(Top Banner Ad)
well water
A2
noun A2 Khoa học môi trường, Địa chất học

well water

UK: /ˈwɛl ˈwɔːtə/ • US: /ˈwɛl ˈwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nước giếng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Water that is drawn from a well in the ground.

Vietnamese Meaning

Nước được lấy từ một cái giếng dưới lòng đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers rely on well water for their daily needs."

    "Dân làng dựa vào nước giếng cho các nhu cầu hàng ngày của họ."

  • "The well water was cool and refreshing."

    "Nước giếng mát lạnh và sảng khoái."

  • "They tested the well water for contaminants."

    "Họ đã kiểm tra nước giếng xem có chất gây ô nhiễm hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun well cái giếng
Noun water nước
Verb water tưới nước
Noun well-driller người khoan giếng
Noun well-drilling việc khoan giếng
Noun wellhead miệng giếng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*welh-
Proto-Indo-European
*wed-
Old English
wella
Old English
wæter
Modern English
well + water

Nguồn gốc đơn giản của 'well water'

Từ 'well water' trong tiếng Anh là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'well' (cái giếng) và 'water' (nước). Cả hai từ 'well' và 'water' đều có lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ Ấn-Âu cổ đại. 'Well' chỉ nguồn nước tự nhiên hoặc giếng do con người đào, trong khi 'water' là yếu tố cơ bản của sự sống. Ghép lại, 'well water' mô tả chính xác nguồn nước được lấy từ giếng, một phương pháp cung cấp nước thiết yếu cho con người qua hàng ngàn năm lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này chỉ nguồn nước tự nhiên được khai thác từ giếng. Chất lượng nước có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý, độ sâu của giếng và các yếu tố môi trường khác. Cần phân biệt với 'tap water' (nước máy) là nước đã qua xử lý và được cung cấp qua hệ thống ống dẫn.

Prepositions

from in

‘from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của nước (ví dụ: water *from* the well). ‘in’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của nước trong giếng (ví dụ: There is water *in* the well).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well water
  • clean clean well water
    (nước giếng sạch)
  • fresh fresh well water
    (nước giếng trong lành/tươi mát)
  • pure pure well water
    (nước giếng tinh khiết)
  • potable potable well water
    (nước giếng có thể uống được)
  • deep deep well water
    (nước giếng sâu)
  • stagnant stagnant well water
    (nước giếng tù đọng)
Verb + well water
  • drink drink well water
    (uống nước giếng)
  • pump pump well water
    (bơm nước giếng)
  • draw draw well water
    (múc/lấy nước giếng)
  • collect collect well water
    (hứng/thu gom nước giếng)
  • test test well water
    (xét nghiệm nước giếng)
  • contaminate contaminate well water
    (làm ô nhiễm nước giếng)
Noun + well water
  • source of source of well water
    (nguồn nước giếng)
  • supply of supply of well water
    (nguồn cung cấp nước giếng)
  • sample of sample of well water
    (mẫu nước giếng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well water

noun
Lật mặt

Nước được lấy từ một cái giếng dưới lòng đất.

"The villagers rely on well water for their daily needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well water".

Ý nghĩa lịch sử và văn hóa của nước giếng

Trong nhiều nền văn hóa, giếng và nước giếng là biểu tượng của sự sống, sự thịnh vượng và cộng đồng. Chúng từng là nguồn nước chính cho sinh hoạt, nông nghiệp và chăn nuôi. Giếng nước cũng thường là nơi mọi người tụ tập, trao đổi tin tức, tạo nên một trung tâm xã hội ở các làng quê truyền thống. Mặc dù ngày nay nhiều nơi đã có hệ thống nước máy hiện đại, nước giếng vẫn đóng vai trò quan trọng ở các vùng nông thôn hoặc trong tình huống khẩn cấp.

Sức khỏe và sự tinh khiết

Chất lượng nước giếng là một mối quan tâm lớn về sức khỏe. Không như nước máy được xử lý tập trung, nước giếng có thể bị ảnh hưởng bởi các chất ô nhiễm từ môi trường xung quanh như thuốc trừ sâu, chất thải công nghiệp hoặc vi khuẩn từ hệ thống tự hoại. Do đó, việc kiểm tra chất lượng nước giếng định kỳ là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.