(Top Banner Ad)
wedding band
A2
noun A2 Đời sống xã hội, Hôn nhân

wedding band

UK: /ˈwɛdɪŋ bænd/ • US: /ˈwɛdɪŋ bænd/

Nghĩa tiếng Việt

nhẫn cưới ban nhạc đám cưới
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ring, typically made of metal, worn as a symbol of marriage.

Vietnamese Meaning

Một chiếc nhẫn, thường làm bằng kim loại, được đeo như một biểu tượng của hôn nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She chose a simple gold wedding band."

    "Cô ấy đã chọn một chiếc nhẫn cưới bằng vàng đơn giản."

  • "He slipped the wedding band onto her finger."

    "Anh ấy trượt chiếc nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy."

  • "The wedding band kept the guests dancing all night."

    "Ban nhạc đám cưới đã khiến khách mời nhảy múa suốt đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wed kết hôn, cưới
Noun wedding đám cưới, hôn lễ
Adjective unwed chưa cưới, độc thân
Verb band buộc, quấn, liên kết
Noun band dải, băng, dây buộc; ban nhạc
Noun bandage băng cứu thương, băng gạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội, Hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wadjanan
Old English
weddian
Middle English
wedding
Old Norse
band
Middle English
band

Nguồn gốc từ 'Wedding'

Từ 'wedding' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'weddian', có nghĩa là 'cam kết' hoặc 'hứa hôn'. Điều này phản ánh bản chất của hôn nhân là một lời thề nguyện giữa hai người, và 'wedding band' là biểu tượng vật chất của lời hứa đó.

Nguồn gốc từ 'Band'

Từ 'band' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'band', mang nghĩa 'sự ràng buộc' hoặc 'dây buộc'. Trong ngữ cảnh 'wedding band', nó ám chỉ một dải kim loại hình tròn, không có điểm kết thúc, tượng trưng cho sự gắn kết vĩnh cửu và không thể phá vỡ giữa vợ chồng.

Usage Note

Wedding band là một loại nhẫn cụ thể, khác với engagement ring (nhẫn đính hôn). Nhẫn cưới thường được đeo sau lễ cưới, còn nhẫn đính hôn được trao trước. Wedding band thường có thiết kế đơn giản hơn nhẫn đính hôn, và thường được làm từ vàng, bạch kim hoặc titan.

Prepositions

with on

Ví dụ:
- She presented him with a wedding band. (Cô ấy trao cho anh ấy một chiếc nhẫn cưới.)
- He wore his wedding band on his left ring finger. (Anh ấy đeo nhẫn cưới ở ngón áp út bên trái.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding band
  • gold gold wedding band
    (nhẫn cưới vàng)
  • plain plain wedding band
    (nhẫn cưới trơn (không đính đá))
  • diamond diamond wedding band
    (nhẫn cưới đính kim cương)
  • matching matching wedding bands
    (cặp nhẫn cưới đồng bộ)
Verb + wedding band
  • wear wear a wedding band
    (đeo nhẫn cưới)
  • exchange exchange wedding bands
    (trao nhẫn cưới)
  • slip on slip on a wedding band
    (xỏ nhẫn cưới vào)
  • lose lose a wedding band
    (làm mất nhẫn cưới)

Idioms

  • to slip a wedding band onto someone's finger

    đeo nhẫn cưới vào ngón tay ai đó (hành động trong lễ cưới, thể hiện việc kết hôn)

    "During the ceremony, he slipped the wedding band onto her finger with a gentle smile."

    (Trong buổi lễ, anh ấy nhẹ nhàng đeo nhẫn cưới vào ngón tay cô ấy với nụ cười dịu dàng.)

  • to wear a wedding band

    đeo nhẫn cưới (thể hiện tình trạng đã kết hôn)

    "She still wears her wedding band even after all these years, a testament to their enduring love."

    (Cô ấy vẫn đeo nhẫn cưới của mình sau ngần ấy năm, một minh chứng cho tình yêu bền vững của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding band

noun
Lật mặt

Một chiếc nhẫn, thường làm bằng kim loại, được đeo như một biểu tượng của hôn nhân.

"She chose a simple gold wedding band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears a wedding band on her left ring finger.
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn cưới ở ngón áp út bên trái.
Phủ định
He does not like wearing a wedding band.
Anh ấy không thích đeo nhẫn cưới.
Nghi vấn
Do they sell wedding bands at this jewelry store?
Họ có bán nhẫn cưới ở cửa hàng trang sức này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding band".

Biểu tượng của sự vĩnh cửu

Nhẫn cưới (wedding band) có hình tròn, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu, sự cam kết không giới hạn và vòng tròn hôn nhân không thể phá vỡ giữa hai người.

Vị trí đeo nhẫn cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn cưới thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái. Truyền thống này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa rằng có một tĩnh mạch đặc biệt, được gọi là 'vena amoris' (tĩnh mạch tình yêu), chạy thẳng từ ngón tay này đến trái tim.