(Top Banner Ad)
website traffic
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Marketing

website traffic

UK: /ˈwɛbsaɪt ˈtræfɪk/ • US: /ˈwɛbˌsaɪt ˈtræfɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lượng truy cập trang web lượng truy cập trang web số lượng truy cập trang web
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of data sent and received by visitors to a website.

Vietnamese Meaning

Lượng dữ liệu được gửi và nhận bởi khách truy cập vào một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website traffic increased significantly after the marketing campaign."

    "Lưu lượng truy cập trang web đã tăng đáng kể sau chiến dịch marketing."

  • "We need to analyze website traffic to understand user behavior."

    "Chúng ta cần phân tích lưu lượng truy cập trang web để hiểu hành vi người dùng."

  • "High website traffic can lead to increased sales."

    "Lưu lượng truy cập trang web cao có thể dẫn đến tăng doanh số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun website Trang web, địa chỉ trên internet
Noun web Mạng lưới (internet); mạng nhện
Noun site Địa điểm, vị trí; trang web
Noun traffic Giao thông; lưu lượng, lượng truy cập
Noun webmaster Người quản trị trang web

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs ('position, place')
English (late 20th C.)
web (short for World Wide Web)
Italian
traffico ('trade, movement')
English (16th C.)
traffic (movement of people/goods)
English (1990s)
website (compound: 'web' + 'site')
English (late 1990s - early 2000s)
website traffic (modern compound term)

Nguồn gốc của 'Website Traffic'

Thuật ngữ 'website traffic' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng khi ghép lại đã tạo nên một khái niệm cốt lõi trong thời đại số. 'Website' ra đời vào những năm 1990, khi 'web' (viết tắt của World Wide Web) trở nên phổ biến, và 'site' (nghĩa là 'địa điểm') được dùng để chỉ một 'địa điểm trên web'. Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'traffico' (thương mại, lưu thông) và được dùng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 để chỉ sự di chuyển của người hoặc phương tiện. Khi internet phát triển mạnh mẽ, khái niệm 'traffic' được chuyển nghĩa để mô tả số lượng khách truy cập và tương tác trên một trang web, tạo nên thuật ngữ 'website traffic' như chúng ta biết ngày nay, phản ánh 'lưu lượng truy cập' của người dùng internet.

Usage Note

Chỉ tổng số lượt truy cập vào một trang web trong một khoảng thời gian nhất định. Thường được sử dụng để đánh giá mức độ phổ biến và hiệu quả của trang web. Khác với 'web traffic' (tổng quát hơn về lưu lượng dữ liệu trên internet), 'website traffic' cụ thể đề cập đến lưu lượng truy cập *đến* một trang web.

Prepositions

to on

'Traffic to the website' nhấn mạnh điểm đến của lưu lượng truy cập. 'Traffic on the website' nhấn mạnh sự hoạt động, sự hiện diện của lưu lượng trên trang web.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + website traffic
  • high high website traffic
    (lưu lượng truy cập website cao)
  • low low website traffic
    (lưu lượng truy cập website thấp)
  • organic organic website traffic
    (lưu lượng truy cập website tự nhiên (từ tìm kiếm không trả phí))
  • increased increased website traffic
    (lưu lượng truy cập website tăng lên)
Verb + website traffic
  • drive drive website traffic
    (thúc đẩy/tạo lưu lượng truy cập website)
  • generate generate website traffic
    (tạo ra lưu lượng truy cập website)
  • analyze analyze website traffic
    (phân tích lưu lượng truy cập website)
  • monitor monitor website traffic
    (giám sát lưu lượng truy cập website)
Noun + website traffic (as modifier) / Phrases
  • website traffic website traffic analysis
    (phân tích lưu lượng truy cập website)
  • website traffic website traffic report
    (báo cáo lưu lượng truy cập website)
  • source of source of website traffic
    (nguồn lưu lượng truy cập website)
  • increase in increase in website traffic
    (sự gia tăng lưu lượng truy cập website)

Idioms

  • drive website traffic

    Thu hút/tạo lưu lượng truy cập cho website

    "Our marketing campaign aims to drive more website traffic to our new product page."

    (Chiến dịch tiếp thị của chúng tôi nhằm mục đích thu hút nhiều lưu lượng truy cập hơn đến trang sản phẩm mới của chúng tôi.)

  • boost website traffic

    Tăng cường/thúc đẩy lưu lượng truy cập website

    "SEO is essential to boost website traffic organically."

    (SEO là yếu tố cần thiết để thúc đẩy lưu lượng truy cập website một cách tự nhiên.)

  • analyze website traffic data

    Phân tích dữ liệu lưu lượng truy cập website

    "We regularly analyze website traffic data to understand user behavior and optimize our content."

    (Chúng tôi thường xuyên phân tích dữ liệu lưu lượng truy cập website để hiểu hành vi người dùng và tối ưu hóa nội dung của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

website traffic

Danh từ
Lật mặt

Lượng dữ liệu được gửi và nhận bởi khách truy cập vào một trang web.

"The website traffic increased significantly after the marketing campaign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "website traffic".

Chỉ số sống còn trong kinh doanh trực tuyến

Trong thế giới kinh doanh kỹ thuật số ngày nay, 'website traffic' không chỉ là một con số mà còn là một chỉ số sống còn. Nó phản ánh mức độ quan tâm của công chúng đối với một thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ trực tuyến. Lưu lượng truy cập cao thường tương quan với cơ hội bán hàng, khả năng nhận diện thương hiệu và sự thành công tổng thể của một doanh nghiệp trên internet, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử và tiếp thị số.

Tương đồng với cửa hàng truyền thống

Khái niệm 'website traffic' có thể được hình dung tương tự như 'lượng khách ghé thăm' một cửa hàng vật lý. Giống như một cửa hàng đông khách có nhiều cơ hội bán hàng hơn, một website có nhiều 'traffic' sẽ có nhiều khả năng đạt được mục tiêu của mình, dù là bán sản phẩm, cung cấp thông tin hay xây dựng cộng đồng. Do đó, việc thu hút và giữ chân khách truy cập là ưu tiên hàng đầu của mọi chủ sở hữu website, tương tự như việc thu hút khách hàng đến cửa hàng truyền thống.