(Top Banner Ad)
poorly conceived
C1
Tính từ/Cụm tính từ C1 Chung

poorly conceived

UK: /ˌpʊəli kənˈsiːvd/ • US: /ˌpʊrli kənˈsiːvd/

Nghĩa tiếng Việt

lên kế hoạch sơ sài thiếu suy nghĩ thấu đáo lên ý tưởng tồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Badly planned or designed.

Vietnamese Meaning

Được lên kế hoạch hoặc thiết kế một cách tồi tệ, sơ sài, thiếu suy nghĩ thấu đáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was poorly conceived from the start, leading to numerous problems."

    "Dự án đã được lên kế hoạch tồi tệ ngay từ đầu, dẫn đến vô số vấn đề."

  • "The new policy was poorly conceived and failed to achieve its objectives."

    "Chính sách mới được lên kế hoạch sơ sài và không đạt được các mục tiêu của nó."

  • "A poorly conceived marketing campaign can damage a company's reputation."

    "Một chiến dịch marketing được lên ý tưởng tồi có thể làm tổn hại đến danh tiếng của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poor nghèo, kém chất lượng
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo đi
Verb conceive hình thành ý tưởng, thụ thai
Noun conception sự hình thành ý tưởng, khái niệm; sự thụ thai
Noun concept khái niệm
Adjective conceivable có thể hình dung được, có thể tưởng tượng được
Noun misconception sự hiểu lầm, quan niệm sai lầm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for 'poor')
*paw-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
English
poorly
Latin (root for 'conceive')
con- + capere
Latin
concipere
Old French
conceivre
Middle English
conceiven
English
conceive
English
conceived

Nguồn gốc 'Poorly Conceived'

Cụm từ 'poorly conceived' kết hợp hai từ có lịch sử riêng. 'Poorly' xuất phát từ 'poor', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pauper' (nghĩa là nghèo, ít ỏi), qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa làm việc gì đó một cách tồi tệ, thiếu thốn. 'Conceived' là quá khứ phân từ của 'conceive', bắt nguồn từ tiếng Latin 'concipere' (nghĩa là 'nắm bắt, hình thành trong tâm trí'). Khi ghép lại, 'poorly conceived' mô tả một ý tưởng, kế hoạch được hình thành một cách kém cỏi, thiếu suy nghĩ kỹ lưỡng, dẫn đến kết quả không tốt.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phê bình một kế hoạch, ý tưởng hoặc dự án nào đó vì nó cho thấy sự thiếu cẩn trọng, tầm nhìn hạn hẹp và có khả năng thất bại cao. Nó nhấn mạnh rằng những người chịu trách nhiệm đã không xem xét kỹ các yếu tố quan trọng hoặc không dự đoán được những vấn đề có thể phát sinh. So với các từ đồng nghĩa như 'badly planned' (lên kế hoạch tồi), 'ill-advised' (không khôn ngoan), 'poorly conceived' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự thiếu thấu đáo ngay từ giai đoạn đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Nouns described by 'poorly conceived'
  • plan a poorly conceived plan
    (một kế hoạch được hình thành kém cỏi/tồi tệ)
  • idea a poorly conceived idea
    (một ý tưởng tồi tệ/thiếu suy nghĩ)
  • strategy a poorly conceived strategy
    (một chiến lược không được vạch ra kỹ lưỡng)
  • project a poorly conceived project
    (một dự án được lên ý tưởng kém)
  • design a poorly conceived design
    (một thiết kế tồi)
  • notion a poorly conceived notion
    (một quan niệm sai lầm/thiếu căn cứ)
Verbs used with 'poorly conceived'
  • was The project was poorly conceived.
    (Dự án đó đã được lên ý tưởng kém.)
  • is The entire scheme is poorly conceived.
    (Toàn bộ kế hoạch đó được hình thành một cách tồi tệ.)
  • seems The policy seems poorly conceived.
    (Chính sách đó có vẻ như được lập ra một cách thiếu suy nghĩ.)
  • proves The initiative often proves poorly conceived.
    (Sáng kiến đó thường chứng tỏ là được hình thành kém cỏi.)
Adverbs modifying 'poorly conceived'
  • terribly a terribly poorly conceived plan
    (một kế hoạch được hình thành cực kỳ tồi tệ)
  • rather a rather poorly conceived argument
    (một lập luận khá kém thuyết phục)
  • woefully a woefully poorly conceived system
    (một hệ thống được thiết kế cực kỳ tệ hại)

Idioms

  • a poorly conceived plan

    Một kế hoạch được hình thành kém cỏi, thiếu tính toán kỹ lưỡng, thường dẫn đến thất bại.

    "The government's new economic strategy was widely criticized as a poorly conceived plan."

    (Chiến lược kinh tế mới của chính phủ bị chỉ trích rộng rãi là một kế hoạch được hình thành kém cỏi.)

  • a poorly conceived idea

    Một ý tưởng tồi, thiếu suy nghĩ chín chắn hoặc không thực tế.

    "Launching a product without market research is a poorly conceived idea."

    (Ra mắt một sản phẩm mà không nghiên cứu thị trường là một ý tưởng tồi tệ.)

  • to be poorly conceived from the start

    Bị hình thành/lên ý tưởng kém cỏi ngay từ ban đầu, có nghĩa là vấn đề không nằm ở quá trình thực hiện mà ở bản chất gốc của ý tưởng.

    "The entire project was poorly conceived from the start, making success impossible."

    (Toàn bộ dự án đã được lên ý tưởng kém ngay từ đầu, khiến thành công là điều không thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly conceived

Tính từ/Cụm tính từ
Lật mặt

Được lên kế hoạch hoặc thiết kế một cách tồi tệ, sơ sài, thiếu suy nghĩ thấu đáo.

"The project was poorly conceived from the start, leading to numerous problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project was poorly conceived, leading to its eventual failure.
Dự án đã được hình thành một cách tồi tệ, dẫn đến thất bại cuối cùng của nó.
Phủ định
The plan wasn't poorly conceived; in fact, it was quite brilliant.
Kế hoạch không được hình thành một cách tồi tệ; trên thực tế, nó khá xuất sắc.
Nghi vấn
Was the marketing campaign poorly conceived, resulting in low sales?
Chiến dịch tiếp thị có được hình thành một cách tồi tệ không, dẫn đến doanh số bán hàng thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly conceived".

Tầm quan trọng của Lập kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và học thuật, việc lập kế hoạch và suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi hành động được đánh giá rất cao. Một 'kế hoạch/ý tưởng được hình thành kém cỏi' (poorly conceived plan/idea) thường bị coi là dấu hiệu của sự thiếu chuyên nghiệp, thiếu tầm nhìn hoặc thiếu trách nhiệm. Các tổ chức và cá nhân luôn cố gắng tránh những quyết định 'poorly conceived' để đảm bảo hiệu quả và uy tín.

Phê bình mang tính xây dựng

Cụm từ 'poorly conceived' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận, đánh giá hoặc phê bình mang tính xây dựng. Thay vì chỉ trích chung chung, nó chỉ ra một vấn đề cụ thể liên quan đến quá trình hình thành ý tưởng, thiết kế ban đầu, hoặc lập luận cơ bản. Việc nhận diện một điều gì đó 'poorly conceived' là bước đầu tiên để cải thiện và phát triển các giải pháp tốt hơn, khuyến khích tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.