wedding band
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc nhẫn, thường làm bằng kim loại, được đeo như một biểu tượng của hôn nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She chose a simple gold wedding band."
"Cô ấy đã chọn một chiếc nhẫn cưới bằng vàng đơn giản."
-
"He slipped the wedding band onto her finger."
"Anh ấy trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy."
-
"The wedding band kept the guests dancing all night."
"Ban nhạc đám cưới đã khiến khách mời nhảy múa suốt đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wedding band là một loại nhẫn cụ thể, khác với engagement ring (nhẫn đính hôn). Nhẫn cưới thường được đeo sau lễ cưới, còn nhẫn đính hôn được trao trước. Wedding band thường có thiết kế đơn giản hơn nhẫn đính hôn, và thường được làm từ vàng, bạch kim hoặc titan.
Prepositions
Ví dụ:
- She presented him with a wedding band. (Cô ấy trao cho anh ấy một chiếc nhẫn cưới.)
- He wore his wedding band on his left ring finger. (Anh ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út bên trái.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
gold gold wedding band (nhẫn cưới vàng)
-
plain plain wedding band (nhẫn cưới trơn (không đính đá))
-
diamond diamond wedding band (nhẫn cưới đính kim cương)
-
matching matching wedding bands (cặp nhẫn cưới đồng bộ)
-
wear wear a wedding band (đeo nhẫn cưới)
-
exchange exchange wedding bands (trao nhẫn cưới)
-
slip on slip on a wedding band (xỏ nhẫn cưới vào)
-
lose lose a wedding band (làm mất nhẫn cưới)
Idioms
-
to slip a wedding band onto someone's finger
đeo nhẫn cưới vào ngón tay ai đó (hành động trong lễ cưới, thể hiện việc kết hôn)
"During the ceremony, he slipped the wedding band onto her finger with a gentle smile."
(Trong buổi lễ, anh ấy nhẹ nhàng đeo nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy với nụ cười dịu dàng.)
-
to wear a wedding band
đeo nhẫn cưới (thể hiện tình trạng đã kết hôn)
"She still wears her wedding band even after all these years, a testament to their enduring love."
(Cô ấy vẫn đeo nhẫn cưới của mình sau ngần ấy năm, một minh chứng cho tình yêu bền vững của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding band
nounMột chiếc nhẫn, thường làm bằng kim loại, được đeo như một biểu tượng của hôn nhân.
"She chose a simple gold wedding band."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wears a wedding band on her left ring finger. |
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn cưới ở ngón áp út bên trái. |
| Phủ định | He does not like wearing a wedding band. |
Anh ấy không thích đeo nhẫn cưới. |
| Nghi vấn | Do they sell wedding bands at this jewelry store? |
Họ có bán nhẫn cưới ở cửa hàng trang sức này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding band".
