(Top Banner Ad)
informal clothes
A2
Danh từ A2 Thời trang

informal clothes

UK: /ɪnˈfɔːməl kləʊðz/ • US: /ɪnˈfɔːrməl kloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo thoải mái quần áo thường ngày trang phục thường ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes suitable for wearing in leisure time rather than on a formal occasion.

Vietnamese Meaning

Quần áo phù hợp để mặc trong thời gian rảnh rỗi hơn là trong một dịp trang trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually wear informal clothes at the weekend."

    "Tôi thường mặc quần áo thoải mái vào cuối tuần."

  • "She prefers informal clothes because they're more comfortable."

    "Cô ấy thích quần áo thoải mái hơn vì chúng thoải mái hơn."

  • "Informal clothes are acceptable for the party."

    "Quần áo thoải mái được chấp nhận cho bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun informality sự không trang trọng
Noun formality sự trang trọng, nghi thức
Adjective formal trang trọng, chính thức
Adjective informal không trang trọng, thân mật
Adverb formally một cách trang trọng/chính thức
Adverb informally một cách không trang trọng/thân mật
Verb clothe mặc quần áo cho ai đó
Noun clothing quần áo, y phục

Synonyms

Antonyms

formal clothes (quần áo trang trọng)dress clothes (quần áo diện)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Old French
formel
Middle English
formal
English
informal
Proto-Germanic
*klaiþaz
Old English
clāðas
Middle English
clothes
English
clothes

Nguồn gốc 'informal'

Từ 'informal' được ghép từ tiền tố phủ định 'in-' (trong tiếng Latin nghĩa là 'không') và tính từ 'formal' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'forma' nghĩa là 'hình thức, quy tắc'). Vì vậy, 'informal' có nghĩa là 'không theo quy tắc, không trang trọng'.

Nguồn gốc 'clothes'

Từ 'clothes' (quần áo) có nguồn gốc từ từ 'clāðas' trong tiếng Anh cổ, là dạng số nhiều của 'clāð' (vải). Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển từ 'vải' sang 'những thứ làm từ vải để mặc', tức là quần áo như ngày nay chúng ta biết đến.

Usage Note

"Informal clothes" chỉ trang phục thoải mái, thường ngày, không gò bó. Khác với "casual clothes", "informal clothes" có thể bao gồm các trang phục thoải mái hơn, thậm chí có thể hơi xuề xòa. Nó mang ý nghĩa rộng hơn "casual clothes". So sánh với "formal clothes" (quần áo trang trọng) để thấy sự đối lập rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal clothes
  • comfortable comfortable informal clothes
    (quần áo thoải mái không trang trọng)
  • casual casual informal clothes
    (quần áo thường ngày không trang trọng)
  • simple simple informal clothes
    (quần áo đơn giản không trang trọng)
  • light light informal clothes
    (quần áo nhẹ nhàng không trang trọng)
Verb + informal clothes
  • wear wear informal clothes
    (mặc quần áo không trang trọng)
  • put on put on informal clothes
    (mặc quần áo không trang trọng vào)
  • prefer prefer informal clothes
    (thích quần áo không trang trọng)
  • require require informal clothes
    (yêu cầu quần áo không trang trọng (ví dụ: quy định trang phục))
Prepositional Phrase + informal clothes
  • dressed in dressed in informal clothes
    (ăn mặc bằng quần áo không trang trọng)
  • suitable for suitable for informal clothes
    (phù hợp với quần áo không trang trọng (ví dụ: một sự kiện))

Idioms

  • dress down in informal clothes

    Ăn mặc xuề xòa hoặc giản dị bằng quần áo không trang trọng.

    "For the picnic, everyone decided to dress down in informal clothes."

    (Đối với buổi dã ngoại, mọi người đều quyết định ăn mặc xuề xòa bằng quần áo không trang trọng.)

  • opt for informal clothes

    Chọn mặc quần áo không trang trọng.

    "She often opts for informal clothes when working from home."

    (Cô ấy thường chọn mặc quần áo không trang trọng khi làm việc tại nhà.)

  • a preference for informal clothes

    Sự ưa thích quần áo không trang trọng.

    "His preference for informal clothes makes him feel more comfortable."

    (Sự ưa thích quần áo không trang trọng giúp anh ấy cảm thấy thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal clothes

Danh từ
Lật mặt

Quần áo phù hợp để mặc trong thời gian rảnh rỗi hơn là trong một dịp trang trọng.

"I usually wear informal clothes at the weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends' informal clothes are always comfortable.
Quần áo thường ngày của bạn bè tôi luôn thoải mái.
Phủ định
My brother's informal clothes aren't suitable for the formal event.
Quần áo thường ngày của anh trai tôi không phù hợp cho sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Is Emily and John's informal clothes collection as extensive as yours?
Bộ sưu tập quần áo thường ngày của Emily và John có rộng lớn như của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal clothes".

Casual Friday (Thứ Sáu thường phục)

Một truyền thống ở nhiều văn phòng phương Tây, cho phép nhân viên mặc quần áo thoải mái hơn (quần áo không trang trọng) vào ngày Thứ Sáu, thay vì trang phục công sở truyền thống. Điều này giúp tạo không khí thư giãn hơn vào cuối tuần làm việc.

Dress Codes (Quy định về trang phục)

Trong văn hóa phương Tây, các sự kiện hoặc địa điểm khác nhau (ví dụ: đám cưới, nhà hàng sang trọng, buổi hòa nhạc, trường học) thường có 'dress codes' (quy định về trang phục) ngầm hoặc rõ ràng. 'Informal clothes' thường được chấp nhận ở những nơi không yêu cầu sự trang trọng cao như các buổi gặp mặt bạn bè, đi dạo phố, hoặc một số sự kiện ngoài trời.