(Top Banner Ad)
weakly constructed
B2
Adverb + Adjective B2 Tổng quát

weakly constructed

UK: /ˈwiːkli kənˈstrʌktɪd/ • US: /ˈwiːkli kənˈstrʌktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng yếu ớt kết cấu lỏng lẻo thiết kế kém
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made or put together in a way that lacks strength or solidity; poorly built or designed.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc lắp ráp một cách thiếu vững chắc, yếu ớt; được xây dựng hoặc thiết kế kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was weakly constructed and collapsed during the storm."

    "Cây cầu được xây dựng yếu ớt và sập trong cơn bão."

  • "His argument was weakly constructed and easily refuted."

    "Lập luận của anh ta được xây dựng yếu ớt và dễ dàng bị bác bỏ."

  • "The evidence presented was weakly constructed, leading the jury to doubt its validity."

    "Bằng chứng được đưa ra được xây dựng yếu ớt, khiến bồi thẩm đoàn nghi ngờ tính xác thực của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak Yếu, yếu ớt
Noun weakness Sự yếu đuối, điểm yếu
Verb weaken Làm yếu đi, trở nên yếu hơn
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Noun construction Sự xây dựng, công trình

Synonyms

poorly built (xây dựng kém)flimsily built (xây dựng ọp ẹp)badly made (làm tồi)

Antonyms

strongly constructed (xây dựng vững chắc)well-built (xây dựng tốt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
weakly
English
construct

Nguồn gốc của 'weakly'

Từ 'weakly' xuất phát từ 'weak', có gốc từ tiếng Anh cổ 'wāc', mang ý nghĩa 'yếu ớt, không mạnh mẽ'. Việc thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức yếu ớt.

Nguồn gốc của 'construct'

Từ 'construct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'construere', có nghĩa là 'xây dựng, lắp ráp'. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc vật lý, lập luận, hoặc hệ thống mà không đủ mạnh để chịu được áp lực hoặc thử thách. 'Weakly' ở đây bổ nghĩa cho 'constructed', nhấn mạnh vào cách thức xây dựng, lắp ráp không tốt. So sánh với 'poorly constructed', cả hai đều mang nghĩa tiêu cực, nhưng 'weakly constructed' tập trung hơn vào tính thiếu vững chắc về mặt cấu trúc, trong khi 'poorly constructed' có thể bao gồm cả chất lượng vật liệu kém.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weakly constructed
  • Structurally structurally weakly constructed
    (được xây dựng yếu về mặt cấu trúc)
  • Seismically seismically weakly constructed
    (được xây dựng yếu về mặt địa chấn)
Verb + weakly constructed
  • Identify identify weakly constructed buildings
    (xác định các tòa nhà được xây dựng yếu)
  • Avoid avoid weakly constructed areas
    (tránh những khu vực xây dựng yếu)

Idioms

  • Built on sand

    Dựa trên nền tảng yếu ớt, không vững chắc

    "Their business plan was built on sand, and it quickly failed."

    (Kế hoạch kinh doanh của họ dựa trên nền tảng yếu ớt và nhanh chóng thất bại.)

  • On shaky ground

    Ở trong tình thế không chắc chắn, bấp bênh

    "The company's financial situation is on shaky ground."

    (Tình hình tài chính của công ty đang ở trong tình thế bấp bênh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weakly constructed

Adverb + Adjective
Lật mặt

Được xây dựng hoặc lắp ráp một cách thiếu vững chắc, yếu ớt; được xây dựng hoặc thiết kế kém.

"The bridge was weakly constructed and collapsed during the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weakly constructed".

Tầm quan trọng của chất lượng xây dựng

Trong nhiều nền văn hóa, việc xây dựng nhà cửa kiên cố là rất quan trọng, đặc biệt ở những khu vực thường xuyên xảy ra thiên tai. Một công trình xây dựng yếu có thể gây nguy hiểm đến tính mạng con người.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'weakly constructed'

Cụm từ 'weakly constructed' không chỉ dùng để mô tả các công trình vật chất mà còn có thể được sử dụng để chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc mối quan hệ không vững chắc, thiếu cơ sở.