(Top Banner Ad)
well-adjusted family
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

well-adjusted family

UK: /ˌwel əˈdʒʌstɪd ˈfæmɪli/ • US: /ˌwel əˈdʒʌstɪd ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình hòa thuận gia đình hạnh phúc gia đình êm ấm gia đình ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A family that functions smoothly and healthily, where members are emotionally stable, adaptable, and able to cope with stress and challenges effectively.

Vietnamese Meaning

Một gia đình hoạt động trơn tru và lành mạnh, nơi các thành viên ổn định về mặt cảm xúc, dễ thích nghi và có thể đối phó với căng thẳng và thử thách một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growing up in a well-adjusted family helped her develop strong interpersonal skills."

    "Lớn lên trong một gia đình hòa thuận đã giúp cô ấy phát triển các kỹ năng giao tiếp tốt."

  • "The study examined the characteristics of well-adjusted families."

    "Nghiên cứu đã xem xét các đặc điểm của các gia đình hòa thuận."

  • "Children from well-adjusted families tend to have higher self-esteem."

    "Trẻ em từ các gia đình hòa thuận có xu hướng có lòng tự trọng cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adjusted được điều chỉnh, thích nghi
Adverb well tốt, ổn
Noun family gia đình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
well-adjusted
English
family

Nguồn gốc của 'well-adjusted'

Cụm từ 'well-adjusted' xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại để mô tả sự thích nghi tốt với môi trường. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và hòa hợp trong tính cách cá nhân hoặc, như trong trường hợp này, trong một gia đình. Nó phản ánh một xã hội coi trọng sự ổn định và khả năng thích ứng.

Nguồn gốc của 'family'

Từ 'family' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu có nghĩa là 'những người hầu trong một ngôi nhà' và sau đó mở rộng ra bao gồm cả những người có quan hệ huyết thống. Nó phản ánh vai trò quan trọng của gia đình trong xã hội từ thời cổ đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả gia đình có sự gắn kết, hỗ trợ lẫn nhau và có khả năng giải quyết vấn đề tốt. Nó nhấn mạnh sự ổn định về mặt cảm xúc và khả năng thích ứng của các thành viên trong gia đình. Khác với "dysfunctional family" (gia đình rối loạn chức năng), "well-adjusted family" biểu thị một môi trường gia đình tích cực và hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-adjusted family
  • happy happy well-adjusted family
    (gia đình hạnh phúc và hòa thuận)
  • stable stable well-adjusted family
    (gia đình ổn định và hòa nhập tốt)
Verb + well-adjusted family
  • raise raise a well-adjusted family
    (nuôi dạy một gia đình hòa thuận)
  • have have a well-adjusted family
    (có một gia đình hòa thuận)

Idioms

  • Family is everything

    Gia đình là tất cả

    "For many, family is everything, and they prioritize spending time with their well-adjusted family."

    (Đối với nhiều người, gia đình là tất cả, và họ ưu tiên dành thời gian cho gia đình hòa thuận của mình.)

  • A close-knit family

    Một gia đình gắn bó

    "They are a close-knit family, striving to be a well-adjusted family."

    (Họ là một gia đình gắn bó, cố gắng trở thành một gia đình hòa thuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-adjusted family

Tính từ
Lật mặt

Một gia đình hoạt động trơn tru và lành mạnh, nơi các thành viên ổn định về mặt cảm xúc, dễ thích nghi và có thể đối phó với căng thẳng và thử thách một cách hiệu quả.

"Growing up in a well-adjusted family helped her develop strong interpersonal skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had more time, the children of a well-adjusted family would play outside more often.
Nếu họ có nhiều thời gian hơn, những đứa trẻ trong một gia đình hòa thuận sẽ chơi bên ngoài thường xuyên hơn.
Phủ định
If the parents weren't so stressed, they wouldn't argue as much in front of their well-adjusted children.
Nếu cha mẹ không quá căng thẳng, họ sẽ không tranh cãi nhiều trước mặt những đứa con ngoan ngoãn của họ.
Nghi vấn
Would a well-adjusted family be happier if they took more vacations?
Liệu một gia đình hòa thuận có hạnh phúc hơn nếu họ đi nghỉ nhiều hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The psychologist believes that a supportive environment is essential for a family to be well-adjusted.
Nhà tâm lý học tin rằng một môi trường hỗ trợ là điều cần thiết để một gia đình có thể thích nghi tốt.
Phủ định
It's unfortunate when children don't grow up in a well-adjusted family, as it can impact their social skills.
Thật không may khi trẻ em không lớn lên trong một gia đình hòa hợp, vì nó có thể ảnh hưởng đến kỹ năng xã hội của chúng.
Nghi vấn
What factors contribute to a family becoming well-adjusted?
Những yếu tố nào góp phần giúp một gia đình trở nên hòa hợp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-adjusted family".

Vai trò của gia đình trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'well-adjusted family' thường được coi là một mục tiêu quan trọng. Nó nhấn mạnh sự hòa thuận, giao tiếp cởi mở và sự hỗ trợ lẫn nhau giữa các thành viên. Điều này có thể khác biệt so với một số nền văn hóa coi trọng sự phục tùng và tôn trọng thứ bậc hơn.

Tầm quan trọng của sự độc lập cá nhân

Khái niệm về một 'well-adjusted family' trong văn hóa phương Tây thường bao gồm việc khuyến khích sự độc lập cá nhân và phát triển cá nhân của mỗi thành viên. Điều này có nghĩa là các thành viên được khuyến khích theo đuổi đam mê và mục tiêu riêng của họ, đồng thời vẫn duy trì mối quan hệ gia đình mạnh mẽ.