(Top Banner Ad)
dark meat
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

dark meat

UK: /dɑːk miːt/ • US: /dɑːrk miːt/

Nghĩa tiếng Việt

thịt sẫm màu thịt đùi (gà, vịt, ngan...) phần thịt tối màu (của gia cầm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The darker-colored meat of poultry (such as chicken or turkey) that is found in the legs and thighs and contains more fat than the white meat of the breast.

Vietnamese Meaning

Phần thịt sẫm màu của gia cầm (ví dụ như gà hoặc gà tây) được tìm thấy ở chân và đùi, chứa nhiều chất béo hơn so với thịt trắng ở ức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Some people prefer the flavor of dark meat to white meat."

    "Một số người thích hương vị của thịt sẫm màu hơn thịt trắng."

  • "He always chooses the dark meat of the chicken."

    "Anh ấy luôn chọn phần thịt đùi gà."

  • "Dark meat is often considered more flavorful."

    "Thịt sẫm màu thường được coi là đậm đà hương vị hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Compound Noun white meat thịt trắng (thường là thịt ức, cánh gà)
Adjective dark tối, sẫm màu
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, sẫm lại
Noun meat thịt
Adjective meaty có nhiều thịt; (nghĩa bóng) có nội dung súc tích, phong phú

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
deorc (dark) + mete (food, meat)
Middle English
derk + mete
Modern English
dark meat

Nguồn gốc tế nhị thời Victoria

Vào thế kỷ 19, xã hội thượng lưu thời Victoria ở Anh cho rằng việc nói các từ như 'leg' (chân) hay 'breast' (ức) tại bàn ăn là không lịch sự, đặc biệt là khi có mặt phụ nữ. Để tránh sự ngượng ngùng, họ đã phát minh ra các thuật ngữ thay thế: 'dark meat' được dùng để chỉ phần thịt ở chân và đùi của gia cầm (vốn có màu sẫm hơn do chứa nhiều myoglobin), và 'white meat' được dùng để chỉ phần thịt ở ức và cánh. Cách nói này đã trở nên phổ biến và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay.

Usage Note

Khác với 'white meat' (thịt trắng) ở ức, 'dark meat' có màu sẫm hơn do chứa nhiều myoglobin (một loại protein chứa sắt có trong cơ bắp). 'Dark meat' thường có hương vị đậm đà và giữ ẩm tốt hơn khi nấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dark meat
  • prefer prefer dark meat
    (thích thịt sẫm màu hơn)
  • eat eat dark meat
    (ăn thịt sẫm màu)
  • serve serve dark meat
    (phục vụ/dọn ra món thịt sẫm màu)
  • carve carve the dark meat
    (lóc/cắt phần thịt sẫm màu)
Adjective + dark meat
  • juicy juicy dark meat
    (thịt sẫm màu mọng nước)
  • tender tender dark meat
    (thịt sẫm màu mềm)
  • flavorful flavorful dark meat
    (thịt sẫm màu đậm đà hương vị)
Noun + dark meat
  • piece a piece of dark meat
    (một miếng thịt sẫm màu)
  • chicken chicken dark meat
    (thịt đùi gà)
  • turkey turkey dark meat
    (thịt đùi gà tây)

Idioms

  • White meat or dark meat?

    Bạn thích ăn thịt trắng (ức) hay thịt sẫm màu (đùi)? Đây là một câu hỏi rất phổ biến khi mời ai đó ăn thịt gà hoặc gà tây.

    "As he carved the Thanksgiving turkey, Dad looked at me and asked, 'White meat or dark meat?'"

    (Khi đang cắt con gà tây trong Lễ Tạ Ơn, bố nhìn tôi và hỏi: 'Con ăn thịt trắng hay thịt sẫm màu?')

  • I'm a dark meat person.

    Tôi là người thích ăn thịt sẫm màu.

    "You can have the chicken breast. I'm a dark meat person, so I'll take a thigh."

    (Bạn cứ lấy phần ức gà đi. Tôi là người thích ăn thịt đùi, nên tôi sẽ lấy một cái đùi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark meat

Danh từ
Lật mặt

Phần thịt sẫm màu của gia cầm (ví dụ như gà hoặc gà tây) được tìm thấy ở chân và đùi, chứa nhiều chất béo hơn so với thịt trắng ở ức.

"Some people prefer the flavor of dark meat to white meat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will choose the dark meat next time I order chicken.
Tôi sẽ chọn phần thịt sẫm màu vào lần tới khi tôi gọi món gà.
Phủ định
She is not going to eat the dark meat because she prefers white meat.
Cô ấy sẽ không ăn phần thịt sẫm màu vì cô ấy thích thịt trắng hơn.
Nghi vấn
Will you try the dark meat if I cook it with spices?
Bạn có thử phần thịt sẫm màu nếu tôi nấu nó với gia vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark meat".

Lựa chọn trong ngày Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving)

Tại Mỹ và Canada, gà tây là món ăn trung tâm của bữa tiệc Lễ Tạ Ơn. Việc hỏi 'white meat or dark meat?' khi chia thịt gà tây là một nghi thức xã giao quen thuộc. Mọi người thường có sở thích rất rõ ràng, và cuộc tranh luận vui vẻ về việc loại thịt nào ngon hơn là một phần không thể thiếu của không khí ngày lễ.

Sức khỏe và Hương vị

Trong văn hóa phương Tây, thịt trắng (white meat) thường được coi là lựa chọn 'lành mạnh' hơn vì chứa ít chất béo và calo. Ngược lại, nhiều đầu bếp và người sành ăn lại ưa chuộng thịt sẫm màu (dark meat) hơn vì nó mềm, mọng nước và đậm đà hương vị hơn do có hàm lượng chất béo và mô liên kết cao hơn.