carefully considered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thought about or planned very thoroughly and attentively; showing or resulting from careful thought.
Vietnamese Meaning
Được suy nghĩ hoặc lên kế hoạch rất kỹ lưỡng và chu đáo; thể hiện hoặc là kết quả của sự suy nghĩ cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The proposal was carefully considered before being rejected."
"Đề xuất đã được cân nhắc cẩn thận trước khi bị bác bỏ."
-
"Her decision was carefully considered and based on sound evidence."
"Quyết định của cô ấy đã được cân nhắc cẩn thận và dựa trên bằng chứng xác thực."
-
"The risks were carefully considered before the project was launched."
"Các rủi ro đã được xem xét cẩn thận trước khi dự án được khởi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | consider | cân nhắc, xem xét |
| Noun | consideration | sự cân nhắc, sự xem xét |
| Verb | reconsider | cân nhắc lại, xem xét lại |
| Adjective | considerate | chu đáo, ân cần, ý tứ |
| Adjective | careful | cẩn thận, kỹ lưỡng |
| Noun | carefulness | sự cẩn thận, tính kỹ lưỡng |
| Adjective | careless | bất cẩn, cẩu thả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh quá trình suy nghĩ, cân nhắc diễn ra một cách kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định hoặc hành động. Nó cho thấy sự thận trọng và trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
response a carefully considered response (một câu trả lời được suy nghĩ kỹ càng)
-
decision a carefully considered decision (một quyết định được cân nhắc kỹ lưỡng)
-
approach a carefully considered approach (một cách tiếp cận được xem xét cẩn thận)
-
judgment a carefully considered judgment (một phán đoán được cân nhắc thận trọng)
-
plan The plan was carefully considered. (Kế hoạch đã được xem xét một cách cẩn thận.)
-
aspect Every aspect was carefully considered. (Mọi khía cạnh đều đã được cân nhắc kỹ lưỡng.)
-
statement Her statement was carefully considered. (Phát ngôn của cô ấy đã được cân nhắc kỹ lưỡng.)
Idioms
-
after careful consideration
sau khi cân nhắc kỹ lưỡng
"After careful consideration, the committee decided to approve the project."
(Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, hội đồng đã quyết định phê duyệt dự án.)
-
a carefully considered move
một động thái / nước đi được tính toán cẩn thận
"Launching the new product in a smaller market first was a carefully considered move."
(Việc ra mắt sản phẩm mới ở một thị trường nhỏ hơn trước là một động thái được tính toán cẩn thận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carefully considered
Tính từ/Cụm tính từĐược suy nghĩ hoặc lên kế hoạch rất kỹ lưỡng và chu đáo; thể hiện hoặc là kết quả của sự suy nghĩ cẩn thận.
"The proposal was carefully considered before being rejected."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carefully considering all the options is crucial for making informed decisions. |
Xem xét cẩn thận tất cả các lựa chọn là rất quan trọng để đưa ra quyết định sáng suốt. |
| Phủ định | Not carefully considering the potential risks can lead to serious consequences. |
Không xem xét cẩn thận những rủi ro tiềm ẩn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Is carefully considering the impact on the environment a priority for the company? |
Việc xem xét cẩn thận tác động đến môi trường có phải là ưu tiên hàng đầu của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carefully considered".
