(Top Banner Ad)
wedding arrangement
B1
Noun B1 Xã hội, Đời sống

wedding arrangement

UK: /ˈwɛdɪŋ əˈreɪndʒmənt/ • US: /ˈwɛdɪŋ əˈreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuẩn bị đám cưới kế hoạch tổ chức đám cưới việc sắp xếp đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The plans and preparations made for a wedding, including the venue, decorations, catering, and other details.

Vietnamese Meaning

Những kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một đám cưới, bao gồm địa điểm, trang trí, dịch vụ ăn uống và các chi tiết khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wedding arrangement took months of careful planning."

    "Việc chuẩn bị đám cưới mất hàng tháng lên kế hoạch cẩn thận."

  • "She is responsible for the wedding arrangement."

    "Cô ấy chịu trách nhiệm cho việc chuẩn bị đám cưới."

  • "The wedding arrangement was perfect, from the flowers to the music."

    "Việc chuẩn bị đám cưới thật hoàn hảo, từ hoa đến âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding Đám cưới
Verb arrange Sắp xếp
Noun arrangement Sự sắp xếp

Synonyms

wedding preparations (sự chuẩn bị đám cưới)wedding plans (kế hoạch đám cưới)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Đời sống

Nguồn gốc của 'wedding arrangement'

Cụm từ 'wedding arrangement' đơn giản là sự kết hợp của 'wedding' (đám cưới), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddian' (cam kết), và 'arrangement' (sự sắp xếp), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'arengement' (sự sắp đặt, chuẩn bị). Vì vậy, nó mang ý nghĩa là 'sự sắp xếp cho đám cưới'.

Usage Note

Cụm từ 'wedding arrangement' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ quá trình lên kế hoạch và chuẩn bị cho một đám cưới. Nó bao gồm tất cả các yếu tố cần thiết để tổ chức một buổi lễ thành công. Nó trang trọng hơn so với việc chỉ nói 'wedding plan'.

Prepositions

for of

Khi sử dụng 'for', nó nhấn mạnh mục đích của sự sắp xếp, ví dụ: 'wedding arrangement for John and Mary'. Khi sử dụng 'of', nó nhấn mạnh thành phần của sự sắp xếp, ví dụ: 'details of the wedding arrangement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding arrangement
  • beautiful beautiful wedding arrangement
    (sự sắp xếp đám cưới đẹp mắt)
  • elaborate elaborate wedding arrangement
    (sự sắp xếp đám cưới công phu)
  • simple simple wedding arrangement
    (sự sắp xếp đám cưới đơn giản)
Verb + wedding arrangement
  • plan plan the wedding arrangement
    (lên kế hoạch cho sự sắp xếp đám cưới)
  • finalize finalize the wedding arrangement
    (hoàn thiện sự sắp xếp đám cưới)
  • coordinate coordinate the wedding arrangement
    (điều phối sự sắp xếp đám cưới)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding arrangement

Noun
Lật mặt

Những kế hoạch và sự chuẩn bị được thực hiện cho một đám cưới, bao gồm địa điểm, trang trí, dịch vụ ăn uống và các chi tiết khác.

"The wedding arrangement took months of careful planning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding arrangement".

Wedding Planner

Ở các nước phương Tây, việc thuê wedding planner (người lên kế hoạch đám cưới) rất phổ biến. Họ chịu trách nhiệm lên ý tưởng và thực hiện tất cả các khâu chuẩn bị, bao gồm cả wedding arrangement, giúp cô dâu chú rể giảm bớt áp lực.