whale exploitation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of using whales for profit or gain, often in a way that is considered unethical or unsustainable.
Vietnamese Meaning
Hành động sử dụng cá voi để thu lợi nhuận hoặc lợi ích, thường theo cách bị coi là phi đạo đức hoặc không bền vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The whale exploitation in the 19th century severely reduced whale populations."
"Việc khai thác cá voi trong thế kỷ 19 đã làm giảm nghiêm trọng số lượng quần thể cá voi."
-
"International agreements aim to prevent whale exploitation and protect these magnificent creatures."
"Các hiệp định quốc tế nhằm ngăn chặn việc khai thác cá voi và bảo vệ những sinh vật tuyệt vời này."
-
"The historical whale exploitation led to several species becoming endangered."
"Việc khai thác cá voi trong lịch sử đã dẫn đến việc một số loài trở nên nguy cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whale | Cá voi |
| Verb | exploit | Khai thác, lợi dụng |
| Noun | exploitation | Sự khai thác, sự lợi dụng |
| Adjective | exploitable | Có thể khai thác, có thể lợi dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc khai thác quá mức, gây ảnh hưởng xấu đến quần thể cá voi và hệ sinh thái biển. Nó bao gồm cả việc săn bắt cá voi (whaling) và việc sử dụng các bộ phận của cá voi cho các mục đích khác nhau.
Prepositions
'- Exploitation of whales': đề cập đến việc khai thác trực tiếp loài cá voi.
'- Exploitation for profit': chỉ mục đích của việc khai thác, ví dụ như lợi nhuận thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relentless relentless whale exploitation (Sự khai thác cá voi không ngừng nghỉ)
-
Unsustainable unsustainable whale exploitation (Sự khai thác cá voi không bền vững)
-
Commercial commercial whale exploitation (Sự khai thác cá voi vì mục đích thương mại)
-
End end whale exploitation (Chấm dứt sự khai thác cá voi)
-
Condemn condemn whale exploitation (Lên án sự khai thác cá voi)
-
Regulate regulate whale exploitation (Kiểm soát sự khai thác cá voi)
Idioms
-
The writing is on the wall (for whale exploitation)
Có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự khai thác cá voi sắp chấm dứt.
"The declining whale populations mean the writing is on the wall for whale exploitation."
(Sự suy giảm số lượng cá voi có nghĩa là có dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự khai thác cá voi sắp chấm dứt.)
-
Nip it in the bud (whale exploitation)
Ngăn chặn sự khai thác cá voi ngay từ đầu.
"We need to nip whale exploitation in the bud before it causes irreversible damage."
(Chúng ta cần ngăn chặn sự khai thác cá voi ngay từ đầu trước khi nó gây ra những thiệt hại không thể khắc phục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whale exploitation
nounHành động sử dụng cá voi để thu lợi nhuận hoặc lợi ích, thường theo cách bị coi là phi đạo đức hoặc không bền vững.
"The whale exploitation in the 19th century severely reduced whale populations."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ignoring whale exploitation has led to significant population declines. |
Việc phớt lờ sự khai thác cá voi đã dẫn đến sự suy giảm đáng kể về số lượng quần thể. |
| Phủ định | They are not considering whale exploitation as a sustainable practice. |
Họ không xem việc khai thác cá voi là một hoạt động bền vững. |
| Nghi vấn | Is preventing whale exploitation a priority for conservation organizations? |
Liệu việc ngăn chặn khai thác cá voi có phải là ưu tiên của các tổ chức bảo tồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whale exploitation".
