whale protection
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Measures taken to safeguard whales from threats such as hunting, pollution, and habitat destruction.
Vietnamese Meaning
Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ cá voi khỏi các mối đe dọa như săn bắt, ô nhiễm và phá hủy môi trường sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"International cooperation is essential for effective whale protection."
"Hợp tác quốc tế là rất cần thiết để bảo vệ cá voi một cách hiệu quả."
-
"The organization is dedicated to whale protection and research."
"Tổ chức này tận tâm với việc bảo vệ và nghiên cứu cá voi."
-
"New regulations have been implemented to enhance whale protection in the region."
"Các quy định mới đã được thực hiện để tăng cường bảo vệ cá voi trong khu vực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whale | cá voi |
| Verb | protect | bảo vệ |
| Noun | protection | sự bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức bảo tồn, chính phủ và các hiệp ước quốc tế liên quan đến việc bảo vệ động vật biển. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của các hành động để duy trì quần thể cá voi và hệ sinh thái mà chúng sinh sống. 'Whale conservation' có thể được sử dụng như một từ đồng nghĩa, nhưng 'whale protection' tập trung nhiều hơn vào các biện pháp trực tiếp để ngăn chặn tổn hại.
Prepositions
for: Chỉ mục đích của sự bảo vệ (e.g., 'legislation for whale protection'). through: Chỉ phương tiện hoặc phương pháp để bảo vệ (e.g., 'whale protection through international agreements').
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective whale protection (sự bảo vệ cá voi hiệu quả)
-
international international whale protection (sự bảo vệ cá voi quốc tế)
-
strong strong whale protection (sự bảo vệ cá voi mạnh mẽ)
-
implement implement whale protection (thực hiện bảo vệ cá voi)
-
support support whale protection (hỗ trợ bảo vệ cá voi)
-
improve improve whale protection (cải thiện việc bảo vệ cá voi)
Idioms
-
Save the whales
Cứu lấy cá voi (một lời kêu gọi bảo tồn cá voi)
"Environmental groups often use the slogan 'Save the whales'."
(Các nhóm môi trường thường sử dụng khẩu hiệu 'Cứu lấy cá voi'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale protection
Danh từCác biện pháp được thực hiện để bảo vệ cá voi khỏi các mối đe dọa như săn bắt, ô nhiễm và phá hủy môi trường sống.
"International cooperation is essential for effective whale protection."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she supported whale protection because they were an endangered species. |
Cô ấy nói rằng cô ấy ủng hộ việc bảo vệ cá voi vì chúng là một loài có nguy cơ tuyệt chủng. |
| Phủ định | He told me that he didn't believe whale protection was necessary. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không tin rằng việc bảo vệ cá voi là cần thiết. |
| Nghi vấn | The reporter asked if the new law would improve whale protection efforts. |
Phóng viên hỏi liệu luật mới có cải thiện những nỗ lực bảo vệ cá voi hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale protection".
