(Top Banner Ad)
web design
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

web design

UK: /ˈwɛb dɪˈzaɪn/ • US: /ˈwɛb dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế web thiết kế trang web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and creating websites. It involves aspects such as website layout, user interface, graphic design, and content arrangement.

Vietnamese Meaning

Quá trình lên kế hoạch và tạo ra các trang web. Nó bao gồm các khía cạnh như bố cục trang web, giao diện người dùng, thiết kế đồ họa và sắp xếp nội dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good web design is crucial for attracting and retaining visitors."

    "Thiết kế web tốt là rất quan trọng để thu hút và giữ chân khách truy cập."

  • "She has a degree in web design."

    "Cô ấy có bằng về thiết kế web."

  • "The company is looking for a web design expert."

    "Công ty đang tìm kiếm một chuyên gia thiết kế web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web designer người thiết kế web
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun website trang web
Noun web developer nhà phát triển web
Gerund/Noun designing việc thiết kế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Modern English
web (from World Wide Web)
Latin
designare
Old French
designer
Modern English
design
Modern English
web design (compound)

Sự ra đời của "web design"

Thuật ngữ 'web design' (thiết kế web) xuất hiện vào những năm 1990, khi World Wide Web bắt đầu phổ biến rộng rãi. Đây là sự kết hợp của từ 'web' (mạng lưới toàn cầu) và 'design' (thiết kế), mô tả quá trình tạo ra giao diện và trải nghiệm người dùng cho các trang web. Ban đầu, thiết kế web rất đơn giản, nhưng dần dần phát triển thành một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi kiến thức về đồ họa, lập trình và trải nghiệm người dùng để tạo ra các trang web hấp dẫn và chức năng.

Usage Note

Web design không chỉ là thiết kế giao diện đẹp mắt mà còn bao gồm trải nghiệm người dùng (UX) và khả năng sử dụng (usability). Nó khác với web development (phát triển web) ở chỗ web design tập trung vào phần nhìn và cảm nhận của trang web, trong khi web development tập trung vào code và chức năng.

Prepositions

in for

in: sử dụng khi nói về vai trò hoặc lĩnh vực (e.g., 'He specializes in web design.') for: sử dụng khi nói về mục đích hoặc đối tượng (e.g., 'This course is for web design.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + web design
  • responsive responsive web design
    (thiết kế web đáp ứng (tương thích trên nhiều thiết bị))
  • modern modern web design
    (thiết kế web hiện đại)
  • effective effective web design
    (thiết kế web hiệu quả)
  • user-friendly user-friendly web design
    (thiết kế web thân thiện với người dùng)
  • minimalist minimalist web design
    (thiết kế web tối giản)
Verb + web design
  • learn learn web design
    (học thiết kế web)
  • study study web design
    (nghiên cứu/học thiết kế web)
  • specialize in specialize in web design
    (chuyên về thiết kế web)
  • master master web design
    (thành thạo thiết kế web)
Noun as modifier + web design
  • web design web design services
    (dịch vụ thiết kế web)
  • web design web design principles
    (các nguyên tắc thiết kế web)
  • web design web design agency
    (công ty thiết kế web)

Idioms

  • Good web design is invisible.

    Thiết kế web tốt là thiết kế người dùng không nhận ra mình đang sử dụng, mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên và dễ dàng.

    "When a user navigates a site effortlessly, it means good web design is invisible; they are focused on the content, not the interface."

    (Khi người dùng điều hướng một trang web một cách dễ dàng, điều đó có nghĩa là thiết kế web tốt là thiết kế vô hình; họ tập trung vào nội dung chứ không phải giao diện.)

  • Form follows function in web design.

    Trong thiết kế web, hình thức phải phục vụ chức năng; tính năng và công dụng quan trọng hơn vẻ bề ngoài đơn thuần.

    "For an e-commerce site, form follows function in web design; the user needs to easily find products and check out, not just admire pretty layouts."

    (Đối với một trang web thương mại điện tử, hình thức phải phục vụ chức năng trong thiết kế web; người dùng cần dễ dàng tìm sản phẩm và thanh toán, chứ không chỉ chiêm ngưỡng bố cục đẹp mắt.)

  • The art of web design.

    Nghệ thuật thiết kế web, ý chỉ sự sáng tạo, tài năng và kỹ năng trong việc tạo ra trang web.

    "Mastering the art of web design takes years of practice, a keen eye for aesthetics, and a deep understanding of user psychology."

    (Để thành thạo nghệ thuật thiết kế web cần nhiều năm luyện tập, một con mắt tinh tường về thẩm mỹ và sự hiểu biết sâu sắc về tâm lý người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web design

danh từ
Lật mặt

Quá trình lên kế hoạch và tạo ra các trang web. Nó bao gồm các khía cạnh như bố cục trang web, giao diện người dùng, thiết kế đồ họa và sắp xếp nội dung.

"Good web design is crucial for attracting and retaining visitors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That web design is crucial for online business success is undeniable.
Việc thiết kế web là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp trực tuyến là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the company invests in modern web design is not clear yet.
Việc công ty có đầu tư vào thiết kế web hiện đại hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
What makes their web design so effective is a question many businesses ask.
Điều gì làm cho thiết kế web của họ hiệu quả đến vậy là câu hỏi mà nhiều doanh nghiệp đặt ra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web design".

Tầm quan trọng của trải nghiệm người dùng (UX)

Trong văn hóa số phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, thiết kế web không chỉ là về thẩm mỹ mà còn đặt trọng tâm vào Trải nghiệm Người dùng (UX). Một trang web được thiết kế tốt phải dễ sử dụng, điều hướng trực quan và mang lại cảm giác hài lòng cho người truy cập. Đây là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một trang web hoặc ứng dụng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc giữ chân khách hàng và doanh thu.

Bộ mặt kỹ thuật số của doanh nghiệp

Ở các nước phương Tây, một trang web chuyên nghiệp và được thiết kế tốt thường được coi là bộ mặt kỹ thuật số, phản ánh uy tín và thương hiệu của một doanh nghiệp hoặc cá nhân. Nó không chỉ là một công cụ tiếp thị mà còn là một nền tảng giao tiếp, bán hàng và cung cấp dịch vụ thiết yếu, có tác động trực tiếp đến nhận thức của khách hàng và đối tác về tính chuyên nghiệp.