(Top Banner Ad)
wealth of opportunity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Phát triển bản thân

wealth of opportunity

UK: /wɛlθ ɒv ˌɒpəˈtjuːnɪti/ • US: /wɛlθ əv ˌɑpərˈtunɪti/

Nghĩa tiếng Việt

vô vàn cơ hội rất nhiều cơ hội dồi dào cơ hội nguồn cơ hội phong phú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large or abundant supply of chances or possibilities.

Vietnamese Meaning

Một nguồn cung lớn hoặc dồi dào các cơ hội hoặc khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new city offers a wealth of opportunity for young professionals."

    "Thành phố mới mang đến vô vàn cơ hội cho những người trẻ tuổi làm nghề."

  • "The internet provides a wealth of opportunity for learning new skills."

    "Internet mang lại vô vàn cơ hội để học các kỹ năng mới."

  • "The developing nation represents a wealth of opportunity for investors."

    "Quốc gia đang phát triển này đại diện cho vô vàn cơ hội cho các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, sự thịnh vượng
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportunistic cơ hội chủ nghĩa, lợi dụng cơ hội

Synonyms

abundance of opportunity (sự dồi dào cơ hội)plethora of opportunity (vô số cơ hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phát triển bản thân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wela (wealth)
Old English
opportunite (opportunity)
Middle English
welthe of opportunite

Nguồn Gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' trong tiếng Anh cổ 'wela' có nghĩa là 'sự thịnh vượng, hạnh phúc'. Nó không chỉ đơn thuần là tiền bạc mà còn là trạng thái tốt đẹp về mọi mặt. Sự kết hợp với 'opportunity' (cơ hội) tạo nên một ý nghĩa mạnh mẽ về sự phong phú và tiềm năng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phong phú, dư dả của các cơ hội. Nó thường được dùng để mô tả một tình huống hoặc môi trường có nhiều tiềm năng phát triển và thành công. Khác với 'some opportunity' (một vài cơ hội), 'wealth of opportunity' cho thấy có vô vàn lựa chọn và khả năng để khám phá.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi chỉ ra lĩnh vực hoặc ngành mà cơ hội tồn tại (e.g., a wealth of opportunity in technology). Sử dụng 'for' khi chỉ đối tượng hoặc mục tiêu hưởng lợi từ cơ hội (e.g., a wealth of opportunity for young entrepreneurs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealth of opportunity
  • incredible incredible wealth of opportunity
    (vô vàn cơ hội tuyệt vời)
  • vast vast wealth of opportunity
    (một lượng lớn cơ hội)
Verb + wealth of opportunity
  • provide provide a wealth of opportunity
    (cung cấp vô số cơ hội)
  • offer offer a wealth of opportunity
    (mang đến vô số cơ hội)

Idioms

  • At your earliest opportunity

    Ngay khi bạn có cơ hội sớm nhất

    "Please submit your application at your earliest opportunity."

    (Vui lòng nộp đơn của bạn ngay khi bạn có cơ hội sớm nhất.)

  • Missed opportunity

    Cơ hội bị bỏ lỡ

    "Failing to invest early was a missed opportunity."

    (Việc không đầu tư sớm là một cơ hội bị bỏ lỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealth of opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một nguồn cung lớn hoặc dồi dào các cơ hội hoặc khả năng.

"The new city offers a wealth of opportunity for young professionals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study hard, you will have a wealth of opportunity to pursue your dream job.
Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn sẽ có vô vàn cơ hội để theo đuổi công việc mơ ước của mình.
Phủ định
If you don't take the initiative, you won't find a wealth of opportunity readily available.
Nếu bạn không chủ động, bạn sẽ không thấy vô vàn cơ hội sẵn có.
Nghi vấn
Will you seize the wealth of opportunity if it presents itself?
Bạn sẽ nắm bắt vô vàn cơ hội nếu nó xuất hiện chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealth of opportunity".

American Dream

Giấc mơ Mỹ là một niềm tin phổ biến ở Hoa Kỳ, cho rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể thành công nếu làm việc chăm chỉ. 'Wealth of opportunity' liên quan mật thiết đến khái niệm này, ám chỉ sự sẵn có của các cơ hội để đạt được thành công.