(Top Banner Ad)
welfare services
B2
danh từ B2 Xã hội học, Phúc lợi xã hội

welfare services

UK: /ˈwel.feə ˈsɜː.vɪ.sɪz/ • US: /ˈwel.fer ˈsɝː.vɪ.sɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ phúc lợi chính sách phúc lợi xã hội các dịch vụ an sinh xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by a government or private organization to help people in need, such as financial assistance, healthcare, and housing.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức tư nhân để giúp đỡ những người có nhu cầu, chẳng hạn như hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe và nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides welfare services to support vulnerable families."

    "Chính phủ cung cấp các dịch vụ phúc lợi để hỗ trợ các gia đình dễ bị tổn thương."

  • "Access to welfare services is crucial for low-income families."

    "Tiếp cận các dịch vụ phúc lợi là rất quan trọng đối với các gia đình có thu nhập thấp."

  • "The local council is responsible for providing welfare services to its residents."

    "Hội đồng địa phương chịu trách nhiệm cung cấp các dịch vụ phúc lợi cho cư dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun welfare phúc lợi, an sinh xã hội
Noun welfarism chủ nghĩa phúc lợi (tin rằng chính phủ nên cung cấp phúc lợi)
Noun welfare state nhà nước phúc lợi (chính phủ chịu trách nhiệm chính về an sinh xã hội)
Noun welfare recipient người nhận phúc lợi (người được hưởng trợ cấp xã hội)
Verb serve phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service dịch vụ, sự phục vụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phúc lợi xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
faran
Middle English
welfare
Latin
servitium
Old French
servise
English
service
Modern English
welfare services

Nguồn gốc của 'Welfare'

Từ 'welfare' xuất hiện từ tiếng Anh cổ, là sự kết hợp của 'wel' (tốt, khỏe mạnh) và 'faran' (đi lại, tiến triển). Ban đầu, nó có nghĩa là 'trạng thái tốt đẹp, sự thịnh vượng'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng để chỉ các hoạt động hoặc hệ thống nhằm duy trì hoặc thúc đẩy phúc lợi của con người, đặc biệt là những người có hoàn cảnh khó khăn.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu dùng để chỉ 'nô lệ' hoặc 'bổn phận của nô lệ'. Qua tiếng Pháp cổ ('servise'), nó dần mang nghĩa 'hành động phục vụ, giúp đỡ, hoặc cung cấp thứ gì đó hữu ích'. Khi kết hợp với 'welfare', 'welfare services' chỉ những dịch vụ được cung cấp để đảm bảo phúc lợi và sự hỗ trợ cho cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ 'welfare services' thường được sử dụng để mô tả một loạt các dịch vụ xã hội nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của những người có hoàn cảnh khó khăn. Nó nhấn mạnh đến việc cung cấp các hỗ trợ thiết yếu để đáp ứng nhu cầu cơ bản và thúc đẩy sự hòa nhập xã hội.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' khi nói đến mục đích của dịch vụ (e.g., welfare services for the unemployed). Sử dụng 'to' khi chỉ đối tượng được cung cấp dịch vụ (e.g., access to welfare services).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + welfare services
  • social social welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi xã hội)
  • public public welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi công cộng)
  • essential essential welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi thiết yếu)
  • community community welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi cộng đồng)
  • comprehensive comprehensive welfare services
    (các dịch vụ phúc lợi toàn diện)
Verb + welfare services
  • provide provide welfare services
    (cung cấp các dịch vụ phúc lợi)
  • access access welfare services
    (tiếp cận các dịch vụ phúc lợi)
  • fund fund welfare services
    (tài trợ cho các dịch vụ phúc lợi)
  • cut cut welfare services
    (cắt giảm các dịch vụ phúc lợi)
  • improve improve welfare services
    (cải thiện các dịch vụ phúc lợi)

Idioms

  • provision of welfare services

    việc cung cấp các dịch vụ phúc lợi

    "The government is responsible for the provision of welfare services to its citizens."

    (Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp các dịch vụ phúc lợi cho công dân của mình.)

  • access to welfare services

    quyền tiếp cận các dịch vụ phúc lợi

    "Everyone should have equal access to welfare services."

    (Mọi người đều nên có quyền tiếp cận bình đẳng với các dịch vụ phúc lợi.)

  • rely on welfare services

    phụ thuộc vào các dịch vụ phúc lợi

    "Many low-income families rely on welfare services to survive."

    (Nhiều gia đình thu nhập thấp phụ thuộc vào các dịch vụ phúc lợi để tồn tại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

welfare services

danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc tổ chức tư nhân để giúp đỡ những người có nhu cầu, chẳng hạn như hỗ trợ tài chính, chăm sóc sức khỏe và nhà ở.

"The government provides welfare services to support vulnerable families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "welfare services".

Khái niệm Nhà nước Phúc lợi (Welfare State)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nước Bắc Âu như Thụy Điển hay Na Uy, khái niệm 'Nhà nước Phúc lợi' rất phổ biến. Điều này có nghĩa là chính phủ đóng vai trò chủ đạo trong việc cung cấp một mạng lưới an sinh xã hội toàn diện, bao gồm giáo dục, y tế, trợ cấp thất nghiệp, và hưu trí, nhằm đảm bảo mọi công dân có một mức sống tối thiểu và cơ hội bình đẳng.

Sự chuyển dịch từ Từ thiện sang Phúc lợi có tổ chức

Trong lịch sử, việc giúp đỡ người khó khăn thường do các tổ chức từ thiện, nhà thờ hoặc cá nhân tự nguyện thực hiện. Tuy nhiên, qua thời gian, nhiều xã hội đã nhận ra sự cần thiết của một hệ thống phúc lợi có tổ chức do chính phủ quản lý. Sự chuyển dịch này nhằm đảm bảo tính công bằng, bền vững và tiếp cận rộng rãi hơn, không chỉ dựa vào lòng hảo tâm.