weigh the pros and cons
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To carefully consider the advantages and disadvantages of something before making a decision.
Vietnamese Meaning
Cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."
"Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, tôi cần cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm."
-
"Weighing the pros and cons, they decided to move to a new city."
"Cân nhắc những ưu điểm và nhược điểm, họ quyết định chuyển đến một thành phố mới."
-
"The committee needs to weigh the pros and cons of each proposal."
"Ủy ban cần cân nhắc những ưu điểm và nhược điểm của từng đề xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ngụ ý một quá trình suy nghĩ và đánh giá cẩn thận. 'Pros' đại diện cho những lợi ích, ưu điểm, còn 'cons' là những bất lợi, nhược điểm. Việc 'weigh' (cân) mang ý nghĩa so sánh tầm quan trọng của mỗi bên để đưa ra quyết định sáng suốt. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ liệt kê đơn thuần, mà là đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully weigh the pros and cons (cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm)
-
thoroughly thoroughly weigh the pros and cons (cân nhắc thấu đáo mọi mặt lợi và hại)
-
objectively objectively weigh the pros and cons (đánh giá khách quan các ưu nhược điểm)
-
need to need to weigh the pros and cons (cần phải cân nhắc ưu và nhược điểm)
-
take time to take time to weigh the pros and cons (dành thời gian để cân nhắc mặt lợi và hại)
Idioms
-
weigh the pros and cons
Cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm (mặt lợi và hại) trước khi đưa ra quyết định.
"Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."
(Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, tôi cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm.)
-
weigh up the pros and cons
Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng các lợi ích và bất lợi (cách dùng phổ biến hơn trong Anh-Anh, có nghĩa tương tự).
"They're weighing up the pros and cons of moving to a new city."
(Họ đang xem xét các mặt lợi và hại của việc chuyển đến một thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weigh the pros and cons
Cụm động từCân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định.
"Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh the pros and cons".
