(Top Banner Ad)
weather-resistant
B2
Tính từ B2 Vật liệu học, Xây dựng

weather-resistant

UK: /ˈweðər rɪˈzɪstənt/ • US: /ˈweðər rɪˈzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống chịu thời tiết bền bỉ với thời tiết không bị ảnh hưởng bởi thời tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand exposure to the elements without being damaged.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống chịu các yếu tố thời tiết mà không bị hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new outdoor furniture is made of weather-resistant material."

    "Bộ bàn ghế ngoài trời mới được làm từ vật liệu chống chịu thời tiết."

  • "These tents are weather-resistant and can withstand heavy rain."

    "Những chiếc lều này có khả năng chống chịu thời tiết và có thể chịu được mưa lớn."

  • "The paint is weather-resistant, so it won't fade in the sun."

    "Loại sơn này có khả năng chống chịu thời tiết, vì vậy nó sẽ không bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Weather thời tiết
Adjective Resistant kháng cự, chịu được
Verb Resist chống lại, kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Xây dựng

Nguồn Gốc của 'Weather-Resistant'

Từ 'weather-resistant' được tạo thành bằng cách ghép 'weather' (thời tiết) và 'resistant' (chống lại). Nó mô tả khả năng của một vật liệu hoặc sản phẩm chịu được các điều kiện thời tiết khác nhau mà không bị hư hại. Ý tưởng này xuất phát từ nhu cầu bảo vệ đồ vật khỏi mưa, nắng, gió, và các yếu tố khác của tự nhiên.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các vật liệu, thiết bị hoặc công trình được thiết kế để chịu được mưa, nắng, gió, tuyết và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt khác. Khác với 'waterproof' (chống thấm nước), 'weather-resistant' chỉ có nghĩa là chịu được ảnh hưởng của thời tiết ở một mức độ nào đó, chứ không nhất thiết là hoàn toàn không thấm nước. Nó mạnh hơn 'weather-proof'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weather-resistant
  • Highly weather-resistant
    (chống chịu thời tiết rất tốt)
  • Extremely weather-resistant
    (cực kỳ chống chịu thời tiết)
Noun + weather-resistant
  • Material weather-resistant material
    (vật liệu chống chịu thời tiết)
  • Coating weather-resistant coating
    (lớp phủ chống chịu thời tiết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weather-resistant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống chịu các yếu tố thời tiết mà không bị hư hại.

"The new outdoor furniture is made of weather-resistant material."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the tent is weather-resistant gives us confidence for our camping trip.
Việc chiếc lều có khả năng chống chịu thời tiết mang lại cho chúng ta sự tự tin cho chuyến đi cắm trại.
Phủ định
Whether the jacket is truly weather-resistant is what I doubt.
Việc liệu chiếc áo khoác có thực sự chống chịu thời tiết hay không là điều tôi nghi ngờ.
Nghi vấn
How weather-resistant the new material is, is a key question for the engineers.
Mức độ chống chịu thời tiết của vật liệu mới như thế nào là một câu hỏi quan trọng đối với các kỹ sư.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hikers' weather-resistant gear protected them from the storm.
Bộ dụng cụ chống chịu thời tiết của những người leo núi đã bảo vệ họ khỏi cơn bão.
Phủ định
The neighbors' weather-resistant paint job wasn't enough to prevent the siding from fading.
Lớp sơn chống chịu thời tiết của những người hàng xóm không đủ để ngăn lớp ván khỏi bị phai màu.
Nghi vấn
Is it the company's weather-resistant material that makes their tents so durable?
Có phải vật liệu chống chịu thời tiết của công ty làm cho lều của họ bền như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weather-resistant".

Tính Bền Vững và Thời Tiết

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng vật liệu 'weather-resistant' rất quan trọng trong xây dựng và thiết kế để đảm bảo tính bền vững và tuổi thọ của các công trình. Điều này thể hiện sự tôn trọng với môi trường và sự đầu tư lâu dài.