(Top Banner Ad)
western medicine
B2
noun B2 Y học

western medicine

UK: /ˈwestən ˈmedɪsɪn/ • US: /ˈwestərn ˈmedɪsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

y học phương Tây tây y y học hiện đại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system in which medical doctors and other healthcare professionals (such as nurses, pharmacists, and therapists) treat symptoms and diseases using drugs, radiation, or surgery.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống y học trong đó các bác sĩ y khoa và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác (như y tá, dược sĩ và nhà trị liệu) điều trị các triệu chứng và bệnh tật bằng thuốc, xạ trị hoặc phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to combine western medicine with acupuncture to treat her back pain."

    "Cô ấy quyết định kết hợp y học phương Tây với châm cứu để điều trị chứng đau lưng."

  • "Western medicine has made significant advances in treating infectious diseases."

    "Y học phương Tây đã có những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị các bệnh truyền nhiễm."

  • "Many people rely on western medicine for emergency care."

    "Nhiều người dựa vào y học phương Tây để được chăm sóc khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun medicine Y học, thuốc
Adjective medical Thuộc về y học, y tế
Noun medication Sự điều trị bằng thuốc, dược phẩm
Noun medic Y sĩ, quân y

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*westrą*
Old English
westerne
Latin
medicina
Old French
medecine
English (17th Century onwards)
western medicine

Nguồn gốc của thuật ngữ "y học phương Tây"

Thuật ngữ "y học phương Tây" được hình thành từ hai từ "western" (phương Tây) và "medicine" (y học). "Western" có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ hướng hoàng hôn. "Medicine" bắt nguồn từ tiếng Latin, liên quan đến việc chữa bệnh. Sự kết hợp này xuất hiện khi cần phân biệt hệ thống y học dựa trên khoa học, phát triển chủ yếu ở châu Âu và Bắc Mỹ, với các phương pháp chữa bệnh truyền thống khác (như y học cổ truyền Trung Quốc). Nó nhấn mạnh cách tiếp cận dựa trên nghiên cứu khoa học, bằng chứng thực nghiệm và công nghệ hiện đại.

Usage Note

"Western medicine" thường được dùng để đối lập với các hệ thống y học cổ truyền như y học cổ truyền Trung Quốc (Traditional Chinese Medicine - TCM) hoặc Ayurveda. Nó nhấn mạnh vào việc chẩn đoán bệnh dựa trên các bằng chứng khoa học và sử dụng các phương pháp điều trị đã được chứng minh qua nghiên cứu lâm sàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + western medicine
  • modern modern western medicine
    (y học phương Tây hiện đại)
  • conventional conventional western medicine
    (y học phương Tây thông thường/chính thống)
  • mainstream mainstream western medicine
    (y học phương Tây chủ đạo)
Verb + western medicine
  • practice practice western medicine
    (thực hành y học phương Tây)
  • study study western medicine
    (nghiên cứu/học y học phương Tây)
  • combine combine western medicine with...
    (kết hợp y học phương Tây với...)
western medicine + Noun
  • practitioner western medicine practitioner
    (thầy thuốc/người hành nghề y học phương Tây)
  • treatment western medicine treatment
    (phương pháp điều trị bằng y học phương Tây)

Idioms

  • seek western medicine

    tìm đến/chữa trị bằng y học phương Tây

    "When she got a high fever, she immediately sought western medicine."

    (Khi bị sốt cao, cô ấy lập tức tìm đến y học phương Tây.)

  • integrate western medicine with traditional therapies

    kết hợp y học phương Tây với các liệu pháp truyền thống

    "Many hospitals now integrate western medicine with traditional therapies like acupuncture."

    (Nhiều bệnh viện hiện nay kết hợp y học phương Tây với các liệu pháp truyền thống như châm cứu.)

  • rely on western medicine

    dựa vào/tin dùng y học phương Tây

    "In urgent cases, most people tend to rely on western medicine."

    (Trong các trường hợp khẩn cấp, hầu hết mọi người có xu hướng tin dùng y học phương Tây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

western medicine

noun
Lật mặt

Một hệ thống y học trong đó các bác sĩ y khoa và các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác (như y tá, dược sĩ và nhà trị liệu) điều trị các triệu chứng và bệnh tật bằng thuốc, xạ trị hoặc phẫu thuật.

"She decided to combine western medicine with acupuncture to treat her back pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "western medicine".

Cơ sở khoa học và bằng chứng thực nghiệm

Y học phương Tây nổi bật với việc dựa trên các nguyên tắc khoa học, nghiên cứu thực nghiệm và bằng chứng lâm sàng. Mỗi phương pháp điều trị, từ thuốc đến phẫu thuật, đều trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả, đặt nền tảng cho niềm tin vào tính khách quan và đáng tin cậy của nó.

Sự thống trị toàn cầu và ứng dụng công nghệ

Y học phương Tây đã trở thành hệ thống y tế chủ đạo ở nhiều quốc gia, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các bệnh cấp tính, phẫu thuật phức tạp và quản lý các bệnh mãn tính thông qua công nghệ tiên tiến. Nó liên tục phát triển nhờ những tiến bộ trong nghiên cứu di truyền, công nghệ hình ảnh và dược phẩm.