(Top Banner Ad)
first dance
A2
Danh từ A2 Xã hội, Văn hóa, Đám cưới

first dance

UK: /fɜːst dɑːns/ • US: /fɜrst dæns/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy đầu tiên (trong đám cưới)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first dance performed by the bride and groom at their wedding reception.

Vietnamese Meaning

Điệu nhảy đầu tiên được cô dâu và chú rể thực hiện tại tiệc cưới của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their first dance was to a song that was special to them."

    "Điệu nhảy đầu tiên của họ trên nền một bài hát có ý nghĩa đặc biệt đối với họ."

  • "Everyone watched as they had their first dance."

    "Mọi người đều dõi theo khi họ thực hiện điệu nhảy đầu tiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance nhảy múa, khiêu vũ
Noun dance điệu nhảy, buổi khiêu vũ
Noun dancer vũ công
Noun/Adjective dancing việc nhảy múa / đang nhảy múa
Adjective first đầu tiên, thứ nhất
Adverb first đầu tiên, trước hết
Adverb firstly trước hết, đầu tiên

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Đám cưới

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per-
Proto-Germanic
*furista
Old English
fyrst
Middle English
first
Modern English
first
Germanic (probable)
*dansjan
Old French
danse
Middle English
daunce
Modern English
dance

Nguồn gốc điệu nhảy đầu tiên

Điệu nhảy đầu tiên của cô dâu chú rể tại tiệc cưới là một truyền thống lâu đời, biểu tượng cho bước khởi đầu mới của cặp đôi với tư cách là vợ chồng. Ban đầu, điệu nhảy này có thể chỉ đơn giản là cặp đôi dẫn đầu một vũ điệu chung với khách mời, nhưng qua thời gian, nó đã phát triển thành một khoảnh khắc riêng tư và lãng mạn hơn, thường là một điệu nhảy chậm hoặc được dàn dựng công phu, thu hút mọi ánh nhìn, đánh dấu sự khởi đầu cuộc sống hôn nhân của họ.

Usage Note

Thường là một khoảnh khắc trọng đại và lãng mạn, tượng trưng cho sự khởi đầu cuộc sống hôn nhân. Âm nhạc cho điệu nhảy đầu tiên thường được chọn cẩn thận và mang ý nghĩa đặc biệt đối với cặp đôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + first dance
  • have have their first dance
    (có điệu nhảy đầu tiên của họ)
  • share share their first dance
    (chia sẻ điệu nhảy đầu tiên của họ)
  • perform perform their first dance
    (biểu diễn điệu nhảy đầu tiên của họ)
  • plan plan their first dance
    (lên kế hoạch cho điệu nhảy đầu tiên của họ)
  • choose choose a song for their first dance
    (chọn bài hát cho điệu nhảy đầu tiên của họ)
Adjective + first dance
  • memorable a memorable first dance
    (một điệu nhảy đầu tiên đáng nhớ)
  • emotional an emotional first dance
    (một điệu nhảy đầu tiên đầy cảm xúc)
  • traditional a traditional first dance
    (một điệu nhảy đầu tiên truyền thống)
  • romantic a romantic first dance
    (một điệu nhảy đầu tiên lãng mạn)
  • awkward an awkward first dance
    (một điệu nhảy đầu tiên gượng gạo)
Preposition + first dance
  • during during their first dance
    (trong suốt điệu nhảy đầu tiên của họ)
  • for for their first dance
    (cho điệu nhảy đầu tiên của họ)

Idioms

  • the first dance

    Điệu nhảy khai mạc chính thức của một cặp vợ chồng mới cưới tại tiệc cưới của họ, tượng trưng cho bước khởi đầu cuộc sống hôn nhân.

    "The highlight of the reception was when the couple took to the floor for their first dance."

    (Điểm nhấn của buổi tiệc là khi cặp đôi bước ra sàn nhảy cho điệu nhảy đầu tiên của họ.)

  • have their first dance

    Thực hiện điệu nhảy đầu tiên của mình (dành cho cặp vợ chồng mới cưới) tại tiệc cưới.

    "After the toasts, the newlyweds had their first dance to a classic love song."

    (Sau những lời chúc rượu, cặp đôi mới cưới đã có điệu nhảy đầu tiên của mình với một bản tình ca cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first dance

Danh từ
Lật mặt

Điệu nhảy đầu tiên được cô dâu và chú rể thực hiện tại tiệc cưới của họ.

"Their first dance was to a song that was special to them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first dance".

Biểu tượng tình yêu và sự đoàn kết

Điệu nhảy đầu tiên không chỉ là một nghi thức mà còn là một khoảnh khắc biểu tượng sâu sắc. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu hành trình chung của cặp đôi với tư cách là vợ chồng, thể hiện sự hòa hợp, cam kết và tình yêu mà họ chia sẻ. Đây là khoảnh khắc đáng nhớ, được ghi lại qua ảnh và video, thể hiện sự gắn kết của đôi uyên ương.

Sự phát triển và cá nhân hóa

Mặc dù truyền thống ban đầu là một điệu nhảy chậm đơn giản như Waltz, ngày nay nhiều cặp đôi lựa chọn bài hát độc đáo, biên đạo vũ đạo phức tạp, hoặc kết hợp các phong cách nhảy khác nhau để biến điệu nhảy đầu tiên thành một màn trình diễn cá nhân hóa, phản ánh cá tính và câu chuyện tình yêu riêng của họ, từ hài hước đến đầy kịch tính.