(Top Banner Ad)
weaken bonds
B2
Động từ B2 Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ quốc tế

weaken bonds

UK: /ˈwiːkən bɒndz/ • US: /ˈwiːkən bɑːndz/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy yếu mối liên kết làm rạn nứt tình cảm làm giảm sự gắn kết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce the strength or effectiveness of a connection, relationship, or obligation.

Vietnamese Meaning

Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối liên kết, mối quan hệ hoặc nghĩa vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic hardship can weaken bonds between family members."

    "Khó khăn kinh tế có thể làm suy yếu mối liên kết giữa các thành viên trong gia đình."

  • "The scandal weakened bonds of trust between the company and its customers."

    "Vụ bê bối đã làm suy yếu lòng tin giữa công ty và khách hàng của mình."

  • "Years of separation can weaken bonds between siblings."

    "Nhiều năm xa cách có thể làm suy yếu mối liên kết giữa anh chị em ruột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weaken làm yếu đi, suy yếu
Adjective weak yếu đuối
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Noun bond mối liên kết, sự ràng buộc
Verb bind trói buộc, gắn kết
Adjective bound bị trói buộc, ràng buộc

Synonyms

erode connections (xói mòn các kết nối)undermine relationships (làm suy yếu các mối quan hệ)

Antonyms

strengthen bonds (củng cố mối liên kết)reinforce relationships (tăng cường các mối quan hệ)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*waikwaz
Old English
wācian
Middle English
weken
English
weaken
English
bonds

Nguồn gốc của 'weaken'

Từ 'weaken' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'trở nên yếu đi'. Nó cho thấy sự suy giảm sức mạnh hoặc ảnh hưởng theo thời gian. Giống như một sợi dây bị mòn dần, 'weaken' diễn tả quá trình suy yếu một cách tự nhiên.

Nguồn gốc của 'bonds'

Từ 'bonds' trong cụm 'weaken bonds' có nghĩa là mối liên kết, sự ràng buộc. Nó có thể là mối quan hệ gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là các thỏa thuận, hiệp ước. 'Weaken bonds' ám chỉ sự suy yếu của những mối liên kết này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xói mòn dần dần của các mối quan hệ hoặc liên kết, không nhất thiết phải là sự phá vỡ hoàn toàn. 'Weaken' ngụ ý một quá trình dần dần, trong khi các từ như 'break' hoặc 'sever' lại mang tính đột ngột và dứt khoát hơn. So với 'loosen bonds', 'weaken bonds' mang sắc thái tiêu cực và nguy hiểm hơn.
Bonds trong ngữ cảnh này thường đề cập đến các mối quan hệ cảm xúc hoặc xã hội, chẳng hạn như tình bạn, tình yêu, hoặc quan hệ gia đình.

Prepositions

between within

Việc sử dụng giới từ 'between' nhấn mạnh sự suy yếu trong kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm (ví dụ: weaken bonds between countries). 'Within' nhấn mạnh sự suy yếu bên trong một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: weaken bonds within a family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weaken bonds
  • constant constant pressure to weaken bonds
    (áp lực liên tục làm suy yếu các mối quan hệ)
  • economic economic factors that weaken bonds
    (các yếu tố kinh tế làm suy yếu các mối quan hệ)
Verb + weaken bonds
  • threaten threaten to weaken bonds
    (đe dọa làm suy yếu các mối quan hệ)
  • tend tend to weaken bonds
    (có xu hướng làm suy yếu các mối quan hệ)

Idioms

  • Time weakens all things.

    Thời gian làm phai mờ mọi thứ.

    "They were once close friends, but time weakens all things, and now they rarely speak."

    (Họ từng là bạn thân, nhưng thời gian làm phai mờ mọi thứ, và giờ họ hiếm khi nói chuyện.)

  • Distance can weaken bonds.

    Khoảng cách có thể làm suy yếu các mối quan hệ.

    "Living in different countries, distance can weaken bonds, even with family."

    (Sống ở các quốc gia khác nhau, khoảng cách có thể làm suy yếu các mối quan hệ, ngay cả với gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weaken bonds

Động từ
Lật mặt

Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối liên kết, mối quan hệ hoặc nghĩa vụ.

"Economic hardship can weaken bonds between family members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Constant arguments can weaken bonds between friends.
Những cuộc tranh cãi liên tục có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa bạn bè.
Phủ định
No sooner had the company started experiencing financial difficulties than internal conflicts began to weaken bonds among the employees.
Ngay khi công ty bắt đầu gặp khó khăn về tài chính, những mâu thuẫn nội bộ bắt đầu làm suy yếu mối liên kết giữa các nhân viên.
Nghi vấn
Should you ignore their concerns, will it weaken the bonds of trust?
Nếu bạn bỏ qua những lo ngại của họ, liệu nó có làm suy yếu mối liên kết tin tưởng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Constant arguments can weaken the bonds between family members.
Những cuộc tranh cãi liên tục có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.
Phủ định
Did you think that distance would not weaken our bonds?
Bạn có nghĩ rằng khoảng cách sẽ không làm suy yếu mối quan hệ của chúng ta sao?
Nghi vấn
Will this hardship weaken the bonds of our friendship?
Liệu khó khăn này có làm suy yếu tình bạn của chúng ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken bonds".

Tầm quan trọng của sự gắn kết gia đình

Trong văn hóa Việt Nam, sự gắn kết gia đình được coi trọng. Những hành động hoặc yếu tố 'weaken bonds' (làm suy yếu mối quan hệ) có thể gây ra sự bất hòa và buồn phiền lớn.

Vai trò của mạng xã hội

Mặc dù mạng xã hội có thể kết nối mọi người, nhưng việc sử dụng quá mức có thể 'weaken bonds' (làm suy yếu mối quan hệ) trong đời thực, khi mọi người dành ít thời gian hơn cho các tương tác trực tiếp.