(Top Banner Ad)
weigh the pros and cons
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Quyết định

weigh the pros and cons

UK: /weɪ ðə prəʊz ænd kɒnz/ • US: /weɪ ðə proʊz ænd kɑːnz/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc ưu nhược điểm cân đo đong đếm suy đi tính lại cân nhắc lợi hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To carefully consider the advantages and disadvantages of something before making a decision.

Vietnamese Meaning

Cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."

    "Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, tôi cần cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm."

  • "Weighing the pros and cons, they decided to move to a new city."

    "Cân nhắc những ưu điểm và nhược điểm, họ quyết định chuyển đến một thành phố mới."

  • "The committee needs to weigh the pros and cons of each proposal."

    "Ủy ban cần cân nhắc những ưu điểm và nhược điểm của từng đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân nhắc, xem xét (trong ngữ cảnh này); cân (trọng lượng)
Noun weight trọng lượng; tầm quan trọng, sức nặng
Adjective weighty có trọng lượng, nặng; quan trọng, có sức thuyết phục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quyết định

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
contra
Old English
wegan
Modern English
pros and cons
Modern English
weigh the pros and cons

Nguồn gốc "pro" và "con"

Cụm từ "pros and cons" có nguồn gốc từ tiếng Latin. "Pro" có nghĩa là "cho, ủng hộ" (for), và "contra" có nghĩa là "chống lại" (against). Khi kết hợp, chúng đề cập đến các lập luận ủng hộ và chống lại một vấn đề nào đó.

Nghĩa ẩn dụ của "weigh"

Động từ "weigh" ban đầu có nghĩa là "cân" một vật thể để xác định trọng lượng. Trong cụm từ này, nó được dùng theo nghĩa ẩn dụ, gợi hình ảnh việc đặt các lập luận ủng hộ và chống lại lên một chiếc cân để xem bên nào nặng hơn, tức là bên nào có sức thuyết phục hơn. Điều này thể hiện quá trình xem xét và đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý một quá trình suy nghĩ và đánh giá cẩn thận. 'Pros' đại diện cho những lợi ích, ưu điểm, còn 'cons' là những bất lợi, nhược điểm. Việc 'weigh' (cân) mang ý nghĩa so sánh tầm quan trọng của mỗi bên để đưa ra quyết định sáng suốt. Không nên nhầm lẫn với việc chỉ liệt kê đơn thuần, mà là đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + weigh the pros and cons
  • carefully carefully weigh the pros and cons
    (cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm)
  • thoroughly thoroughly weigh the pros and cons
    (cân nhắc thấu đáo mọi mặt lợi và hại)
  • objectively objectively weigh the pros and cons
    (đánh giá khách quan các ưu nhược điểm)
Verb + weigh the pros and cons
  • need to need to weigh the pros and cons
    (cần phải cân nhắc ưu và nhược điểm)
  • take time to take time to weigh the pros and cons
    (dành thời gian để cân nhắc mặt lợi và hại)

Idioms

  • weigh the pros and cons

    Cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm (mặt lợi và hại) trước khi đưa ra quyết định.

    "Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."

    (Trước khi chấp nhận lời mời làm việc, tôi cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các ưu và nhược điểm.)

  • weigh up the pros and cons

    Xem xét, đánh giá kỹ lưỡng các lợi ích và bất lợi (cách dùng phổ biến hơn trong Anh-Anh, có nghĩa tương tự).

    "They're weighing up the pros and cons of moving to a new city."

    (Họ đang xem xét các mặt lợi và hại của việc chuyển đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weigh the pros and cons

Cụm động từ
Lật mặt

Cân nhắc kỹ lưỡng những ưu điểm và nhược điểm của một vấn đề gì đó trước khi đưa ra quyết định.

"Before accepting the job offer, I need to weigh the pros and cons carefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weigh the pros and cons".

Tượng trưng cho sự cân bằng và công lý

Hình ảnh "weigh" (cân) gợi nhớ đến biểu tượng chiếc cân công lý, thường thấy trong văn hóa phương Tây. Nó đại diện cho sự công bằng, khách quan và việc đánh giá mọi khía cạnh một cách cân bằng trước khi đưa ra phán xét hay quyết định.

Tư duy ra quyết định lý trí

Cụm từ này phản ánh một giá trị cốt lõi trong văn hóa phương Tây: khuyến khích tư duy lý trí và phân tích. Thay vì hành động bốc đồng, người ta được khuyến khích dành thời gian phân tích mọi thông tin, đánh giá logic các lựa chọn để đi đến quyết định tối ưu nhất.