(Top Banner Ad)
wedding planning
B1
Danh từ B1 Tổ chức sự kiện

wedding planning

UK: /ˈwedɪŋ ˌplænɪŋ/ • US: /ˈwedɪŋ ˌplænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch đám cưới tổ chức đám cưới chuẩn bị đám cưới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of organizing and coordinating a wedding.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình tổ chức và điều phối một đám cưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wedding planning can be stressful, but it's also rewarding."

    "Lập kế hoạch đám cưới có thể căng thẳng, nhưng nó cũng rất đáng giá."

  • "She's working as a wedding planner."

    "Cô ấy đang làm việc như một người lập kế hoạch đám cưới."

  • "We need to start wedding planning as soon as possible."

    "Chúng ta cần bắt đầu lập kế hoạch đám cưới càng sớm càng tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wedding đám cưới, lễ cưới
Noun plan kế hoạch, bản vẽ
Noun planner người lập kế hoạch, nhà tổ chức
Noun planning sự lên kế hoạch, công việc lập kế hoạch
Verb wed kết hôn, cưới (thường dùng ở dạng bị động 'be wed to')
Verb plan lập kế hoạch, dự định
Adjective planned đã được lên kế hoạch, có kế hoạch
Adjective unplanned không có kế hoạch, ngoài dự kiến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wedh-
Proto-Germanic
*wadjan
Old English
weddian
Old English
weddung
Latin
planus
Old French
plan
English
wedding planning

Nguồn gốc từ 'Wedding' và 'Planning'

Cụm từ 'wedding planning' là một sự kết hợp tương đối hiện đại để mô tả quá trình tổ chức đám cưới. Bản thân từ 'wedding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'weddung', có nghĩa là 'lời cam kết' hoặc 'hôn ước', xuất phát từ 'weddian' (cam kết, kết hôn). Trong khi đó, 'plan' (kế hoạch) đến từ tiếng Pháp cổ 'plan', nghĩa là 'bản đồ' hoặc 'bản vẽ mặt đất', có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'planus' (phẳng, bằng phẳng). Khi kết hợp lại, 'wedding planning' miêu tả hành động lên kế hoạch tỉ mỉ cho một sự kiện quan trọng và thiêng liêng.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến việc lập kế hoạch và thực hiện mọi khía cạnh của đám cưới, từ việc chọn địa điểm, nhà cung cấp, đến quản lý ngân sách và thời gian biểu. Nó bao gồm các công việc như thuê người lên kế hoạch đám cưới chuyên nghiệp, hoặc tự mình thực hiện tất cả các khâu chuẩn bị.

Prepositions

in for

‘In wedding planning’ thường dùng để chỉ sự tham gia vào quá trình lập kế hoạch. Ví dụ: ‘She is experienced in wedding planning.’ ‘For wedding planning’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của việc lập kế hoạch. Ví dụ: ‘We need help for wedding planning.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wedding planning
  • meticulous meticulous wedding planning
    (lên kế hoạch đám cưới tỉ mỉ/kỹ lưỡng)
  • stressful stressful wedding planning
    (việc lên kế hoạch đám cưới căng thẳng)
  • extensive extensive wedding planning
    (việc lên kế hoạch đám cưới chi tiết/mở rộng)
Verb + wedding planning
  • start start wedding planning
    (bắt đầu lên kế hoạch đám cưới)
  • handle handle wedding planning
    (xử lý việc lên kế hoạch đám cưới)
  • enjoy enjoy wedding planning
    (tận hưởng việc lên kế hoạch đám cưới)
  • embark on embark on wedding planning
    (bắt tay vào việc lên kế hoạch đám cưới)
wedding planning + Noun
  • services wedding planning services
    (dịch vụ lên kế hoạch đám cưới)
  • business wedding planning business
    (kinh doanh tổ chức đám cưới)

Idioms

  • be knee-deep in wedding planning

    Đang ngập đầu trong việc chuẩn bị/lên kế hoạch đám cưới; rất bận rộn với công tác tổ chức đám cưới.

    "She's been knee-deep in wedding planning for months, hardly having time for anything else."

    (Cô ấy đã ngập đầu trong việc chuẩn bị đám cưới suốt nhiều tháng, hầu như không có thời gian cho việc gì khác.)

  • the joys/stresses of wedding planning

    Những niềm vui/căng thẳng của việc lên kế hoạch đám cưới.

    "Every couple experiences the joys and stresses of wedding planning differently."

    (Mỗi cặp đôi trải nghiệm niềm vui và những căng thẳng khi lên kế hoạch đám cưới theo một cách khác nhau.)

  • kick off wedding planning

    Bắt đầu chính thức việc lên kế hoạch đám cưới.

    "After their engagement, they decided to kick off wedding planning immediately."

    (Sau khi đính hôn, họ quyết định bắt đầu ngay việc lên kế hoạch đám cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wedding planning

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình tổ chức và điều phối một đám cưới.

"Wedding planning can be stressful, but it's also rewarding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was busy with wedding planning.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang bận rộn với việc lên kế hoạch đám cưới.
Phủ định
He told me that he wasn't interested in wedding planning at that time.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không quan tâm đến việc lên kế hoạch đám cưới vào thời điểm đó.
Nghi vấn
She asked if I had any experience with wedding planning.
Cô ấy hỏi liệu tôi có kinh nghiệm gì về việc lên kế hoạch đám cưới không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wedding planning".

Vai trò của Nhà tổ chức Đám cưới (Wedding Planner)

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, các 'wedding planner' (nhà tổ chức đám cưới) chuyên nghiệp rất phổ biến. Họ hỗ trợ các cặp đôi từ việc lập ngân sách, chọn địa điểm đến điều phối nhà cung cấp và quản lý hậu cần trong ngày cưới, nhằm giảm bớt căng thẳng cho cô dâu chú rể.

Giai đoạn đính hôn và chuẩn bị

Khoảng thời gian từ lúc đính hôn đến khi tổ chức đám cưới ở phương Tây thường kéo dài từ 12 đến 18 tháng. Giai đoạn này được coi là rất quan trọng để có đủ thời gian lên kế hoạch đám cưới một cách kỹ lưỡng, từ danh sách khách mời, thử váy cưới cho đến việc sắp xếp tuần trăng mật.