(Top Banner Ad)
abundance of opportunity
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh tế, Phát triển cá nhân

abundance of opportunity

UK: /əˈbʌndəns əv ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /əˈbʌndəns əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

vô vàn cơ hội rất nhiều cơ hội nguồn cơ hội dồi dào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large quantity of chances or possibilities to do something.

Vietnamese Meaning

Số lượng lớn các cơ hội hoặc khả năng để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers an abundance of opportunity for young entrepreneurs."

    "Thành phố mang đến vô vàn cơ hội cho các doanh nhân trẻ."

  • "After graduating, she found herself in an abundance of opportunity."

    "Sau khi tốt nghiệp, cô ấy thấy mình có vô vàn cơ hội."

  • "The tech industry provides an abundance of opportunity for skilled workers."

    "Ngành công nghệ cung cấp vô số cơ hội cho những người lao động có kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective abundant dồi dào, phong phú, nhiều hơn mức đủ
Adverb abundantly một cách dồi dào, rất rõ ràng
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, thuận lợi (cho một việc gì đó)
Adjective inopportune không đúng lúc, không thích hợp, phiền toái
Noun opportunist người cơ hội (người lợi dụng hoàn cảnh để trục lợi)
Adjective opportunistic có tính cơ hội, chộp giật

Synonyms

wealth of opportunity (sự giàu có cơ hội)plethora of opportunity (vô số cơ hội)ample opportunity (đủ cơ hội)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abundare ('to overflow') + opportunitas ('fitness, convenience')
Old French
abondance + opportunité
Middle English
abundance + opportunite
Modern English
abundance of opportunity

Abundance: Dòng sông tràn bờ

Từ 'abundance' (sự dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'abundare', có nghĩa là 'tràn ra'. Hãy tưởng tượng một dòng sông dâng đầy nước sau cơn mưa, nước tràn qua bờ và tưới mát cho các cánh đồng. Hình ảnh này thể hiện ý nghĩa của sự dư dả, có nhiều hơn mức cần thiết.

Opportunity: Làn gió thuận chiều vào cảng

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một gốc gác rất thơ mộng. Nó đến từ cụm từ Latin 'ob portum veniens', nghĩa là 'đến trước cảng'. Cụm từ này mô tả một làn gió thuận lợi, giúp con tàu dễ dàng cập bến an toàn. Vì vậy, 'cơ hội' chính là một 'thời điểm thuận lợi' hay 'hoàn cảnh thích hợp' để hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng có rất nhiều cơ hội, vượt quá mức cần thiết. Nó mang sắc thái tích cực, cho thấy một môi trường thuận lợi để thành công và phát triển. So với cụm từ 'a lot of opportunity', 'abundance of opportunity' mang tính trang trọng và nhấn mạnh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abundance of opportunity
  • great abundance of opportunity
    (vô số cơ hội tuyệt vời)
  • sheer abundance of opportunity
    (vô vàn cơ hội (nhấn mạnh số lượng lớn))
  • relative abundance of opportunity
    (sự dồi dào cơ hội một cách tương đối)
Verb + abundance of opportunity
  • have an abundance of opportunity
    (có rất nhiều cơ hội)
  • find an abundance of opportunity
    (tìm thấy vô số cơ hội)
  • create an abundance of opportunity
    (tạo ra nhiều cơ hội)
  • offer an abundance of opportunity
    (mang lại, cung cấp vô số cơ hội)
Noun Phrase + abundance of opportunity
  • a world of abundance of opportunity
    (một thế giới đầy ắp cơ hội)
  • a time of abundance of opportunity
    (một thời kỳ có vô số cơ hội)

Idioms

  • an abundance of opportunity for growth

    Vô số cơ hội để phát triển (cá nhân hoặc chuyên môn).

    "This startup provides an abundance of opportunity for growth to its young employees."

    (Công ty khởi nghiệp này mang lại vô số cơ hội phát triển cho các nhân viên trẻ.)

  • an abundance of opportunity awaits

    Vô số cơ hội đang chờ đợi (thường dùng để khuyến khích, động viên).

    "If you graduate with a degree in tech, an abundance of opportunity awaits you."

    (Nếu bạn tốt nghiệp với tấm bằng công nghệ, vô số cơ hội đang chờ đón bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abundance of opportunity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Số lượng lớn các cơ hội hoặc khả năng để làm điều gì đó.

"The city offers an abundance of opportunity for young entrepreneurs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After graduating from university, filled with an abundance of opportunity, she decided to travel the world.
Sau khi tốt nghiệp đại học, tràn đầy vô vàn cơ hội, cô ấy quyết định đi du lịch thế giới.
Phủ định
Despite the abundance of opportunity, and resources available, he still felt lost and unsure of his path.
Mặc dù có vô vàn cơ hội và nguồn lực sẵn có, anh ấy vẫn cảm thấy lạc lõng và không chắc chắn về con đường của mình.
Nghi vấn
Considering the abundance of opportunity in the tech industry, is it wise to pursue a different career path, or should I focus on developing my coding skills?
Xem xét vô vàn cơ hội trong ngành công nghệ, liệu có khôn ngoan khi theo đuổi một con đường sự nghiệp khác hay tôi nên tập trung phát triển các kỹ năng viết mã của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abundance of opportunity".

The American Dream (Giấc mơ Mỹ)

Đây là một hệ tư tưởng cốt lõi trong văn hóa Mỹ, cho rằng bất kỳ ai, không phân biệt xuất thân, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua sự chăm chỉ và quyết tâm. Niềm tin này gắn liền với ý niệm rằng nước Mỹ là một vùng đất có 'sự dồi dào cơ hội' cho tất cả mọi người.

The Land of Opportunity (Miền đất của cơ hội)

Đây là một biệt danh phổ biến của Hoa Kỳ, đặc biệt trong mắt người nhập cư. Nó thể hiện niềm tin rằng nước Mỹ cung cấp nhiều cơ hội để thăng tiến về kinh tế và xã hội hơn các quốc gia khác, một nơi mà một người có thể bắt đầu từ hai bàn tay trắng và xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn.