well-educated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having received a good education; knowledgeable and cultured.
Vietnamese Meaning
Có một nền giáo dục tốt; có kiến thức và văn hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a well-educated woman who speaks several languages."
"Cô ấy là một người phụ nữ có học thức, người có thể nói nhiều ngôn ngữ."
-
"A well-educated workforce is essential for economic growth."
"Lực lượng lao động có trình độ học vấn cao là yếu tố cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."
-
"The school aims to produce well-educated and responsible citizens."
"Trường học hướng đến việc đào tạo những công dân có học thức và có trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục |
| Noun | educator | nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | educational | mang tính giáo dục |
| Adjective | uneducated | vô học, không được giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'well-educated' thường được dùng để mô tả những người đã hoàn thành một chương trình học vấn tốt, thường là ở bậc đại học trở lên, và có kiến thức sâu rộng cũng như có khả năng tư duy phản biện tốt. Nó không chỉ đề cập đến việc có bằng cấp mà còn bao gồm cả việc có một sự hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh và có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả. So với các từ như 'educated' (được giáo dục) thì 'well-educated' mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về chất lượng của nền giáo dục đã nhận được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly well-educated (được giáo dục rất tốt, có trình độ học vấn rất cao)
-
truly truly well-educated (thực sự được giáo dục tốt)
-
person a well-educated person (một người có học thức cao)
-
individual a well-educated individual (một cá nhân có trình độ học vấn tốt)
-
professional a well-educated professional (một chuyên gia có học vấn cao)
-
appear appear well-educated (có vẻ là người có học thức)
-
consider someone consider someone well-educated (coi ai đó là người có học thức tốt)
Idioms
-
to be well-educated in a field/subject
được giáo dục tốt, có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực/môn học
"She is well-educated in classical literature."
(Cô ấy có kiến thức rất tốt về văn học cổ điển.)
-
a well-educated mind
một trí tuệ được giáo dục tốt, có khả năng tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc
"A well-educated mind seeks knowledge constantly."
(Một trí tuệ được giáo dục tốt luôn không ngừng tìm kiếm kiến thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-educated
Tính từCó một nền giáo dục tốt; có kiến thức và văn hóa.
"She is a well-educated woman who speaks several languages."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-educated".
