(Top Banner Ad)
everyday wear
A2
Danh từ A2 Thời trang

everyday wear

UK: /ˈevriˌdeɪ weər/ • US: /ˈevriˌdeɪ wer/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mặc hàng ngày trang phục mặc thường ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes that you usually wear for ordinary activities, not for special occasions.

Vietnamese Meaning

Quần áo thường mặc hàng ngày, không phải cho những dịp đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jeans and a T-shirt are good choices for everyday wear."

    "Quần jean và áo thun là những lựa chọn tốt cho trang phục mặc hàng ngày."

  • "This store specializes in comfortable everyday wear."

    "Cửa hàng này chuyên về các loại trang phục mặc hàng ngày thoải mái."

  • "She prefers simple and practical everyday wear."

    "Cô ấy thích trang phục mặc hàng ngày đơn giản và thiết thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wear mặc (quần áo), mang (giày, phụ kiện), đội (mũ)
Noun wear sự hao mòn; quần áo, đồ mặc
Noun wearer người mặc, người mang
Adjective wearable có thể mặc được, phù hợp để mặc
Adjective worn cũ mòn, đã dùng nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ǣfre dæg (every day) + werian (to clothe, to wear)
Middle English
everi dai + weren (to wear)
Modern English
everyday wear

Sự kết hợp của 'Hàng ngày' và 'Mặc'

Cụm từ 'everyday wear' (đồ mặc hàng ngày) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Everyday' ban đầu là hai từ riêng biệt 'every day' (mỗi ngày) trong tiếng Anh cổ, sau này phát triển thành tính từ 'everyday' (hàng ngày). 'Wear' bắt nguồn từ động từ 'werian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'mặc' hoặc 'mang'. Qua thời gian, 'wear' cũng được dùng làm danh từ để chỉ quần áo. Sự kết hợp 'everyday wear' diễn tả một cách tự nhiên loại quần áo được sử dụng thường xuyên, phù hợp cho các hoạt động hàng ngày, không quá cầu kỳ hay trang trọng.

Usage Note

Cụm từ 'everyday wear' nhấn mạnh tính chất thông thường, thoải mái và phù hợp với các hoạt động thường nhật. Nó khác với 'formal wear' (trang phục trang trọng) hoặc 'special occasion wear' (trang phục cho dịp đặc biệt). Nó thường đề cập đến các loại quần áo như áo thun, quần jean, váy đơn giản, áo sơ mi thông thường.

Prepositions

for

Khi sử dụng 'for', ta thường nói về mục đích sử dụng của quần áo: 'This is good everyday wear for running errands.' (Đây là trang phục mặc hàng ngày tốt để chạy việc vặt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + everyday wear
  • casual casual everyday wear
    (quần áo thường ngày giản dị)
  • comfortable comfortable everyday wear
    (đồ mặc hàng ngày thoải mái)
  • practical practical everyday wear
    (quần áo thực dụng hàng ngày)
  • simple simple everyday wear
    (đồ mặc hàng ngày đơn giản)
  • suitable for suitable for everyday wear
    (phù hợp để mặc hàng ngày)
Động từ + everyday wear
  • choose choose everyday wear
    (chọn đồ mặc hàng ngày)
  • select select everyday wear
    (lựa chọn đồ mặc hàng ngày)
  • opt for opt for everyday wear
    (quyết định chọn đồ mặc hàng ngày)
  • put on put on everyday wear
    (mặc đồ hàng ngày)
everyday wear + Giới từ
  • for women everyday wear for women
    (đồ mặc hàng ngày cho nữ)
  • of high quality everyday wear of high quality
    (đồ mặc hàng ngày chất lượng cao)

Idioms

  • everyday wear and tear

    sự hao mòn, hư hỏng do sử dụng thường xuyên hàng ngày

    "These work boots are designed to withstand everyday wear and tear."

    (Đôi giày bảo hộ này được thiết kế để chịu được sự hao mòn do sử dụng hàng ngày.)

  • get a lot of everyday wear out of (something)

    sử dụng (cái gì đó) thường xuyên/trong thời gian dài như đồ mặc hàng ngày; khai thác tối đa giá trị sử dụng hàng ngày

    "I try to buy versatile clothes so I can get a lot of everyday wear out of them."

    (Tôi cố gắng mua những bộ quần áo đa năng để có thể mặc chúng thường xuyên/khai thác tối đa giá trị sử dụng hàng ngày.)

  • beyond everyday wear

    quá trang trọng/sang trọng hoặc quá cũ để mặc hàng ngày; không còn phù hợp để mặc hàng ngày

    "That evening gown is beautiful, but it's definitely beyond everyday wear."

    (Chiếc váy dạ hội đó rất đẹp, nhưng chắc chắn là quá trang trọng để mặc hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

everyday wear

Danh từ
Lật mặt

Quần áo thường mặc hàng ngày, không phải cho những dịp đặc biệt.

"Jeans and a T-shirt are good choices for everyday wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She chooses comfortable everyday wear for work.
Cô ấy chọn trang phục mặc hàng ngày thoải mái để đi làm.
Phủ định
He does not consider jeans to be everyday wear.
Anh ấy không coi quần jeans là trang phục mặc hàng ngày.
Nghi vấn
Do you prefer everyday wear that is easy to wash?
Bạn có thích trang phục mặc hàng ngày dễ giặt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "everyday wear".

Sự Giản dị hóa trong Trang phục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong vài thập kỷ gần đây, đã có một xu hướng chung là giản dị hóa trang phục. Quần áo 'everyday wear' (đồ mặc hàng ngày) ngày càng được chấp nhận ở nhiều môi trường, bao gồm cả nơi làm việc (ví dụ: 'Casual Fridays' – Thứ Sáu thường phục) và các sự kiện xã hội, thay vì phải luôn mặc đồ trang trọng. Điều này phản ánh một lối sống chú trọng sự thoải mái và tiện lợi.

Tính Đa năng và Bền vững

Khái niệm 'everyday wear' thường gắn liền với quần áo có tính đa năng, dễ phối đồ và bền bỉ để có thể sử dụng thường xuyên. Xu hướng này ủng hộ việc xây dựng một tủ quần áo tối giản (capsule wardrobe) với các món đồ cơ bản, chất lượng cao, có thể mặc được trong nhiều dịp khác nhau. Điều này cũng phản ánh ý thức về tiêu dùng bền vững, ưu tiên giá trị sử dụng lâu dài hơn là chạy theo các xu hướng thời trang nhất thời.