first dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Điệu nhảy đầu tiên được cô dâu và chú rể thực hiện tại tiệc cưới của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their first dance was to a song that was special to them."
"Điệu nhảy đầu tiên của họ trên nền một bài hát có ý nghĩa đặc biệt đối với họ."
-
"Everyone watched as they had their first dance."
"Mọi người đều dõi theo khi họ thực hiện điệu nhảy đầu tiên."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là một khoảnh khắc trọng đại và lãng mạn, tượng trưng cho sự khởi đầu cuộc sống hôn nhân. Âm nhạc cho điệu nhảy đầu tiên thường được chọn cẩn thận và mang ý nghĩa đặc biệt đối với cặp đôi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have their first dance (có điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
share share their first dance (chia sẻ điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
perform perform their first dance (biểu diễn điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
plan plan their first dance (lên kế hoạch cho điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
choose choose a song for their first dance (chọn bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
memorable a memorable first dance (một điệu nhảy đầu tiên đáng nhớ)
-
emotional an emotional first dance (một điệu nhảy đầu tiên đầy cảm xúc)
-
traditional a traditional first dance (một điệu nhảy đầu tiên truyền thống)
-
romantic a romantic first dance (một điệu nhảy đầu tiên lãng mạn)
-
awkward an awkward first dance (một điệu nhảy đầu tiên gượng gạo)
-
during during their first dance (trong suốt điệu nhảy đầu tiên của họ)
-
for for their first dance (cho điệu nhảy đầu tiên của họ)
Idioms
-
the first dance
Điệu nhảy khai mạc chính thức của một cặp vợ chồng mới cưới tại tiệc cưới của họ, tượng trưng cho bước khởi đầu cuộc sống hôn nhân.
"The highlight of the reception was when the couple took to the floor for their first dance."
(Điểm nhấn của buổi tiệc là khi cặp đôi bước ra sàn nhảy cho điệu nhảy đầu tiên của họ.)
-
have their first dance
Thực hiện điệu nhảy đầu tiên của mình (dành cho cặp vợ chồng mới cưới) tại tiệc cưới.
"After the toasts, the newlyweds had their first dance to a classic love song."
(Sau những lời chúc rượu, cặp đôi mới cưới đã có điệu nhảy đầu tiên của mình với một bản tình ca cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
first dance
Danh từĐiệu nhảy đầu tiên được cô dâu và chú rể thực hiện tại tiệc cưới của họ.
"Their first dance was to a song that was special to them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first dance".
