(Top Banner Ad)
weather trend
B2
noun B2 Khoa học khí quyển, Môi trường

weather trend

UK: /ˈweðə trend/ • US: /ˈweðər trend/

Nghĩa tiếng Việt

xu hướng thời tiết khuynh hướng thời tiết biến động thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pattern of weather changes over a period of time, which may be short-term or long-term.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng hoặc mô hình thay đổi thời tiết trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying long-term weather trends to understand the effects of climate change."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các xu hướng thời tiết dài hạn để hiểu rõ những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu."

  • "The weather trend shows a gradual increase in average temperatures."

    "Xu hướng thời tiết cho thấy sự tăng dần về nhiệt độ trung bình."

  • "Analyzing weather trends can help predict future weather patterns."

    "Phân tích các xu hướng thời tiết có thể giúp dự đoán các mô hình thời tiết trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weather
Verb weather
Adjective weathered
Noun trend
Verb trend
Adjective trendy
Noun trendsetter

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-dʰr̥h₂ (wind, storm)
Proto-Germanic
*wedrą (weather, wind, storm)
Old English
weder (sky, air, storm, weather)
Modern English
weather
Proto-Germanic
*trandjaną (to roll, turn)
Old English
trendan (to roll, turn)
Modern English
trend (general direction or course of development)

Nguồn gốc từ 'weather'

Từ 'weather' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'weder' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa bầu trời, không khí hoặc bão tố. Nó chia sẻ gốc gác với các từ chỉ gió và bão trong nhiều ngôn ngữ khác, cho thấy mối liên hệ sâu sắc của con người với các hiện tượng khí quyển từ rất xa xưa.

Nguồn gốc từ 'trend'

Từ 'trend' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'trendan', có nghĩa là 'lăn' hoặc 'xoay'. Mãi đến thế kỷ 19, nghĩa 'hướng đi chung' hoặc 'xu hướng' mới trở nên phổ biến, mô tả sự chuyển động hoặc thay đổi theo một hướng nhất định trong một khoảng thời gian.

'Weather trend' là gì?

'Weather trend' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp nghĩa của 'weather' (thời tiết) và 'trend' (xu hướng). Nó dùng để chỉ sự thay đổi hoặc diễn biến chung của các yếu tố thời tiết (như nhiệt độ, lượng mưa, gió) trong một khoảng thời gian nhất định, thường là dài hạn, cho phép chúng ta nhận diện các mẫu hình và dự đoán tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi trong các yếu tố thời tiết như nhiệt độ, lượng mưa, gió, áp suất khí quyển trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'weather pattern' ở chỗ nhấn mạnh vào sự thay đổi có hướng và liên tục, còn 'weather pattern' chỉ mô tả một dạng thời tiết lặp đi lặp lại mà không nhất thiết phải có sự thay đổi rõ rệt theo thời gian.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'a change in the weather trend' (sự thay đổi trong xu hướng thời tiết), 'the impact of climate change on weather trends' (tác động của biến đổi khí hậu lên các xu hướng thời tiết). 'weather trends of the past decade' (xu hướng thời tiết của thập kỷ qua)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather trend
  • long-term long-term weather trend
    (xu hướng thời tiết dài hạn)
  • short-term short-term weather trend
    (xu hướng thời tiết ngắn hạn)
  • global global weather trend
    (xu hướng thời tiết toàn cầu)
  • worrying worrying weather trend
    (xu hướng thời tiết đáng lo ngại)
  • current current weather trend
    (xu hướng thời tiết hiện tại)
Verb + weather trend
  • monitor monitor weather trends
    (giám sát các xu hướng thời tiết)
  • analyze analyze weather trends
    (phân tích các xu hướng thời tiết)
  • observe observe weather trends
    (quan sát các xu hướng thời tiết)
  • predict predict weather trends
    (dự đoán các xu hướng thời tiết)
  • study study weather trends
    (nghiên cứu các xu hướng thời tiết)

Idioms

  • tracking weather trends

    Theo dõi các xu hướng thời tiết (để nhận biết sự thay đổi và diễn biến)

    "Meteorologists are constantly tracking weather trends to improve forecasts and climate models."

    (Các nhà khí tượng học liên tục theo dõi các xu hướng thời tiết để cải thiện dự báo và mô hình khí hậu.)

  • understand the weather trend

    Hiểu xu hướng thời tiết (để đưa ra quyết định hoặc giải thích hiện tượng)

    "Farmers need to understand the weather trend to plan their crops effectively and mitigate risks."

    (Nông dân cần hiểu xu hướng thời tiết để lên kế hoạch mùa màng hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.)

  • a shift in weather trends

    Sự thay đổi trong các xu hướng thời tiết (thường chỉ sự chuyển biến đáng kể, có ý nghĩa)

    "Scientists have noted a significant shift in weather trends over the past decade, impacting ecosystems."

    (Các nhà khoa học đã ghi nhận một sự thay đổi đáng kể trong các xu hướng thời tiết trong thập kỷ qua, ảnh hưởng đến các hệ sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather trend

noun
Lật mặt

Một xu hướng hoặc mô hình thay đổi thời tiết trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là ngắn hạn hoặc dài hạn.

"Scientists are studying long-term weather trends to understand the effects of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recent weather trend indicates a warmer climate.
Xu hướng thời tiết gần đây cho thấy một khí hậu ấm hơn.
Phủ định
There isn't a significant weather trend showing a decrease in rainfall.
Không có xu hướng thời tiết đáng kể nào cho thấy sự giảm lượng mưa.
Nghi vấn
Is the current weather trend affecting agricultural yields?
Xu hướng thời tiết hiện tại có đang ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current weather trend indicates a gradual increase in average temperatures.
Xu hướng thời tiết hiện tại chỉ ra sự gia tăng dần dần về nhiệt độ trung bình.
Phủ định
Seldom have scientists observed such a drastic weather trend shift in such a short period.
Hiếm khi các nhà khoa học quan sát thấy sự thay đổi xu hướng thời tiết mạnh mẽ như vậy trong một khoảng thời gian ngắn như vậy.
Nghi vấn
Should this weather trend continue, what measures can we take to mitigate its effects?
Nếu xu hướng thời tiết này tiếp tục, chúng ta có thể thực hiện những biện pháp gì để giảm thiểu tác động của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather trend".

Biến đổi khí hậu và nghiên cứu xu hướng thời tiết

Tại các nước phương Tây và trên toàn cầu, việc nghiên cứu 'weather trend' (xu hướng thời tiết) có vai trò cực kỳ quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học và chính phủ theo dõi các xu hướng nhiệt độ, lượng mưa, và tần suất các hiện tượng cực đoan để hiểu rõ hơn về tác động của con người lên môi trường, đưa ra các chính sách ứng phó và bảo vệ hành tinh.

Ảnh hưởng đến nông nghiệp và kế hoạch cuộc sống

Xu hướng thời tiết ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp, một ngành kinh tế cốt lõi ở nhiều quốc gia. Việc nhận biết các 'weather trend' giúp nông dân lên kế hoạch gieo trồng, thu hoạch, và quản lý rủi ro mùa màng. Ngoài ra, nó còn tác động đến các hoạt động giải trí ngoài trời, ngành du lịch, năng lượng, và thậm chí là thói quen sinh hoạt hàng ngày, khuyến khích sự thích nghi và đổi mới trong nhiều lĩnh vực.