(Top Banner Ad)
negative attitude
B1
Cụm danh từ B1 Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

negative attitude

UK: /ˈneɡ.ə.tɪv ˈæt.ɪ.tjuːd/ • US: /ˈneɡ.ə.t̬ɪv ˈæt̬.ə.tuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thái độ tiêu cực cách nhìn bi quan tinh thần bi quan
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pessimistic or unfavorable disposition, feeling, or manner.

Vietnamese Meaning

Một thái độ, cảm xúc hoặc cách cư xử bi quan hoặc không thiện cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His negative attitude is affecting the team's morale."

    "Thái độ tiêu cực của anh ấy đang ảnh hưởng đến tinh thần của cả đội."

  • "The company is trying to change the negative attitude of its employees."

    "Công ty đang cố gắng thay đổi thái độ tiêu cực của nhân viên."

  • "A negative attitude can hinder your success."

    "Một thái độ tiêu cực có thể cản trở sự thành công của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun negativity sự tiêu cực, tính tiêu cực
Verb negate phủ nhận, làm cho vô hiệu, triệt tiêu
Adverb negatively một cách tiêu cực
Adjective attitudinal thuộc về thái độ
Adverb attitudinally về mặt thái độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
negare (to deny)
Latin
negativus (denying)
Old French
negatif
Middle English
negatif
Latin
aptus (fit)
Latin
aptitudo (fitness, aptitude)
Italian
attitudine (aptitude, posture)
French
attitude
English (17th Century)
attitude (bodily posture, then disposition)
Modern English
negative attitude

Nguồn gốc 'Negative'

Từ 'negative' có gốc từ tiếng Latin 'negare' nghĩa là 'phủ nhận' hoặc 'nói không'. Ban đầu, nó chỉ sự bác bỏ hoặc phủ định. Về sau, ý nghĩa của nó phát triển để mô tả những gì tiêu cực, không mong muốn hoặc bất lợi.

Nguồn gốc 'Attitude'

Từ 'attitude' xuất phát từ tiếng Ý 'attitudine', ban đầu có nghĩa là 'tư thế' hoặc 'dáng vẻ' của một bức tượng hay một người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ tư thế tinh thần, quan điểm, hoặc cách một người cảm nhận và phản ứng với thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'negative attitude' thường được sử dụng để mô tả một người có xu hướng nhìn nhận mọi thứ một cách tiêu cực, bi quan, hoặc không hợp tác. Nó khác với 'pessimism' ở chỗ 'negative attitude' nhấn mạnh hơn vào cách người đó thể hiện sự bi quan đó trong hành vi và lời nói của họ. So với 'cynicism', 'negative attitude' ít mang tính hoài nghi và châm biếm hơn.

Prepositions

towards about

'towards' được sử dụng khi chỉ thái độ tiêu cực hướng tới một người, vật, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'He has a negative attitude towards his job.' ('about' tương tự 'towards', nhưng có thể mang sắc thái chung chung hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + negative attitude
  • have have a negative attitude
    (có thái độ tiêu cực)
  • develop develop a negative attitude
    (hình thành/phát triển thái độ tiêu cực)
  • change change a negative attitude
    (thay đổi thái độ tiêu cực)
  • express express a negative attitude
    (bày tỏ thái độ tiêu cực)
  • overcome overcome a negative attitude
    (vượt qua thái độ tiêu cực)
Adjective + negative attitude
  • a profoundly a profoundly negative attitude
    (một thái độ tiêu cực sâu sắc)
  • a persistently a persistently negative attitude
    (một thái độ tiêu cực dai dẳng)
  • a generally a generally negative attitude
    (một thái độ tiêu cực nói chung)
negative attitude + Preposition
  • towards negative attitude towards someone/something
    (thái độ tiêu cực đối với ai đó/điều gì đó)
  • about negative attitude about a situation
    (thái độ tiêu cực về một tình huống)

Idioms

  • Don't let a negative attitude hold you back.

    Đừng để thái độ tiêu cực kìm hãm bạn, cản trở bạn đạt được mục tiêu.

    "You have great potential; don't let a negative attitude hold you back from pursuing your dreams."

    (Bạn có tiềm năng lớn; đừng để thái độ tiêu cực kìm hãm bạn theo đuổi ước mơ của mình.)

  • A negative attitude is contagious.

    Thái độ tiêu cực có tính lây lan, có thể ảnh hưởng xấu đến những người xung quanh.

    "His constant complaining means a negative attitude is contagious in the office, bringing everyone's spirits down."

    (Việc anh ấy liên tục phàn nàn cho thấy thái độ tiêu cực có thể lây lan trong văn phòng, làm tinh thần mọi người đi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative attitude

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thái độ, cảm xúc hoặc cách cư xử bi quan hoặc không thiện cảm.

"His negative attitude is affecting the team's morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a negative attitude towards teamwork.
Cô ấy có thái độ tiêu cực đối với làm việc nhóm.
Phủ định
Doesn't he realize that his negative attitude is affecting the whole team?
Anh ấy không nhận ra rằng thái độ tiêu cực của mình đang ảnh hưởng đến cả đội sao?
Nghi vấn
Is a negative attitude always detrimental to success?
Thái độ tiêu cực có phải luôn gây bất lợi cho thành công không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have such a negative attitude towards my work.
Tôi ước gì tôi không có thái độ tiêu cực như vậy đối với công việc của mình.
Phủ định
If only she didn't have a negative attitude, she would be more successful.
Giá mà cô ấy không có thái độ tiêu cực, cô ấy đã thành công hơn.
Nghi vấn
Do you wish you didn't have such a negative attitude?
Bạn có ước bạn không có thái độ tiêu cực như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative attitude".

Văn hóa tư duy tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'tư duy tích cực'. Người ta tin rằng thái độ tích cực có thể dẫn đến thành công, hạnh phúc và sức khỏe tốt hơn. Ngược lại, thái độ tiêu cực thường bị coi là cản trở sự phát triển cá nhân và tập thể.

Ảnh hưởng xã hội của thái độ

Một thái độ tiêu cực thường được coi là không mong muốn trong môi trường làm việc và các mối quan hệ xã hội. Nó có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc nhóm, sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Nhiều tổ chức khuyến khích nhân viên duy trì thái độ lạc quan để thúc đẩy một môi trường làm việc hiệu quả và hòa đồng.