(Top Banner Ad)
lack of opportunity
B2
Noun Phrase B2 Xã hội học, Kinh tế học, Giáo dục học

lack of opportunity

UK: /læk əv ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /læk əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu cơ hội không có cơ hội sự thiếu hụt cơ hội sự hạn chế về cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having access to the chances or possibilities needed to achieve something.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu cơ hội, không có khả năng tiếp cận những cơ hội hoặc khả năng cần thiết để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lack of opportunity in this region has led to high unemployment."

    "Sự thiếu cơ hội ở khu vực này đã dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp cao."

  • "A lack of opportunity can stifle a person's potential."

    "Sự thiếu cơ hội có thể kìm hãm tiềm năng của một người."

  • "The government is working to address the lack of opportunity in rural areas."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu cơ hội ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự thiếu thốn
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu thốn, không đủ
Noun opportunity cơ hội
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc
Adjective opportunistic cơ hội, trục lợi
Adverb opportunely một cách thích hợp, đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế học, Giáo dục học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lac
Middle English
lacke
Modern English
lack
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity
Modern English
lack of opportunity (phrase formation)

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'lac' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa ban đầu là sự thiếu hụt, sự cần thiết hoặc một điều gì đó không đầy đủ. Điều này cho thấy khái niệm về sự thiếu thốn, không có đủ đã được diễn tả một cách trực tiếp trong ngôn ngữ từ rất lâu đời và vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi cho đến ngày nay.

Câu chuyện về 'Opportunity'

Từ 'opportunity' mang một câu chuyện thú vị từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ 'opportunus', nghĩa là 'thích hợp' hoặc 'thuận lợi', ban đầu được dùng để mô tả một con gió thuận lợi đưa thuyền vào cảng ('ob portus' - hướng tới cảng). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ tình huống hay hoàn cảnh thuận lợi nào giúp một người đạt được mục tiêu hoặc thành công trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ sự bất lợi hoặc thiệt thòi mà một cá nhân hoặc một nhóm người phải đối mặt do thiếu điều kiện thuận lợi. Nó nhấn mạnh đến sự vắng mặt của những yếu tố cần thiết để thành công hoặc phát triển.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để liên kết 'lack' (sự thiếu hụt) với 'opportunity' (cơ hội), chỉ rõ sự thiếu hụt thuộc về cơ hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of opportunity
  • widespread widespread lack of opportunity
    (sự thiếu cơ hội lan rộng)
  • severe severe lack of opportunity
    (sự thiếu cơ hội nghiêm trọng)
  • perceived perceived lack of opportunity
    (sự thiếu cơ hội được cảm nhận (chủ quan))
  • limited limited lack of opportunity
    (sự thiếu cơ hội hạn chế)
Verb + lack of opportunity
  • experience experience a lack of opportunity
    (trải qua sự thiếu cơ hội)
  • address address a lack of opportunity
    (giải quyết sự thiếu cơ hội)
  • overcome overcome a lack of opportunity
    (vượt qua sự thiếu cơ hội)
  • suffer from suffer from a lack of opportunity
    (chịu đựng sự thiếu cơ hội)
  • contribute to contribute to a lack of opportunity
    (góp phần vào sự thiếu cơ hội)
Prepositional Phrase with lack of opportunity
  • due to due to a lack of opportunity
    (do thiếu cơ hội)
  • leading to leading to a lack of opportunity
    (dẫn đến sự thiếu cơ hội)

Idioms

  • lack of opportunity to do something

    sự thiếu cơ hội để làm gì đó

    "Many young people in rural areas face a lack of opportunity to pursue higher education."

    (Nhiều người trẻ ở vùng nông thôn đối mặt với việc thiếu cơ hội để theo đuổi giáo dục đại học.)

  • a vicious cycle of poverty and lack of opportunity

    một vòng luẩn quẩn của đói nghèo và thiếu cơ hội

    "Breaking the vicious cycle of poverty and lack of opportunity requires comprehensive social reforms."

    (Phá vỡ vòng luẩn quẩn của đói nghèo và thiếu cơ hội đòi hỏi các cải cách xã hội toàn diện.)

  • where there's a lack of opportunity, innovation struggles

    nơi nào thiếu cơ hội, đổi mới sẽ gặp khó khăn

    "In regions where there's a lack of opportunity, entrepreneurial innovation often struggles to take root."

    (Ở những vùng thiếu cơ hội, sự đổi mới từ các doanh nghiệp thường khó bén rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of opportunity

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng thiếu cơ hội, không có khả năng tiếp cận những cơ hội hoặc khả năng cần thiết để đạt được điều gì đó.

"The lack of opportunity in this region has led to high unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company lacks opportunities for its employees to advance.
Công ty thiếu cơ hội để nhân viên thăng tiến.
Phủ định
The new policy does not lack opportunity for innovation.
Chính sách mới không thiếu cơ hội cho sự đổi mới.
Nghi vấn
Does the project lack the opportunity to attract international investors?
Dự án có thiếu cơ hội thu hút các nhà đầu tư quốc tế không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They lack opportunity in their current environment.
Họ thiếu cơ hội trong môi trường hiện tại của họ.
Phủ định
Only with dedicated mentorship will they overcome the lack of opportunity.
Chỉ với sự hướng dẫn tận tâm, họ mới có thể vượt qua sự thiếu cơ hội.
Nghi vấn
Should they lack opportunity, will they still strive for success?
Nếu họ thiếu cơ hội, họ có còn cố gắng để thành công không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' lack of opportunity to practice speaking English hindered their progress.
Việc các học sinh thiếu cơ hội thực hành nói tiếng Anh đã cản trở sự tiến bộ của họ.
Phủ định
The company's lack of opportunity for advancement wasn't a deterrent for ambitious employees.
Việc công ty thiếu cơ hội thăng tiến không phải là một yếu tố ngăn cản đối với những nhân viên đầy tham vọng.
Nghi vấn
Is the city's lack of opportunity for young entrepreneurs a significant problem?
Liệu việc thành phố thiếu cơ hội cho các doanh nhân trẻ có phải là một vấn đề đáng kể không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't faced such a lack of opportunity when I was younger; I could have achieved so much more.
Tôi ước gì tôi đã không phải đối mặt với việc thiếu cơ hội như vậy khi tôi còn trẻ; tôi đã có thể đạt được nhiều thành tựu hơn.
Phủ định
If only the students didn't lack opportunities, they would be more motivated to study.
Giá mà học sinh không thiếu cơ hội, họ sẽ có động lực học tập hơn.
Nghi vấn
If only the government would address the lack of opportunity in rural areas, wouldn't that improve the lives of many?
Giá mà chính phủ giải quyết tình trạng thiếu cơ hội ở vùng nông thôn, liệu điều đó có cải thiện cuộc sống của nhiều người không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of opportunity".

Bất bình đẳng xã hội và Giấc mơ Mỹ

Ở các xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'lack of opportunity' thường được bàn luận trong bối cảnh về sự di chuyển xã hội (social mobility) và 'Giấc mơ Mỹ' (American Dream). Giấc mơ này hứa hẹn rằng bất kỳ ai, nếu làm việc chăm chỉ, đều có thể thành công, bất kể xuất thân. Tuy nhiên, sự thiếu cơ hội thường là rào cản lớn, cản trở những người thuộc tầng lớp thấp hơn đạt được tiến bộ, thách thức niềm tin vào một xã hội công bằng và cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.

Tác động đến phát triển kinh tế và xã hội

Sự thiếu cơ hội là một yếu tố then chốt trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng xã hội và phát triển kinh tế bền vững. Nó không chỉ liên quan đến cơ hội giáo dục, việc làm mà còn bao gồm quyền tiếp cận y tế, công nghệ, nhà ở và các nguồn lực thiết yếu khác. Các chính sách xã hội thường được thiết kế để giảm bớt sự thiếu cơ hội, nhằm tạo ra một xã hội công bằng hơn, thúc đẩy hòa nhập và tăng trưởng kinh tế.