negative attitude
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pessimistic or unfavorable disposition, feeling, or manner.
Vietnamese Meaning
Một thái độ, cảm xúc hoặc cách cư xử bi quan hoặc không thiện cảm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His negative attitude is affecting the team's morale."
"Thái độ tiêu cực của anh ấy đang ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội."
-
"The company is trying to change the negative attitude of its employees."
"Công ty đang cố gắng thay đổi thái độ tiêu cực của nhân viên."
-
"A negative attitude can hinder your success."
"Một thái độ tiêu cực có thể cản trở sự thành công của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | negativity | sự tiêu cực, tính tiêu cực |
| Verb | negate | phủ nhận, làm cho vô hiệu, triệt tiêu |
| Adverb | negatively | một cách tiêu cực |
| Adjective | attitudinal | thuộc về thái độ |
| Adverb | attitudinally | về mặt thái độ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'negative attitude' thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng nhìn nhận mọi thứ một cách tiêu cực, bi quan, hoặc không hợp tác. Nó khác với 'pessimism' ở chỗ 'negative attitude' nhấn mạnh hơn vào cách người đó thể hiện sự bi quan đó trong hành vi và lời nói của họ. So với 'cynicism', 'negative attitude' ít mang tính hoài nghi và châm biếm hơn.
Prepositions
'towards' được sử dụng khi chỉ thái độ tiêu cực hướng tới một người, vật, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He has a negative attitude towards his job.' ('about' tương tự 'towards', nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a negative attitude (có thái độ tiêu cực)
-
develop develop a negative attitude (hình thành/phát triển thái độ tiêu cực)
-
change change a negative attitude (thay đổi thái độ tiêu cực)
-
express express a negative attitude (bày tỏ thái độ tiêu cực)
-
overcome overcome a negative attitude (vượt qua thái độ tiêu cực)
-
a profoundly a profoundly negative attitude (một thái độ tiêu cực sâu sắc)
-
a persistently a persistently negative attitude (một thái độ tiêu cực dai dẳng)
-
a generally a generally negative attitude (một thái độ tiêu cực nói chung)
-
towards negative attitude towards someone/something (thái độ tiêu cực đối với ai đó/điều gì đó)
-
about negative attitude about a situation (thái độ tiêu cực về một tình huống)
Idioms
-
Don't let a negative attitude hold you back.
Đừng để thái độ tiêu cực kìm hãm bạn, cản trở bạn đạt được mục tiêu.
"You have great potential; don't let a negative attitude hold you back from pursuing your dreams."
(Bạn có tiềm năng lớn; đừng để thái độ tiêu cực kìm hãm bạn theo đuổi ước mơ của mình.)
-
A negative attitude is contagious.
Thái độ tiêu cực có tính lây lan, có thể ảnh hưởng xấu đến những người xung quanh.
"His constant complaining means a negative attitude is contagious in the office, bringing everyone's spirits down."
(Việc anh ấy liên tục phàn nàn cho thấy thái độ tiêu cực có thể lây lan trong văn phòng, làm tinh thần mọi người đi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
negative attitude
Cụm danh từMột thái độ, cảm xúc hoặc cách cư xử bi quan hoặc không thiện cảm.
"His negative attitude is affecting the team's morale."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a negative attitude towards teamwork. |
Cô ấy có thái độ tiêu cực đối với làm việc nhóm. |
| Phủ định | Doesn't he realize that his negative attitude is affecting the whole team? |
Anh ấy không nhận ra rằng thái độ tiêu cực của mình đang ảnh hưởng đến cả đội sao? |
| Nghi vấn | Is a negative attitude always detrimental to success? |
Thái độ tiêu cực có phải luôn gây bất lợi cho thành công không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I didn't have such a negative attitude towards my work. |
Tôi ước gì tôi không có thái độ tiêu cực như vậy đối với công việc của mình. |
| Phủ định | If only she didn't have a negative attitude, she would be more successful. |
Giá mà cô ấy không có thái độ tiêu cực, cô ấy đã thành công hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you didn't have such a negative attitude? |
Bạn có ước bạn không có thái độ tiêu cực như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative attitude".
