(Top Banner Ad)
weepiness
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

weepiness

UK: /ˈwiːpinəs/ • US: /ˈwiːpinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ khóc tính hay khóc sự ủy mị dễ mủi lòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being weepy; a tendency to weep or cry easily.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tính chất dễ khóc; xu hướng khóc hoặc mếu máo dễ dàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced a period of weepiness after the stressful project at work."

    "Cô ấy trải qua một giai đoạn dễ khóc sau dự án căng thẳng ở cơ quan."

  • "The medication can cause weepiness as a side effect."

    "Thuốc có thể gây ra tác dụng phụ là dễ khóc."

  • "She couldn't control her weepiness during the emotional scene in the movie."

    "Cô ấy không thể kiểm soát được sự dễ khóc của mình trong cảnh cảm động của bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weep khóc, nhỏ lệ
Adjective weepy dễ khóc, hay khóc mướt
Noun weeping sự khóc lóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wepan (to weep)
English
weepy
English
weepiness

Nguồn gốc của 'weepiness'

Từ 'weepiness' bắt nguồn từ động từ 'to weep' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là khóc. Sau đó, từ 'weepy' ra đời để chỉ trạng thái dễ khóc. Cuối cùng, 'weepiness' xuất hiện để chỉ tính chất dễ khóc lóc, thường liên quan đến cảm xúc yếu đuối hoặc buồn bã. Nó cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ trong việc mô tả các sắc thái cảm xúc khác nhau.

Usage Note

Từ 'weepiness' thường được dùng để mô tả một trạng thái cảm xúc tạm thời, thường liên quan đến sự buồn bã, nhạy cảm, hoặc căng thẳng. Nó khác với 'sadness' (nỗi buồn) ở chỗ nhấn mạnh vào biểu hiện bên ngoài của cảm xúc (khóc) hơn là cảm xúc bên trong. So với 'depression' (trầm cảm), 'weepiness' thường nhẹ hơn và không kéo dài bằng.

Prepositions

about over

Khi sử dụng với 'about' hoặc 'over', 'weepiness' thường chỉ nguyên nhân gây ra sự dễ khóc. Ví dụ: 'Her weepiness about the breakup was understandable.' (Sự dễ khóc của cô ấy về cuộc chia tay là điều dễ hiểu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weepiness
  • general general weepiness
    (tính hay khóc nói chung)
  • hormonal hormonal weepiness
    (tính hay khóc do thay đổi гормон)
Verb + weepiness
  • experience experience weepiness
    (trải qua sự dễ khóc, cảm thấy dễ khóc)
  • induce induce weepiness
    (gây ra sự dễ khóc, kích động tính dễ khóc)

Idioms

  • a fit of weepiness

    một cơn dễ khóc, một tràng khóc lóc

    "She had a fit of weepiness after watching the sad movie."

    (Cô ấy đã có một tràng khóc lóc sau khi xem bộ phim buồn.)

  • overcome with weepiness

    tràn ngập sự dễ khóc, cảm thấy muốn khóc

    "He was overcome with weepiness at the memorial service."

    (Anh ấy cảm thấy muốn khóc trong buổi lễ tưởng niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weepiness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc tính chất dễ khóc; xu hướng khóc hoặc mếu máo dễ dàng.

"She experienced a period of weepiness after the stressful project at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weepiness".

Quan niệm về khóc lóc

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc, kể cả khóc lóc, thường được coi là điều bình thường và thậm chí là lành mạnh. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận sự 'weepiness' có thể khác nhau tùy theo giới tính và hoàn cảnh xã hội. Đàn ông thường ít được khuyến khích khóc hơn phụ nữ.

Ảnh hưởng của гормон

Sự 'weepiness' thường liên quan đến sự thay đổi гормон, đặc biệt ở phụ nữ trong thời kỳ kinh nguyệt, mang thai hoặc mãn kinh. Điều này được coi là một phần tự nhiên của sinh lý và không nên bị kỳ thị.