weepiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tính chất dễ khóc; xu hướng khóc hoặc mếu máo dễ dàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced a period of weepiness after the stressful project at work."
"Cô ấy trải qua một giai đoạn dễ khóc sau dự án căng thẳng ở cơ quan."
-
"The medication can cause weepiness as a side effect."
"Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là dễ khóc."
-
"She couldn't control her weepiness during the emotional scene in the movie."
"Cô ấy không thể kiểm soát được sự dễ khóc của mình trong cảnh cảm động của bộ phim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'weepiness' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời, thường liên quan đến sự buồn bã, nhạy cảm, hoặc căng thẳng. Nó khác với 'sadness' (nỗi buồn) ở chỗ nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài của cảm xúc (khóc) hơn là cảm xúc bên trong. So với 'depression' (trầm cảm), 'weepiness' thường nhẹ hơn và không kéo dài bằng.
Prepositions
Khi sử dụng với 'about' hoặc 'over', 'weepiness' thường chỉ nguyên nhân gây ra sự dễ khóc. Ví dụ: 'Her weepiness about the breakup was understandable.' (Sự dễ khóc của cô ấy về cuộc chia tay là điều dễ hiểu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
general general weepiness (tính hay khóc nói chung)
-
hormonal hormonal weepiness (tính hay khóc do thay đổi гормон)
-
experience experience weepiness (trải qua sự dễ khóc, cảm thấy dễ khóc)
-
induce induce weepiness (gây ra sự dễ khóc, kích động tính dễ khóc)
Idioms
-
a fit of weepiness
một cơn dễ khóc, một tràng khóc lóc
"She had a fit of weepiness after watching the sad movie."
(Cô ấy đã có một tràng khóc lóc sau khi xem bộ phim buồn.)
-
overcome with weepiness
tràn ngập sự dễ khóc, cảm thấy muốn khóc
"He was overcome with weepiness at the memorial service."
(Anh ấy cảm thấy muốn khóc trong buổi lễ tưởng niệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weepiness
Danh từTrạng thái hoặc tính chất dễ khóc; xu hướng khóc hoặc mếu máo dễ dàng.
"She experienced a period of weepiness after the stressful project at work."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weepiness".
