parenting style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular strategy or approach used by parents to raise their children, characterized by specific patterns of discipline, communication, and emotional expression.
Vietnamese Meaning
Một chiến lược hoặc phương pháp cụ thể được cha mẹ sử dụng để nuôi dạy con cái, được đặc trưng bởi các mô hình kỷ luật, giao tiếp và biểu hiện cảm xúc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The psychologist discussed the impact of different parenting styles on a child's development."
"Nhà tâm lý học đã thảo luận về tác động của các phong cách nuôi dạy con khác nhau đối với sự phát triển của trẻ."
-
"Experts suggest that a warm and responsive parenting style is beneficial for children."
"Các chuyên gia gợi ý rằng một phong cách nuôi dạy con ấm áp và đáp ứng nhu cầu là có lợi cho trẻ em."
-
"Cultural norms often influence the preferred parenting style within a community."
"Các chuẩn mực văn hóa thường ảnh hưởng đến phong cách nuôi dạy con cái được ưa chuộng trong một cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | parent | Cha, mẹ (người sinh ra hoặc nuôi dưỡng) |
| Verb | to parent | Làm cha mẹ, nuôi dạy con |
| Adjective | parental | Thuộc về cha mẹ, như cha mẹ |
| Noun | parenthood | Cương vị làm cha mẹ, trách nhiệm nuôi dạy con |
| Noun | style | Phong cách, kiểu cách, lối |
| Verb | to style | Tạo kiểu, định hình phong cách |
| Adjective | stylish | Sành điệu, có phong cách |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân loại các cách tiếp cận nuôi dạy con cái khác nhau, chẳng hạn như authoritative, authoritarian, permissive, và uninvolved. Nó nhấn mạnh rằng không có một phương pháp nuôi dạy con cái nào phù hợp với tất cả mọi người, và phong cách phù hợp nhất có thể khác nhau tùy thuộc vào tính cách của đứa trẻ, bối cảnh văn hóa và các yếu tố khác.
Prepositions
'Parenting style in' đề cập đến việc áp dụng một phong cách nuôi dạy con cụ thể trong một tình huống nhất định. 'Parenting style of' đề cập đến việc phân loại hoặc mô tả phong cách nuôi dạy con cái của một người cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authoritative authoritative parenting style (phong cách nuôi dạy con có uy quyền (kết hợp yêu thương với kỷ luật rõ ràng))
-
authoritarian authoritarian parenting style (phong cách nuôi dạy con độc đoán (nghiêm khắc, ít yêu thương, nhiều quy tắc))
-
permissive permissive parenting style (phong cách nuôi dạy con nuông chiều (ít đòi hỏi, cho con nhiều tự do))
-
neglectful neglectful parenting style (phong cách nuôi dạy con lơ là (thiếu quan tâm, thiếu đòi hỏi))
-
positive positive parenting style (phong cách nuôi dạy con tích cực)
-
effective effective parenting style (phong cách nuôi dạy con hiệu quả)
-
different different parenting styles (các phong cách nuôi dạy con khác nhau)
-
adopt to adopt a parenting style (áp dụng một phong cách nuôi dạy con)
-
develop to develop a parenting style (phát triển một phong cách nuôi dạy con)
-
influence to influence a parenting style (ảnh hưởng đến phong cách nuôi dạy con)
-
criticize to criticize a parenting style (chỉ trích một phong cách nuôi dạy con)
-
impact of the impact of parenting style (tác động của phong cách nuôi dạy con)
-
research on research on parenting styles (nghiên cứu về các phong cách nuôi dạy con)
Idioms
-
helicopter parenting style
phong cách nuôi dạy con 'máy bay trực thăng' (cha mẹ giám sát và can thiệp quá mức vào mọi khía cạnh cuộc sống của con, thường được coi là bảo bọc quá mức)
"Some parents adopt a helicopter parenting style, constantly monitoring their children's activities and decisions."
(Một số cha mẹ áp dụng phong cách nuôi dạy con 'máy bay trực thăng', liên tục giám sát các hoạt động và quyết định của con cái.)
-
free-range parenting style
phong cách nuôi dạy con 'tự do' (cha mẹ cho phép con tự do khám phá và học hỏi từ những sai lầm, ít giám sát trực tiếp để trẻ phát triển tính tự lập)
"The free-range parenting style encourages children to be independent and self-reliant by giving them more autonomy."
(Phong cách nuôi dạy con 'tự do' khuyến khích trẻ tự lập và tự chủ bằng cách cho chúng nhiều quyền tự quyết hơn.)
-
tiger parenting style
phong cách nuôi dạy con 'hổ' (cha mẹ cực kỳ nghiêm khắc, đòi hỏi cao về thành tích học tập và kỷ luật, thường thấy trong một số nền văn hóa Á Đông)
"Amy Chua's book popularized the term 'tiger parenting style', emphasizing strictness and high expectations in children's upbringing."
(Cuốn sách của Amy Chua đã phổ biến thuật ngữ 'phong cách nuôi dạy con hổ', nhấn mạnh sự nghiêm khắc và kỳ vọng cao trong việc nuôi dạy con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parenting style
Danh từMột chiến lược hoặc phương pháp cụ thể được cha mẹ sử dụng để nuôi dạy con cái, được đặc trưng bởi các mô hình kỷ luật, giao tiếp và biểu hiện cảm xúc cụ thể.
"The psychologist discussed the impact of different parenting styles on a child's development."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parenting style".
