(Top Banner Ad)
well-educated
C1
Tính từ C1 Giáo dục, Xã hội

well-educated

UK: /ˌwel ˈedʒʊkeɪtɪd/ • US: /ˌwel ˈedʒukeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có học thức có trình độ học vấn cao được giáo dục tốt người có học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having received a good education; knowledgeable and cultured.

Vietnamese Meaning

Có một nền giáo dục tốt; có kiến thức và văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a well-educated woman who speaks several languages."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có học thức, người có thể nói nhiều ngôn ngữ."

  • "A well-educated workforce is essential for economic growth."

    "Lực lượng lao động có trình độ học vấn cao là yếu tố cần thiết cho tăng trưởng kinh tế."

  • "The school aims to produce well-educated and responsible citizens."

    "Trường học hướng đến việc đào tạo những công dân có học thức và có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educational mang tính giáo dục
Adjective uneducated vô học, không được giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh₁-
Proto-Germanic
*wela
Old English
wel
Latin
educare (educatus)
English (compound)
well-educated

Nguồn gốc của 'well-educated'

Cụm từ 'well-educated' được ghép từ 'well' (tốt, đúng đắn) và 'educated' (được giáo dục). Từ 'well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', mang ý nghĩa về sự đúng đắn, đầy đủ hoặc thành công. 'Educated' lại đến từ động từ 'educate' trong tiếng Latin 'educare', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, dạy dỗ, phát triển'. Vì vậy, 'well-educated' có thể hiểu là 'được nuôi dưỡng và dạy dỗ một cách đầy đủ, tốt đẹp'.

Usage Note

Tính từ 'well-educated' thường được dùng để mô tả những người đã hoàn thành một chương trình học vấn tốt, thường là ở bậc đại học trở lên, và có kiến thức sâu rộng cũng như có khả năng tư duy phản biện tốt. Nó không chỉ đề cập đến việc có bằng cấp mà còn bao gồm cả việc có một sự hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh và có khả năng giao tiếp một cách hiệu quả. So với các từ như 'educated' (được giáo dục) thì 'well-educated' mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về chất lượng của nền giáo dục đã nhận được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + well-educated
  • highly highly well-educated
    (được giáo dục rất tốt, có trình độ học vấn rất cao)
  • truly truly well-educated
    (thực sự được giáo dục tốt)
Noun + well-educated
  • person a well-educated person
    (một người có học thức cao)
  • individual a well-educated individual
    (một cá nhân có trình độ học vấn tốt)
  • professional a well-educated professional
    (một chuyên gia có học vấn cao)
Verb + well-educated
  • appear appear well-educated
    (có vẻ là người có học thức)
  • consider someone consider someone well-educated
    (coi ai đó là người có học thức tốt)

Idioms

  • to be well-educated in a field/subject

    được giáo dục tốt, có kiến thức sâu rộng trong một lĩnh vực/môn học

    "She is well-educated in classical literature."

    (Cô ấy có kiến thức rất tốt về văn học cổ điển.)

  • a well-educated mind

    một trí tuệ được giáo dục tốt, có khả năng tư duy phản biện và hiểu biết sâu sắc

    "A well-educated mind seeks knowledge constantly."

    (Một trí tuệ được giáo dục tốt luôn không ngừng tìm kiếm kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-educated

Tính từ
Lật mặt

Có một nền giáo dục tốt; có kiến thức và văn hóa.

"She is a well-educated woman who speaks several languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-educated".

Giá trị của Giáo dục trong Xã hội Phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'well-educated' không chỉ đơn thuần là có bằng cấp cao, mà còn ám chỉ khả năng tư duy phản biện, sự hiểu biết rộng về các lĩnh vực khác nhau (ngoài chuyên môn), và kỹ năng giao tiếp hiệu quả. Việc được giáo dục tốt thường được coi là nền tảng cho sự thành công cá nhân, khả năng đóng góp cho xã hội và sự phát triển dân chủ.

Giáo dục Khai phóng và Người có Học thức

Khái niệm 'giáo dục khai phóng' (liberal arts education) ở các nước phương Tây nhấn mạnh việc phát triển một cá nhân 'well-educated' toàn diện, không chỉ chuyên sâu vào một nghề cụ thể mà còn có kiến thức rộng về khoa học, nhân văn, nghệ thuật. Mục tiêu là tạo ra những công dân có khả năng suy nghĩ độc lập, sáng tạo và thích nghi với thế giới luôn thay đổi.