(Top Banner Ad)
wellingtons
A2
danh từ A2 Thời trang, Trang phục

wellingtons

UK: /ˈwɛlɪŋtənz/ • US: /ˈwɛlɪŋtənz/

Nghĩa tiếng Việt

ủng ủng cao su ủng lội nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waterproof rubber or plastic boots reaching to the knee.

Vietnamese Meaning

Ủng cao su hoặc nhựa không thấm nước, thường cao đến đầu gối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore her wellingtons in the garden."

    "Cô ấy đi ủng trong vườn."

  • "The children splashed in puddles, wearing their bright yellow wellingtons."

    "Những đứa trẻ vẫy vùng trong vũng nước, đi những đôi ủng màu vàng tươi."

  • "Farmers often wear wellingtons because they work in muddy fields."

    "Nông dân thường đi ủng vì họ làm việc trên những cánh đồng lầy lội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boot ủng (nói chung)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Trang phục

Nguồn gốc của từ 'Wellingtons'

Từ 'Wellingtons' được đặt theo tên của Công tước Wellington, người đã chiến thắng Napoleon tại trận Waterloo. Ông đã yêu cầu một nhà sản xuất giày thay đổi thiết kế của đôi ủng Hessian (một loại ủng quân đội) để chúng thoải mái và thời trang hơn. Những đôi ủng mới này nhanh chóng trở nên phổ biến, không chỉ trong quân đội mà còn trong giới thượng lưu, và cuối cùng được gọi là 'wellingtons' để vinh danh ông.

Usage Note

"Wellingtons" thường được gọi đơn giản là "wellies". Chúng được thiết kế để bảo vệ chân khỏi nước, bùn và các điều kiện ẩm ướt khác. Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời như làm vườn, đi bộ đường dài trong điều kiện ẩm ướt, hoặc làm việc trong nông nghiệp.

Prepositions

in for

"in wellingtons" chỉ trạng thái đang đi ủng; "wellingtons for" chỉ mục đích sử dụng ủng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wellingtons
  • rubber rubber wellingtons
    (ủng cao su)
  • green green wellingtons
    (ủng màu xanh lá cây)
Verb + wellingtons
  • put on put on your wellingtons
    (mang ủng vào)
  • take off take off your wellingtons
    (cởi ủng ra)

Idioms

  • wellies

    cách gọi thân mật, rút gọn của 'wellingtons', nghĩa là ủng cao su

    "Don't forget your wellies, it's muddy outside."

    (Đừng quên mang ủng nhé, bên ngoài trời lầy lắm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wellingtons

danh từ
Lật mặt

Ủng cao su hoặc nhựa không thấm nước, thường cao đến đầu gối.

"She wore her wellingtons in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wellingtons".

Wellingtons tại các lễ hội âm nhạc

Ở các lễ hội âm nhạc ngoài trời tại Anh và các nước phương Tây khác, wellingtons là một món đồ không thể thiếu. Thời tiết thường không ổn định và mặt đất dễ bị lầy lội, vì vậy wellingtons giúp mọi người thoải mái di chuyển và tận hưởng âm nhạc.