(Top Banner Ad)
well-placed
C1
Adjective C1 Chung

well-placed

UK: /ˌwel ˈpleɪst/ • US: /ˌwel ˈpleɪst/

Nghĩa tiếng Việt

đặt đúng chỗ ở vị trí thuận lợi có vị thế tốt có mối quan hệ tốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a good or advantageous position; suitably located.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí tốt hoặc có lợi; được đặt, bố trí một cách phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is well-placed for exploring the city."

    "Khách sạn nằm ở một vị trí thuận lợi để khám phá thành phố."

  • "The bomb was well-placed to cause maximum damage."

    "Quả bom được đặt ở vị trí tốt để gây ra thiệt hại tối đa."

  • "He is well-placed to become the next CEO."

    "Anh ấy ở một vị thế thuận lợi để trở thành CEO tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb place Đặt, để, đặt vào vị trí
Noun place Vị trí, địa điểm, chỗ
Noun placement Sự sắp đặt, vị trí, sự bố trí
Adverb well Tốt, khéo léo, đúng cách
Adjective ill-placed Đặt sai chỗ, không thích hợp, không đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
placer
Modern English
well-placed

Nguồn gốc 'đặt để tốt'

Từ 'well-placed' là một tính từ ghép, kết hợp từ trạng từ 'well' (có nghĩa là 'tốt, đúng, khéo léo') và phân từ quá khứ 'placed' (từ động từ 'to place', nghĩa là 'đặt, để'). 'Well' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wel', còn 'place' đến từ tiếng Pháp cổ 'placer', cuối cùng từ tiếng Latin 'platea' (con đường rộng). Khi ghép lại, 'well-placed' mô tả vị trí hoặc thời điểm được chọn một cách khéo léo, mang lại lợi thế hoặc hiệu quả, hay chỉ sự phù hợp và chính xác.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả vị trí vật lý, địa điểm, hoặc vị thế, mối quan hệ mang tính thuận lợi, có lợi thế. Khác với 'in a good position' ở chỗ nó nhấn mạnh sự sắp xếp, bố trí có chủ ý hoặc tự nhiên mang lại lợi ích.

Prepositions

in to

Khi đi với 'in', nó thường mô tả vị trí vật lý hoặc tình huống: 'well-placed in the market'. Khi đi với 'to', nó chỉ sự phù hợp hoặc khả năng tiếp cận: 'well-placed to take advantage of the opportunity'.

Collocations (Từ đi kèm)

well-placed + Danh từ (vật/hành động)
  • shot a well-placed shot
    (một cú sút/đánh chính xác/đúng chỗ)
  • comment a well-placed comment
    (một bình luận đúng lúc/thích hợp)
  • criticism well-placed criticism
    (lời chỉ trích có căn cứ/đúng chỗ)
well-placed + Danh từ (người/vị thế)
  • source well-placed sources
    (các nguồn tin đáng tin cậy/có vị thế/thông tin nội bộ)
  • official well-placed officials
    (các quan chức có vị thế/ảnh hưởng)
  • individual well-placed individual
    (cá nhân có địa vị/tầm ảnh hưởng)
Động từ + well-placed
  • be be well-placed to do something
    (ở vị trí thuận lợi/có đủ điều kiện để làm gì đó)
  • feel feel well-placed to comment
    (cảm thấy có đủ tư cách/thông tin để bình luận)

Idioms

  • be well-placed to do something

    ở vị trí thuận lợi/có đủ điều kiện để làm gì đó

    "The company is well-placed to take advantage of the new market."

    (Công ty đang ở vị trí thuận lợi để tận dụng thị trường mới.)

  • well-placed sources

    các nguồn tin đáng tin cậy/có thông tin nội bộ

    "Well-placed sources suggest a major announcement is coming soon."

    (Các nguồn tin đáng tin cậy cho biết một thông báo lớn sẽ sớm được đưa ra.)

  • a well-placed remark/comment

    một nhận xét/bình luận đúng lúc, phù hợp

    "Her well-placed comment helped defuse the tension in the room."

    (Lời bình luận đúng lúc của cô ấy đã giúp xoa dịu căng thẳng trong phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-placed

Adjective
Lật mặt

Ở một vị trí tốt hoặc có lợi; được đặt, bố trí một cách phù hợp.

"The hotel is well-placed for exploring the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-placed".

Sức mạnh của Mạng lưới Quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có những mối quan hệ 'well-placed' (tức là những người có địa vị, ảnh hưởng hoặc ở vị trí chiến lược) được coi là rất quan trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) để đạt được thành công trong sự nghiệp, kinh doanh hoặc có được thông tin giá trị. 'Well-placed' ở đây không chỉ là vị trí vật lý mà còn là vị thế xã hội và quyền lực, thường liên quan đến sự 'quen biết'.

Tư duy Chiến lược

Khái niệm 'well-placed' thường gắn liền với tư duy chiến lược. Từ việc đặt một quân cờ đúng chỗ trong cờ vua (a well-placed pawn) cho đến việc định vị sản phẩm trên thị trường (a well-placed product), cụm từ này gợi ý về một sự tính toán cẩn thận để đạt được lợi thế hoặc hiệu quả tối đa. Nó phản ánh giá trị của sự khéo léo, tầm nhìn và sự chuẩn bị kỹ lưỡng trong việc đưa ra các quyết định quan trọng.