(Top Banner Ad)
weighed down
B2
Verb (phrasal verb) B2 Chung

weighed down

UK: /weɪd daʊn/ • US: /weɪd daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị đè nặng chịu gánh nặng bị áp lực mệt mỏi khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depress or burden someone or something, either physically or emotionally.

Vietnamese Meaning

Đè nặng, làm ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy chán nản hoặc bị gánh nặng, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt weighed down by the constant criticism."

    "Cô ấy cảm thấy bị đè nặng bởi những lời chỉ trích liên tục."

  • "The team was weighed down by injuries."

    "Đội bóng bị đè nặng bởi những chấn thương."

  • "The company is weighed down by debt."

    "Công ty bị đè nặng bởi nợ nần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb weigh cân, cân nhắc, có trọng lượng
Noun weight trọng lượng, cân nặng, gánh nặng
Adjective weighty nặng nề (vật lý hoặc ẩn dụ), quan trọng, có giá trị
Adjective weightless không trọng lượng, nhẹ bẫng
Noun weightlifter vận động viên cử tạ
Adjective overweight thừa cân, béo phì
Adjective underweight thiếu cân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*weganą
Old English
wegan
Middle English
weihen
Modern English
weigh
Old English
dūn
Modern English
weighed down

Nguồn gốc của từ "weigh" và cụm "weighed down"

Từ 'weigh' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*weǵʰ-) với nghĩa 'đi, vận chuyển bằng xe'. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'mang vác' rồi 'cân đo trọng lượng'. Khi được kết hợp với giới từ 'down' (xuống), cụm từ 'weighed down' mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc bị một thứ gì đó làm cho nặng trĩu, ép xuống, hoặc gây ra gánh nặng, dù là về thể chất hay tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả cảm giác bị áp lực, căng thẳng hoặc mệt mỏi do quá nhiều trách nhiệm, vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực. Nó có thể ám chỉ cả gánh nặng vật lý (ví dụ, một chiếc ba lô nặng) và gánh nặng tinh thần (ví dụ, nỗi buồn, lo lắng). Khác với 'burdened', 'weighed down' nhấn mạnh hơn về cảm giác bị kìm hãm, khó khăn trong việc di chuyển hoặc tiến lên phía trước.

Prepositions

by with

'Weighed down by' thường được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra gánh nặng. Ví dụ: 'He was weighed down by his responsibilities.' ('Anh ấy bị đè nặng bởi trách nhiệm của mình.') 'Weighed down with' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ số lượng lớn. Ví dụ: 'She was weighed down with grief.' ('Cô ấy bị đè nặng bởi nỗi đau buồn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + weighed down
  • heavily heavily weighed down
    (bị đè nặng trĩu, bị áp lực nặng nề)
  • mentally mentally weighed down
    (bị áp lực tinh thần)
  • physically physically weighed down
    (bị đè nặng về thể chất)
Preposition + weighed down
  • by weighed down by responsibility
    (bị đè nặng bởi trách nhiệm)
  • with weighed down with guilt
    (nặng trĩu vì cảm giác tội lỗi)
  • by weighed down by grief
    (chìm trong đau buồn, bị nỗi đau đè nặng)
Verb + weighed down
  • feel feel weighed down
    (cảm thấy bị đè nặng, cảm thấy áp lực)
  • seem seem weighed down
    (có vẻ bị đè nặng, trông có vẻ nặng trĩu)
  • look look weighed down
    (trông nặng trĩu, trông mệt mỏi vì gánh nặng)

Idioms

  • to be weighed down by the burdens of life

    Bị gánh nặng cuộc sống đè nén, cảm thấy áp lực bởi những khó khăn.

    "After losing his job, he felt weighed down by the burdens of life."

    (Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy bị gánh nặng cuộc sống đè nén.)

  • weighed down with cares/worries

    Nặng trĩu lo âu/phiền muộn, có nhiều gánh nặng tinh thần.

    "She walked slowly, her shoulders bowed, weighed down with cares."

    (Cô ấy bước đi chậm rãi, vai trùng xuống, nặng trĩu lo âu.)

  • weigh someone down

    Làm ai đó cảm thấy nặng nề, gây áp lực cho ai đó.

    "Don't let past mistakes weigh you down."

    (Đừng để những sai lầm trong quá khứ làm bạn cảm thấy nặng nề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weighed down

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Đè nặng, làm ai đó hoặc cái gì đó cảm thấy chán nản hoặc bị gánh nặng, cả về thể chất lẫn tinh thần.

"She felt weighed down by the constant criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy backpack weighed him down during the hike.
Cái ba lô nặng trĩu đè nặng lên anh ấy trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
Phủ định
The responsibilities didn't weigh her down as much as she expected.
Những trách nhiệm không đè nặng lên cô ấy nhiều như cô ấy mong đợi.
Nghi vấn
Did the financial burdens weigh them down significantly?
Gánh nặng tài chính có đè nặng lên họ đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weighed down".

Gánh nặng tinh thần trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'weighed down' thường được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả cảm giác nặng nề về mặt tinh thần hoặc cảm xúc. Những khái niệm trừu tượng như 'trách nhiệm', 'tội lỗi', 'nỗi buồn' hay 'áp lực' thường được ví như những vật nặng đang đè nén một người, khiến họ cảm thấy mệt mỏi, chán nản hoặc khó khăn khi di chuyển về phía trước. Điều này phản ánh quan niệm rằng tâm trí và cảm xúc cũng có thể 'mang vác' những 'trọng lượng' vô hình.

Biểu tượng của sự kiên cường và sức chịu đựng

Mặc dù 'weighed down' thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi nó cũng gắn liền với hình ảnh của sự kiên cường và sức chịu đựng. Việc một người vẫn tiếp tục bước đi hoặc làm việc dù bị 'đè nặng' bởi khó khăn (ví dụ: 'weighed down by debt' – nặng gánh nợ nần) có thể được coi là biểu tượng của ý chí mạnh mẽ và khả năng vượt qua thử thách. Trong nhiều câu chuyện hay văn học, nhân vật thường phải đối mặt và vượt qua những 'gánh nặng' để trưởng thành và tìm thấy giá trị bản thân.