website design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình lên kế hoạch và tạo ra một trang web.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good website design is crucial for attracting and retaining visitors."
"Thiết kế trang web tốt là rất quan trọng để thu hút và giữ chân khách truy cập."
-
"The company specializes in website design for e-commerce businesses."
"Công ty chuyên về thiết kế trang web cho các doanh nghiệp thương mại điện tử."
-
"He has a degree in website design and development."
"Anh ấy có bằng về thiết kế và phát triển trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | website | trang web |
| Noun | design | sự thiết kế, bản thiết kế |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Noun | webmaster | người quản trị trang web |
| Noun | web developer | nhà phát triển web |
| Noun | web development | sự phát triển web |
| Verb | to design | thiết kế |
| Adjective | designed | được thiết kế (theo một phong cách, mục đích nào đó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Website design” bao gồm nhiều khía cạnh như bố cục, màu sắc, đồ họa và nội dung. Nó nhấn mạnh vào cả tính thẩm mỹ và chức năng của trang web. Nó khác với "web development", vốn tập trung vào phần kỹ thuật như lập trình và cơ sở dữ liệu.
Prepositions
"in" được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể của thiết kế (ví dụ: specialized in website design). "for" được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của thiết kế (ví dụ: website design for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
responsive responsive website design (thiết kế website thích ứng (hiển thị tốt trên mọi thiết bị))
-
user-friendly user-friendly website design (thiết kế website thân thiện với người dùng)
-
modern modern website design (thiết kế website hiện đại)
-
professional professional website design (thiết kế website chuyên nghiệp)
-
cutting-edge cutting-edge website design (thiết kế website tiên tiến nhất)
-
create to create a website design (tạo một thiết kế website)
-
improve to improve website design (cải thiện thiết kế website)
-
optimize to optimize website design (tối ưu hóa thiết kế website)
-
specialize in to specialize in website design (chuyên về thiết kế website)
-
trends website design trends (các xu hướng thiết kế website)
-
services website design services (dịch vụ thiết kế website)
-
principles website design principles (các nguyên tắc thiết kế website)
Idioms
-
cutting-edge website design
thiết kế website tiên tiến, hiện đại nhất
"Their company is known for its cutting-edge website design, always incorporating the latest technologies."
(Công ty của họ nổi tiếng với thiết kế website tiên tiến, luôn tích hợp những công nghệ mới nhất.)
-
to breathe new life into a website design
thổi luồng sinh khí mới, làm mới thiết kế website
"We hired a new team to breathe new life into our outdated website design."
(Chúng tôi đã thuê một đội ngũ mới để thổi luồng sinh khí mới vào thiết kế website đã lỗi thời của mình.)
-
the art and science of website design
nghệ thuật và khoa học của thiết kế website (nhấn mạnh cả yếu tố sáng tạo và kỹ thuật)
"Mastering the art and science of website design requires both creativity and technical skills."
(Nắm vững nghệ thuật và khoa học của thiết kế website đòi hỏi cả sự sáng tạo lẫn kỹ năng kỹ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
website design
Danh từQuá trình lên kế hoạch và tạo ra một trang web.
"Good website design is crucial for attracting and retaining visitors."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "website design".
