well-deserved money
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Money that someone has earned or is worthy of receiving, typically through hard work or effort.
Vietnamese Meaning
Tiền mà ai đó xứng đáng nhận được, thường là do làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of hard work, she finally received her well-deserved money."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng nhận được số tiền xứng đáng của mình."
-
"The bonus was well-deserved money after all the extra hours he put in."
"Khoản tiền thưởng là hoàn toàn xứng đáng sau tất cả những giờ làm thêm mà anh ấy đã bỏ ra."
-
"They felt the actor received well-deserved money for his outstanding performance."
"Họ cảm thấy diễn viên đã nhận được số tiền xứng đáng cho màn trình diễn xuất sắc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | money | tiền bạc |
| Noun | deserver | người xứng đáng |
| Noun | deservingness | sự xứng đáng |
| Verb | deserve | xứng đáng, đáng được |
| Adjective | deserving | xứng đáng, đáng |
| Adjective | undeserving | không xứng đáng |
| Adjective | monetary | thuộc về tiền tệ, tài chính |
| Adverb | deservingly | một cách xứng đáng |
| Noun | moneylender | người cho vay tiền |
| Noun | moneymaker | người kiếm tiền, cỗ máy kiếm tiền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự công bằng và giá trị của sự nỗ lực. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hài lòng và sự công nhận đối với những người đã làm việc vất vả. 'Well-deserved' nhấn mạnh rằng tiền bạc này không phải là ngẫu nhiên hay may mắn, mà là kết quả trực tiếp của sự cống hiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
earn earn well-deserved money (kiếm được số tiền xứng đáng)
-
receive receive well-deserved money (nhận được số tiền xứng đáng)
-
get get well-deserved money (có được/nhận được số tiền xứng đáng)
-
spend spend well-deserved money (tiêu số tiền xứng đáng (mà mình đã kiếm được))
-
a source of a source of well-deserved money (một nguồn tiền xứng đáng)
-
a reward of a reward of well-deserved money (một phần thưởng bằng số tiền xứng đáng)
Idioms
-
It's well-deserved money.
Đó là số tiền hoàn toàn xứng đáng (sau nỗ lực, công sức).
"After working overtime for months, his bonus was truly well-deserved money."
(Sau nhiều tháng làm thêm giờ, khoản tiền thưởng của anh ấy thực sự là số tiền hoàn toàn xứng đáng.)
-
The fruits of one's labor (as well-deserved money).
Thành quả xứng đáng từ công sức lao động (dưới dạng tiền bạc).
"Her first paycheck felt like well-deserved money, the true fruits of her labor."
(Khoản lương đầu tiên của cô ấy giống như số tiền xứng đáng, thành quả thực sự từ công sức lao động của cô.)
-
To earn well-deserved money through hard work.
Kiếm được số tiền xứng đáng bằng sự làm việc chăm chỉ.
"Many believe it's important to earn well-deserved money through hard work, not just luck."
(Nhiều người tin rằng điều quan trọng là phải kiếm được số tiền xứng đáng thông qua làm việc chăm chỉ, chứ không chỉ dựa vào may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-deserved money
Tính từTiền mà ai đó xứng đáng nhận được, thường là do làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.
"After years of hard work, she finally received her well-deserved money."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-deserved money".
