(Top Banner Ad)
well-deserved money
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính, Xã hội

well-deserved money

UK: /ˌwel dɪˈzɜːvd ˈmʌni/ • US: /ˌwel dɪˈzɜːvd ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền công xứng đáng tiền bạc xứng đáng thành quả xứng đáng phần thưởng xứng đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that someone has earned or is worthy of receiving, typically through hard work or effort.

Vietnamese Meaning

Tiền mà ai đó xứng đáng nhận được, thường là do làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she finally received her well-deserved money."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng nhận được số tiền xứng đáng của mình."

  • "The bonus was well-deserved money after all the extra hours he put in."

    "Khoản tiền thưởng là hoàn toàn xứng đáng sau tất cả những giờ làm thêm mà anh ấy đã bỏ ra."

  • "They felt the actor received well-deserved money for his outstanding performance."

    "Họ cảm thấy diễn viên đã nhận được số tiền xứng đáng cho màn trình diễn xuất sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Noun deserver người xứng đáng
Noun deservingness sự xứng đáng
Verb deserve xứng đáng, đáng được
Adjective deserving xứng đáng, đáng
Adjective undeserving không xứng đáng
Adjective monetary thuộc về tiền tệ, tài chính
Adverb deservingly một cách xứng đáng
Noun moneylender người cho vay tiền
Noun moneymaker người kiếm tiền, cỗ máy kiếm tiền

Synonyms

earned money (tiền kiếm được)deserved reward (phần thưởng xứng đáng)

Antonyms

unearned money (tiền không xứng đáng, tiền trên trời rơi xuống)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
moneie
Middle English
moneye
Modern English
money

Nguồn Gốc Của 'Money' - Từ Nữ Thần La Mã

Từ 'money' (tiền) có một nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'moneta'. Đây là một tên hiệu của nữ thần Juno, vị nữ thần bảo trợ quan trọng trong thần thoại La Mã. Đền thờ của nữ thần Juno Moneta ở Rome là nơi đặt xưởng đúc tiền đầu tiên của La Mã. Vì vậy, từ 'moneta' dần dần được dùng để chỉ nơi đúc tiền, rồi sau đó là chính các đồng tiền xu, và cuối cùng phát triển thành từ 'money' trong tiếng Anh hiện đại.

Sự Kết Hợp Của 'Well-deserved'

Cụm tính từ 'well-deserved' (xứng đáng) là một cách diễn đạt trong tiếng Anh để nhấn mạnh rằng một điều gì đó được nhận hoặc đạt được là hoàn toàn chính đáng, dựa trên công sức, nỗ lực, hoặc giá trị của người nhận. Nó được ghép từ trạng từ 'well' (tốt, đúng mức) và phân từ quá khứ 'deserved' của động từ 'deserve' (xứng đáng). Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa mạnh mẽ về sự công bằng và sự công nhận đối với thành quả lao động.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự công bằng và giá trị của sự nỗ lực. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm giác hài lòng và sự công nhận đối với những người đã làm việc vất vả. 'Well-deserved' nhấn mạnh rằng tiền bạc này không phải là ngẫu nhiên hay may mắn, mà là kết quả trực tiếp của sự cống hiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + well-deserved money
  • earn earn well-deserved money
    (kiếm được số tiền xứng đáng)
  • receive receive well-deserved money
    (nhận được số tiền xứng đáng)
  • get get well-deserved money
    (có được/nhận được số tiền xứng đáng)
  • spend spend well-deserved money
    (tiêu số tiền xứng đáng (mà mình đã kiếm được))
Noun Phrase with well-deserved money
  • a source of a source of well-deserved money
    (một nguồn tiền xứng đáng)
  • a reward of a reward of well-deserved money
    (một phần thưởng bằng số tiền xứng đáng)

Idioms

  • It's well-deserved money.

    Đó là số tiền hoàn toàn xứng đáng (sau nỗ lực, công sức).

    "After working overtime for months, his bonus was truly well-deserved money."

    (Sau nhiều tháng làm thêm giờ, khoản tiền thưởng của anh ấy thực sự là số tiền hoàn toàn xứng đáng.)

  • The fruits of one's labor (as well-deserved money).

    Thành quả xứng đáng từ công sức lao động (dưới dạng tiền bạc).

    "Her first paycheck felt like well-deserved money, the true fruits of her labor."

    (Khoản lương đầu tiên của cô ấy giống như số tiền xứng đáng, thành quả thực sự từ công sức lao động của cô.)

  • To earn well-deserved money through hard work.

    Kiếm được số tiền xứng đáng bằng sự làm việc chăm chỉ.

    "Many believe it's important to earn well-deserved money through hard work, not just luck."

    (Nhiều người tin rằng điều quan trọng là phải kiếm được số tiền xứng đáng thông qua làm việc chăm chỉ, chứ không chỉ dựa vào may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-deserved money

Tính từ
Lật mặt

Tiền mà ai đó xứng đáng nhận được, thường là do làm việc chăm chỉ hoặc nỗ lực.

"After years of hard work, she finally received her well-deserved money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-deserved money".

Giá Trị Của Sự Cần Cù và Nỗ Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin mạnh mẽ vào khái niệm công lao (meritocracy) – rằng thành công và sự giàu có nên đến từ sự chăm chỉ, tài năng và nỗ lực cá nhân. Cụm từ 'well-deserved money' phản ánh giá trị này, ca ngợi những ai đã lao động vất vả để đạt được thành quả tài chính, coi đó là sự đền đáp công bằng và chính đáng.

Sự Khác Biệt Giữa 'Kiếm Được' và 'Có Được'

Cụm từ 'well-deserved money' ngụ ý rằng số tiền đó không phải ngẫu nhiên mà có, cũng không phải là quà tặng hay thừa kế mà không có công sức. Nó nhấn mạnh rằng người nhận đã 'kiếm được' nó một cách chính đáng thông qua đóng góp hoặc công việc, tạo ra sự khác biệt với việc chỉ đơn thuần 'có được' tiền mà không cần nỗ lực hay đóng góp cá nhân, thể hiện sự coi trọng đối với lao động và giá trị của bản thân.