(Top Banner Ad)
wear casual clothes
A2
Động từ A2 Thời trang

wear casual clothes

UK: /weər/ • US: /wer/

Nghĩa tiếng Việt

mặc quần áo thường ngày mặc đồ thoải mái
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have clothing on your body.

Vietnamese Meaning

Mặc, mang (quần áo) trên người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wears a beautiful dress."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp."

  • "You can wear casual clothes to work on Fridays."

    "Bạn có thể mặc quần áo thoải mái đi làm vào thứ Sáu."

  • "She always wears casual clothes when she's at home."

    "Cô ấy luôn mặc quần áo thoải mái khi ở nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc
Adjective wearable có thể mặc được
Noun casualness sự thoải mái, sự giản dị
Adjective casual thoải mái, giản dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'wear'

Từ 'wear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'werian', có nghĩa là 'mặc'. Nó đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để chỉ hành động mặc quần áo hoặc trang sức.

Nguồn gốc của 'casual'

Từ 'casual' xuất phát từ tiếng Latin 'casualis', có nghĩa là 'tình cờ'. Trong bối cảnh quần áo, nó bắt đầu được sử dụng để chỉ phong cách thoải mái, không trang trọng vào thế kỷ 20.

Usage Note

Động từ "wear" dùng để chỉ hành động mặc quần áo, đeo trang sức, hoặc mang các vật dụng trên cơ thể.

Prepositions

with

"wear with": mặc/mang cùng với cái gì (ví dụ: wear a hat with a scarf).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wear casual clothes
  • always always wear casual clothes
    (luôn luôn mặc quần áo thoải mái)
  • usually usually wear casual clothes
    (thường mặc quần áo thoải mái)
  • rarely rarely wear casual clothes
    (hiếm khi mặc quần áo thoải mái)
Verb + wear casual clothes
  • can can wear casual clothes
    (có thể mặc quần áo thoải mái)
  • prefer prefer to wear casual clothes
    (thích mặc quần áo thoải mái)
  • choose choose to wear casual clothes
    (chọn mặc quần áo thoải mái)

Idioms

  • Dress down (wear casual clothes)

    Mặc đồ đơn giản, thoải mái hơn (thường là trong một dịp trang trọng)

    "It's Friday, so we can dress down today."

    (Hôm nay là thứ Sáu, nên chúng ta có thể mặc đồ thoải mái hơn.)

  • Casual Friday (day to wear casual clothes)

    Ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái (ngày được phép mặc quần áo bình thường ở nơi làm việc)

    "I'm looking forward to Casual Friday so I can wear jeans."

    (Tôi đang mong đến ngày thứ Sáu mặc đồ thoải mái để tôi có thể mặc quần jean.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wear casual clothes

Động từ
Lật mặt

Mặc, mang (quần áo) trên người.

"She wears a beautiful dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wear casual clothes".

Casual Friday

Ở nhiều công ty phương Tây, 'Casual Friday' là một ngày trong tuần (thường là thứ Sáu) mà nhân viên được phép mặc quần áo thoải mái hơn so với quy định thông thường. Điều này thường bao gồm quần jean, áo phông và giày thể thao.

Phong cách ăn mặc thoải mái

Việc 'wear casual clothes' ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Nó phản ánh xu hướng chung về sự thoải mái và tự do cá nhân trong phong cách ăn mặc, đặc biệt là ở các nước phương Tây và dần lan rộng sang Việt Nam.