weaken bonds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To reduce the strength or effectiveness of a connection, relationship, or obligation.
Vietnamese Meaning
Làm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối liên kết, mối quan hệ hoặc nghĩa vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Economic hardship can weaken bonds between family members."
"Khó khăn kinh tế có thể làm suy yếu mối liên kết giữa các thành viên trong gia đình."
-
"The scandal weakened bonds of trust between the company and its customers."
"Vụ bê bối đã làm suy yếu lòng tin giữa công ty và khách hàng của mình."
-
"Years of separation can weaken bonds between siblings."
"Nhiều năm xa cách có thể làm suy yếu mối liên kết giữa anh chị em ruột."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự xói mòn dần dần của các mối quan hệ hoặc liên kết, không nhất thiết phải là sự phá vỡ hoàn toàn. 'Weaken' ngụ ý một quá trình dần dần, trong khi các từ như 'break' hoặc 'sever' lại mang tính đột ngột và dứt khoát hơn. So với 'loosen bonds', 'weaken bonds' mang sắc thái tiêu cực và nguy hiểm hơn.
Bonds trong ngữ cảnh này thường đề cập đến các mối quan hệ cảm xúc hoặc xã hội, chẳng hạn như tình bạn, tình yêu, hoặc quan hệ gia đình.
Prepositions
Việc sử dụng giới từ 'between' nhấn mạnh sự suy yếu trong kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng/khái niệm (ví dụ: weaken bonds between countries). 'Within' nhấn mạnh sự suy yếu bên trong một đối tượng hoặc hệ thống (ví dụ: weaken bonds within a family).
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant pressure to weaken bonds (áp lực liên tục làm suy yếu các mối quan hệ)
-
economic economic factors that weaken bonds (các yếu tố kinh tế làm suy yếu các mối quan hệ)
-
threaten threaten to weaken bonds (đe dọa làm suy yếu các mối quan hệ)
-
tend tend to weaken bonds (có xu hướng làm suy yếu các mối quan hệ)
Idioms
-
Time weakens all things.
Thời gian làm phai mờ mọi thứ.
"They were once close friends, but time weakens all things, and now they rarely speak."
(Họ từng là bạn thân, nhưng thời gian làm phai mờ mọi thứ, và giờ họ hiếm khi nói chuyện.)
-
Distance can weaken bonds.
Khoảng cách có thể làm suy yếu các mối quan hệ.
"Living in different countries, distance can weaken bonds, even with family."
(Sống ở các quốc gia khác nhau, khoảng cách có thể làm suy yếu các mối quan hệ, ngay cả với gia đình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weaken bonds
Động từLàm suy yếu sức mạnh hoặc hiệu quả của một mối liên kết, mối quan hệ hoặc nghĩa vụ.
"Economic hardship can weaken bonds between family members."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Constant arguments can weaken bonds between friends. |
Những cuộc tranh cãi liên tục có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa bạn bè. |
| Phủ định | No sooner had the company started experiencing financial difficulties than internal conflicts began to weaken bonds among the employees. |
Ngay khi công ty bắt đầu gặp khó khăn về tài chính, những mâu thuẫn nội bộ bắt đầu làm suy yếu mối liên kết giữa các nhân viên. |
| Nghi vấn | Should you ignore their concerns, will it weaken the bonds of trust? |
Nếu bạn bỏ qua những lo ngại của họ, liệu nó có làm suy yếu mối liên kết tin tưởng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Constant arguments can weaken the bonds between family members. |
Những cuộc tranh cãi liên tục có thể làm suy yếu mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình. |
| Phủ định | Did you think that distance would not weaken our bonds? |
Bạn có nghĩ rằng khoảng cách sẽ không làm suy yếu mối quan hệ của chúng ta sao? |
| Nghi vấn | Will this hardship weaken the bonds of our friendship? |
Liệu khó khăn này có làm suy yếu tình bạn của chúng ta? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weaken bonds".
