy một thị trường lao động vững mạnh)
  • maintain maintain a robust job market
    (duy trì một thị trường lao động vững mạnh)
  • benefit from benefit from a robust job market
    (hưởng lợi từ một thị trường lao động vững mạnh)

Idioms

  • A vibrant and robust job market

    Một thị trường lao động sôi động và vững chắc

    "The government aims to create a vibrant and robust job market to attract foreign investment."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một thị trường lao động sôi động và vững chắc để thu hút đầu tư nước ngoài.)

  • The foundation of a robust job market

    Nền tảng của một thị trường lao động vững mạnh

    "Education and skill development are the foundation of a robust job market."

    (Giáo dục và phát triển kỹ năng là nền tảng của một thị trường lao động vững mạnh.)

  • On the back of a robust job market

    Nhờ/Dựa vào một thị trường lao động vững mạnh

    "Consumer spending has increased significantly on the back of a robust job market."

    (Chi tiêu của người tiêu dùng đã tăng đáng kể nhờ vào một thị trường lao động vững mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

robust job market

Tính từ (adjective)
Lật mặt

(Về một hệ thống, tổ chức, v.v.) mạnh mẽ và khó thất bại hoặc bị hư hại; có khả năng chịu đựng hoặc vượt qua các điều kiện bất lợi.

"The company has a robust system for dealing with customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "robust job market".

Chỉ số sức khỏe kinh tế

Ở nhiều nền kinh tế phương Tây, một 'robust job market' (thị trường lao động vững mạnh) được coi là một trong những chỉ số quan trọng nhất về sức khỏe tổng thể của nền kinh tế. Khi thị trường lao động mạnh mẽ (nhiều việc làm, tỷ lệ thất nghiệp thấp), người tiêu dùng có xu hướng tự tin hơn, chi tiêu nhiều hơn, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, một thị trường lao động yếu kém thường là dấu hiệu của suy thoái.

Cơ hội thăng tiến và Chất lượng cuộc sống

Thị trường lao động vững mạnh không chỉ tạo ra nhiều việc làm mà còn mang lại cơ hội thăng tiến sự nghiệp và cải thiện chất lượng cuộc sống cho cá nhân. Người lao động có nhiều lựa chọn hơn, có thể đàm phán mức lương tốt hơn và tìm được công việc phù hợp với kỹ năng của mình, góp phần vào sự di chuyển xã hội (social mobility) và sự ổn định của cộng đồng.