wedding coordination
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình tổ chức và quản lý tất cả các khía cạnh của một đám cưới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wedding coordination ensures a stress-free day for the couple."
"Điều phối đám cưới đảm bảo một ngày không căng thẳng cho cặp đôi."
-
"She hired a professional for wedding coordination to handle all the details."
"Cô ấy đã thuê một chuyên gia điều phối đám cưới để xử lý tất cả các chi tiết."
-
"Good wedding coordination is essential for a successful event."
"Điều phối đám cưới tốt là điều cần thiết cho một sự kiện thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wedding | Lễ cưới, đám cưới |
| Verb | wed | Kết hôn, cưới |
| Adjective | wedded | Đã kết hôn; gắn bó chặt chẽ |
| Verb | coordinate | Điều phối, phối hợp |
| Noun | coordinator | Điều phối viên |
| Adjective | coordinated | Được điều phối, phối hợp nhịp nhàng |
| Noun | coordination | Sự điều phối, sự phối hợp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
This term refers to the detailed planning and execution of a wedding, including vendor management, timeline creation, and on-the-day logistics. It emphasizes a comprehensive approach, ensuring everything runs smoothly. It differs from 'wedding planning', which can encompass broader strategic decisions, while 'wedding coordination' focuses more on the tactical aspects and day-of execution.
Prepositions
Using 'of' emphasizes the specific elements being coordinated: 'wedding coordination of vendors and venues'. Using 'for' indicates the purpose or beneficiary of the coordination: 'wedding coordination for the bride and groom'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent wedding coordination (điều phối đám cưới xuất sắc)
-
seamless seamless wedding coordination (điều phối đám cưới liền mạch, không gián đoạn)
-
professional professional wedding coordination (điều phối đám cưới chuyên nghiệp)
-
detailed detailed wedding coordination (điều phối đám cưới chi tiết)
-
effective effective wedding coordination (điều phối đám cưới hiệu quả)
-
manage manage wedding coordination (quản lý việc điều phối đám cưới)
-
handle handle wedding coordination (xử lý/đảm nhiệm việc điều phối đám cưới)
-
provide provide wedding coordination (cung cấp dịch vụ điều phối đám cưới)
-
oversee oversee wedding coordination (giám sát việc điều phối đám cưới)
-
offer offer wedding coordination services (cung cấp các dịch vụ điều phối đám cưới)
Idioms
-
full wedding coordination
Dịch vụ điều phối đám cưới trọn gói (bao gồm tất cả các khía cạnh từ đầu đến cuối)
"They opted for full wedding coordination to ensure a stress-free day."
(Họ đã chọn dịch vụ điều phối đám cưới trọn gói để đảm bảo một ngày cưới không căng thẳng.)
-
day-of wedding coordination
Dịch vụ điều phối đám cưới trong ngày diễn ra (tập trung vào quản lý các hoạt động vào chính ngày cưới)
"For smaller budgets, day-of wedding coordination is a popular choice."
(Đối với ngân sách nhỏ hơn, dịch vụ điều phối đám cưới trong ngày là một lựa chọn phổ biến.)
-
event planning and wedding coordination
Lập kế hoạch sự kiện và điều phối đám cưới (thường được dùng để mô tả một lĩnh vực dịch vụ)
"Our company specializes in event planning and wedding coordination."
(Công ty chúng tôi chuyên về lập kế hoạch sự kiện và điều phối đám cưới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wedding coordination
NounHành động hoặc quá trình tổ chức và quản lý tất cả các khía cạnh của một đám cưới.
"Wedding coordination ensures a stress-free day for the couple."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, the event planner will have completed the wedding coordination perfectly. |
Vào thời điểm khách đến, người lên kế hoạch sự kiện sẽ hoàn thành việc điều phối đám cưới một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | They won't have finished the wedding coordination before the ceremony starts, so there might be some last-minute adjustments. |
Họ sẽ không hoàn thành việc điều phối đám cưới trước khi buổi lễ bắt đầu, vì vậy có thể có một số điều chỉnh vào phút cuối. |
| Nghi vấn | Will the team have finalized the wedding coordination by Friday morning? |
Liệu nhóm có hoàn thành việc điều phối đám cưới vào sáng thứ Sáu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding coordination".
