(Top Banner Ad)
well positioned
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Tài chính, Địa lý, Marketing

well positioned

UK: /ˌwɛl pəˈzɪʃənd/ • US: /ˌwɛl pəˈzɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

có vị trí tốt ở vị thế thuận lợi có lợi thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a good or advantageous position, either literally or figuratively.

Vietnamese Meaning

Ở một vị trí tốt hoặc có lợi, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is well positioned to take advantage of the growing demand for electric vehicles."

    "Công ty đang ở một vị thế tốt để tận dụng lợi thế của nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện."

  • "The new store is well positioned near the university."

    "Cửa hàng mới có vị trí tốt gần trường đại học."

  • "She is well positioned for a promotion after her excellent performance."

    "Cô ấy có vị thế tốt để được thăng chức sau màn trình diễn xuất sắc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, ổn
Noun position vị trí
Verb position định vị, đặt vào vị trí
Adjective positional thuộc về vị trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tài chính, Địa lý, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wella
Middle English
wel
English
well
Latin
positio
English
position
English
well positioned

Nguồn gốc của 'well positioned'

Cụm từ 'well positioned' là sự kết hợp của trạng từ 'well' (tốt, ổn) và động từ 'positioned' (được định vị, đặt vào vị trí). Nó mang ý nghĩa là ở một vị trí thuận lợi hoặc có lợi thế để thành công. Trong lịch sử, việc chiếm một vị trí tốt thường mang lại lợi thế chiến lược trong chiến tranh hoặc thương mại, và ý nghĩa này vẫn còn tồn tại đến ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một người, một công ty, một sản phẩm hoặc một địa điểm có lợi thế so với những người khác. Nó nhấn mạnh sự thuận lợi, tiềm năng thành công nhờ vị trí hoặc hoàn cảnh hiện tại. Cần phân biệt với 'favorably situated' ở chỗ 'well positioned' thường mang ý nghĩa chủ động, có sự chuẩn bị hoặc hoạch định từ trước để đạt được vị trí đó, trong khi 'favorably situated' có thể chỉ là may mắn ngẫu nhiên.

Prepositions

for in to

- 'well positioned for': Thích hợp, có lợi thế để đạt được điều gì đó trong tương lai. Ví dụ: 'The company is well positioned for future growth.'
- 'well positioned in': Có vị trí tốt trong một lĩnh vực, thị trường cụ thể. Ví dụ: 'The brand is well positioned in the luxury market.'
- 'well positioned to': Có đủ khả năng, điều kiện để làm gì đó. Ví dụ: 'The country is well positioned to become a leader in renewable energy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well positioned
  • ideally ideally well positioned
    (ở một vị trí lý tưởng)
  • strategically strategically well positioned
    (ở một vị trí chiến lược)
Verb + well positioned
  • be to be well positioned
    (ở vị trí thuận lợi)
  • remain to remain well positioned
    (vẫn ở vị trí thuận lợi)
well positioned + Noun
  • company a well positioned company
    (một công ty có vị thế tốt)
  • candidate a well positioned candidate
    (một ứng viên có lợi thế)

Idioms

  • be in a good position

    ở một vị thế tốt

    "The company is in a good position to expand its market share."

    (Công ty đang ở một vị thế tốt để mở rộng thị phần.)

  • be sitting pretty

    ở một vị trí rất thuận lợi, có nhiều lợi thế

    "After securing the contract, they are sitting pretty."

    (Sau khi giành được hợp đồng, họ đang ở một vị thế rất thuận lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well positioned

Tính từ
Lật mặt

Ở một vị trí tốt hoặc có lợi, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

"The company is well positioned to take advantage of the growing demand for electric vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been well-positioned for growth in the Asian market.
Công ty đã được định vị tốt để tăng trưởng ở thị trường châu Á.
Phủ định
The new product hasn't been well-positioned in the current market due to poor marketing.
Sản phẩm mới đã không được định vị tốt trên thị trường hiện tại do marketing kém.
Nghi vấn
Has the team been well-positioned to take advantage of the competitor's failure?
Có phải đội đã được định vị tốt để tận dụng sự thất bại của đối thủ cạnh tranh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well positioned".

Tầm quan trọng của vị trí trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'well positioned' thường được nhấn mạnh. Nó có nghĩa là công ty hoặc cá nhân đó có những lợi thế cạnh tranh, nguồn lực, hoặc mối quan hệ để thành công. Ví dụ, một công ty có thể 'well positioned' nếu họ có một sản phẩm độc đáo, một thương hiệu mạnh, hoặc một mạng lưới phân phối rộng khắp.