(Top Banner Ad)
thought-out
C1
Adjective C1 General

thought-out

UK: /ˈθɔːt aʊt/ • US: /ˈθɔːt aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

được suy nghĩ kỹ lưỡng được cân nhắc kỹ chu đáo thấu đáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Carefully considered or planned.

Vietnamese Meaning

Được cân nhắc hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was based on a thought-out strategy."

    "Dự án được xây dựng dựa trên một chiến lược đã được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "This is a thought-out proposal."

    "Đây là một đề xuất được cân nhắc kỹ lưỡng."

  • "The design was very thought-out and practical."

    "Thiết kế rất chu đáo và thiết thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think suy nghĩ
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, chín chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

English
thought-out (past participle of 'think out')

Nguồn gốc của 'thought-out'

Từ 'thought-out' xuất phát từ động từ 'think out', có nghĩa là suy nghĩ cẩn thận và kỹ lưỡng về điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả một kế hoạch hoặc ý tưởng đã được cân nhắc kỹ càng trước khi thực hiện. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là 'đã được suy tính kỹ lưỡng'.

Usage Note

Thought-out nhấn mạnh quá trình suy nghĩ và lập kế hoạch kỹ lưỡng trước khi hành động. Nó khác với 'well-planned' ở chỗ tập trung vào quá trình tư duy, trong khi 'well-planned' nhấn mạnh kết quả cuối cùng là một kế hoạch tốt. Nó thể hiện sự cẩn trọng và xem xét toàn diện các khía cạnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought-out
  • well a well-thought-out plan
    (một kế hoạch được suy tính kỹ lưỡng)
  • carefully a carefully thought-out strategy
    (một chiến lược được suy nghĩ cẩn thận)
Verb + thought-out
  • have have a thought-out response
    (có một câu trả lời đã được suy nghĩ kỹ)
  • present present a thought-out argument
    (trình bày một luận điểm đã được cân nhắc kỹ lưỡng)

Idioms

  • not a thought-out decision

    một quyết định không được suy nghĩ kỹ

    "Leaving your job without another one lined up wasn't a thought-out decision."

    (Việc nghỉ việc mà không có công việc khác là một quyết định không được suy nghĩ kỹ.)

  • thought-out in advance

    được suy nghĩ trước

    "The whole operation was thought-out in advance."

    (Toàn bộ chiến dịch đã được suy nghĩ trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought-out

Adjective
Lật mặt

Được cân nhắc hoặc lên kế hoạch cẩn thận.

"The project was based on a thought-out strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that was a really thought-out plan!
Wow, đó là một kế hoạch thực sự chu đáo!
Phủ định
Oh no, this wasn't a thought-out decision at all.
Ôi không, đây hoàn toàn không phải là một quyết định chín chắn.
Nghi vấn
Well, was this a thought-out strategy, or are we just winging it?
Chà, đây là một chiến lược chu đáo, hay chúng ta chỉ đang ứng biến thôi?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plan was thought-out, and it covered all potential problems.
Kế hoạch đã được suy nghĩ kỹ lưỡng và nó bao gồm tất cả các vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
The decision wasn't thought-out; it caused more problems than it solved.
Quyết định không được suy nghĩ kỹ lưỡng; nó gây ra nhiều vấn đề hơn là giải quyết chúng.
Nghi vấn
Was the strategy thought-out before it was implemented?
Chiến lược đã được suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi nó được thực hiện phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought-out".

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lên kế hoạch và suy nghĩ thấu đáo trước khi hành động thường được đánh giá cao. Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và trách nhiệm. Khái niệm 'thought-out' nhấn mạnh giá trị này.