well water
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nước được lấy từ một cái giếng dưới lòng đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers rely on well water for their daily needs."
"Dân làng dựa vào nước giếng cho các nhu cầu hàng ngày của họ."
-
"The well water was cool and refreshing."
"Nước giếng mát lạnh và sảng khoái."
-
"They tested the well water for contaminants."
"Họ đã kiểm tra nước giếng xem có chất gây ô nhiễm hay không."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ nguồn nước tự nhiên được khai thác từ giếng. Chất lượng nước có thể khác nhau tùy thuộc vào vị trí địa lý, độ sâu của giếng và các yếu tố môi trường khác. Cần phân biệt với 'tap water' (nước máy) là nước đã qua xử lý và được cung cấp qua hệ thống ống dẫn.
Prepositions
‘from’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc của nước (ví dụ: water *from* the well). ‘in’ được sử dụng để chỉ sự tồn tại của nước trong giếng (ví dụ: There is water *in* the well).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clean clean well water (nước giếng sạch)
-
fresh fresh well water (nước giếng trong lành/tươi mát)
-
pure pure well water (nước giếng tinh khiết)
-
potable potable well water (nước giếng có thể uống được)
-
deep deep well water (nước giếng sâu)
-
stagnant stagnant well water (nước giếng tù đọng)
-
drink drink well water (uống nước giếng)
-
pump pump well water (bơm nước giếng)
-
draw draw well water (múc/lấy nước giếng)
-
collect collect well water (hứng/thu gom nước giếng)
-
test test well water (xét nghiệm nước giếng)
-
contaminate contaminate well water (làm ô nhiễm nước giếng)
-
source of source of well water (nguồn nước giếng)
-
supply of supply of well water (nguồn cung cấp nước giếng)
-
sample of sample of well water (mẫu nước giếng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
well water
nounNước được lấy từ một cái giếng dưới lòng đất.
"The villagers rely on well water for their daily needs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well water".
