(Top Banner Ad)
scarcity of opportunity
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Kinh tế, Xã hội học

scarcity of opportunity

UK: /ˈskeəsəti əv ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈskersɪti əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

khan hiếm cơ hội thiếu hụt cơ hội tình trạng ít cơ hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which there is not enough of something (opportunity) available or easily accessible.

Vietnamese Meaning

Tình trạng khan hiếm cơ hội, khi không có đủ số lượng cơ hội cần thiết, hoặc cơ hội khó tiếp cận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scarcity of opportunity in rural areas forces many young people to move to the cities."

    "Sự khan hiếm cơ hội ở các vùng nông thôn buộc nhiều người trẻ phải chuyển đến các thành phố."

  • "The scarcity of opportunity for young graduates is a pressing issue."

    "Sự khan hiếm cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp là một vấn đề cấp bách."

  • "Increased automation may lead to a scarcity of opportunity in some industries."

    "Sự gia tăng tự động hóa có thể dẫn đến sự khan hiếm cơ hội trong một số ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce khan hiếm, ít ỏi
Adverb scarcely hầu như không, vừa mới
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận tiện
Noun opportunist người cơ hội, người theo chủ nghĩa cơ hội
Adjective opportunistic cơ hội, trục lợi (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excarpsus
Old French
escarsete
English
scarcity
Latin
opportunus
Old French
opportunite
English
opportunity
English
scarcity of opportunity

Nguồn gốc của 'Scarcity'

Từ 'scarcity' (sự khan hiếm) có nguồn gốc từ từ 'escarsete' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'thiếu thốn'. Bản thân từ 'escarsete' lại bắt nguồn từ 'excarpsus' trong tiếng Latin, là quá khứ phân từ của 'excarpere', có nghĩa là 'nhổ ra, hái lượm'. Hình ảnh này gợi lên việc chỉ còn lại một chút sau khi đã lấy đi phần lớn, tạo nên ý nghĩa của sự thiếu hụt.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có một nguồn gốc thú vị từ biển cả. Nó bắt nguồn từ 'opportunitas' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'sự thích hợp, thuận tiện'. Từ này lại xuất phát từ 'opportunus', nghĩa là 'thích hợp, thuận lợi', mà ban đầu có nghĩa đen là 'đến gần cảng' ('ob portum veniens'). Hình ảnh một con tàu đến cảng vào đúng thời điểm thích hợp để dỡ hàng hóa mang theo ý nghĩa của một khoảnh khắc thuận lợi, một cơ hội vàng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một bối cảnh mà mọi người gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm, thăng tiến trong sự nghiệp, hoặc tiếp cận các nguồn lực cần thiết để cải thiện cuộc sống của họ. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh và những hạn chế trong việc đạt được mục tiêu.

Prepositions

of in

`of` được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (scarcity *of* opportunity). `in` có thể được sử dụng trong các cấu trúc phức tạp hơn, ví dụ: 'scarcity *in* opportunity development'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarcity of opportunity
  • acute acute scarcity of opportunity
    (tình trạng khan hiếm cơ hội trầm trọng)
  • widespread widespread scarcity of opportunity
    (tình trạng khan hiếm cơ hội phổ biến/lan rộng)
  • growing growing scarcity of opportunity
    (tình trạng khan hiếm cơ hội ngày càng tăng)
  • persistent persistent scarcity of opportunity
    (tình trạng khan hiếm cơ hội kéo dài)
Verb + scarcity of opportunity
  • face face a scarcity of opportunity
    (đối mặt với tình trạng khan hiếm cơ hội)
  • address address the scarcity of opportunity
    (giải quyết tình trạng khan hiếm cơ hội)
  • alleviate alleviate the scarcity of opportunity
    (giảm bớt/làm dịu tình trạng khan hiếm cơ hội)
  • overcome overcome a scarcity of opportunity
    (vượt qua tình trạng khan hiếm cơ hội)

Idioms

  • A persistent scarcity of opportunity

    Một sự khan hiếm cơ hội dai dẳng/kéo dài

    "The region is facing a persistent scarcity of opportunity for young graduates."

    (Khu vực này đang đối mặt với tình trạng khan hiếm cơ hội dai dẳng cho các sinh viên tốt nghiệp trẻ.)

  • To be trapped in a cycle of scarcity of opportunity

    Bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự khan hiếm cơ hội

    "Many low-income families are trapped in a cycle of scarcity of opportunity, making upward mobility difficult."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự khan hiếm cơ hội, khiến việc thăng tiến xã hội trở nên khó khăn.)

  • To grapple with a scarcity of opportunity

    Vật lộn/đấu tranh với tình trạng khan hiếm cơ hội

    "Developing countries often grapple with a scarcity of opportunity in education and employment."

    (Các nước đang phát triển thường vật lộn với tình trạng khan hiếm cơ hội trong giáo dục và việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcity of opportunity

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Tình trạng khan hiếm cơ hội, khi không có đủ số lượng cơ hội cần thiết, hoặc cơ hội khó tiếp cận.

"The scarcity of opportunity in rural areas forces many young people to move to the cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcity of opportunity".

Giấc mơ Mỹ và Thực tế

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một ý niệm phổ biến về 'Giấc mơ Mỹ' (The American Dream), nơi mọi người có cơ hội bình đẳng để thành công thông qua làm việc chăm chỉ. Tuy nhiên, tình trạng 'scarcity of opportunity' thường xuyên được thảo luận như một rào cản thực tế đối với lý tưởng này, đặc biệt đối với các nhóm dân tộc thiểu số, người nhập cư, hoặc những người sống ở các khu vực kém phát triển, làm nổi bật sự chênh lệch giữa lý thuyết và thực tế về cơ hội.

Bất bình đẳng kinh tế và xã hội

Sự khan hiếm cơ hội thường gắn liền với bất bình đẳng kinh tế và xã hội. Ở nhiều nền văn hóa, cơ hội tiếp cận giáo dục chất lượng, việc làm tốt, hoặc các nguồn lực kinh tế khác không được phân bổ đồng đều. Điều này tạo ra một vòng luẩn quẩn, nơi những người sinh ra trong điều kiện khó khăn có ít cơ hội hơn để thoát khỏi cảnh nghèo đói hoặc đạt được thành công, bất kể tài năng hay sự nỗ lực của họ.