well-placed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a good or advantageous position; suitably located.
Vietnamese Meaning
Ở một vị trí tốt hoặc có lợi; được đặt, bố trí một cách phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel is well-placed for exploring the city."
"Khách sạn nằm ở một vị trí thuận lợi để khám phá thành phố."
-
"The bomb was well-placed to cause maximum damage."
"Quả bom được đặt ở vị trí tốt để gây ra thiệt hại tối đa."
-
"He is well-placed to become the next CEO."
"Anh ấy ở một vị thế thuận lợi để trở thành CEO tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | place | Đặt, để, đặt vào vị trí |
| Noun | place | Vị trí, địa điểm, chỗ |
| Noun | placement | Sự sắp đặt, vị trí, sự bố trí |
| Adverb | well | Tốt, khéo léo, đúng cách |
| Adjective | ill-placed | Đặt sai chỗ, không thích hợp, không đúng lúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả vị trí vật lý, địa điểm, hoặc vị thế, mối quan hệ mang tính thuận lợi, có lợi thế. Khác với 'in a good position' ở chỗ nó nhấn mạnh sự sắp xếp, bố trí có chủ ý hoặc tự nhiên mang lại lợi ích.
Prepositions
Khi đi với 'in', nó thường mô tả vị trí vật lý hoặc tình huống: 'well-placed in the market'. Khi đi với 'to', nó chỉ sự phù hợp hoặc khả năng tiếp cận: 'well-placed to take advantage of the opportunity'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shot a well-placed shot (một cú sút/đánh chính xác/đúng chỗ)
-
comment a well-placed comment (một bình luận đúng lúc/thích hợp)
-
criticism well-placed criticism (lời chỉ trích có căn cứ/đúng chỗ)
-
source well-placed sources (các nguồn tin đáng tin cậy/có vị thế/thông tin nội bộ)
-
official well-placed officials (các quan chức có vị thế/ảnh hưởng)
-
individual well-placed individual (cá nhân có địa vị/tầm ảnh hưởng)
-
be be well-placed to do something (ở vị trí thuận lợi/có đủ điều kiện để làm gì đó)
-
feel feel well-placed to comment (cảm thấy có đủ tư cách/thông tin để bình luận)
Idioms
-
be well-placed to do something
ở vị trí thuận lợi/có đủ điều kiện để làm gì đó
"The company is well-placed to take advantage of the new market."
(Công ty đang ở vị trí thuận lợi để tận dụng thị trường mới.)
-
well-placed sources
các nguồn tin đáng tin cậy/có thông tin nội bộ
"Well-placed sources suggest a major announcement is coming soon."
(Các nguồn tin đáng tin cậy cho biết một thông báo lớn sẽ sớm được đưa ra.)
-
a well-placed remark/comment
một nhận xét/bình luận đúng lúc, phù hợp
"Her well-placed comment helped defuse the tension in the room."
(Lời bình luận đúng lúc của cô ấy đã giúp xoa dịu căng thẳng trong phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well-placed
AdjectiveỞ một vị trí tốt hoặc có lợi; được đặt, bố trí một cách phù hợp.
"The hotel is well-placed for exploring the city."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-placed".
