(Top Banner Ad)
whiteheads
B1
danh từ B1 Y học

whiteheads

UK: /ˈwaɪtˌhɛdz/ • US: /ˈwaɪtˌhɛdz/

Nghĩa tiếng Việt

mụn đầu trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, usually white or flesh-colored bumps or spots on the skin, especially on the face, caused by blocked hair follicles.

Vietnamese Meaning

Những nốt nhỏ, thường có màu trắng hoặc màu da, xuất hiện trên da, đặc biệt là trên mặt, do nang lông bị tắc nghẽn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a special cleanser to get rid of the whiteheads on her chin."

    "Cô ấy đã sử dụng một loại sữa rửa mặt đặc biệt để loại bỏ mụn đầu trắng trên cằm."

  • "Applying a warm compress can help open pores and release whiteheads."

    "Chườm ấm có thể giúp mở lỗ chân lông và loại bỏ mụn đầu trắng."

  • "Some over-the-counter treatments are effective at reducing whiteheads."

    "Một số phương pháp điều trị không kê đơn có hiệu quả trong việc giảm mụn đầu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whitehead Mụn đầu trắng (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
Old English
hēafod
Modern English
whitehead

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'whitehead' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'white' (màu trắng) và 'head' (đầu). Tên gọi này xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, mô tả trực tiếp đặc điểm của loại mụn này: có một 'đầu' nhỏ màu 'trắng' do bã nhờn và tế bào da chết tích tụ dưới lỗ chân lông, tạo thành một nốt sần trắng.

Usage Note

Whiteheads là một loại mụn trứng cá không viêm, hình thành khi các tế bào da chết, dầu và vi khuẩn bị mắc kẹt bên trong một lỗ chân lông đóng. Khác với blackheads (mụn đầu đen) là lỗ chân lông mở và chất bẩn bị oxy hóa làm đen đầu mụn, whiteheads có lỗ chân lông kín nên có màu trắng hoặc màu da.

Prepositions

on

Thường được sử dụng với 'on' để chỉ vị trí xuất hiện của mụn đầu trắng, ví dụ: 'whiteheads on the nose'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + whiteheads
  • stubborn stubborn whiteheads
    (mụn đầu trắng cứng đầu)
  • tiny tiny whiteheads
    (mụn đầu trắng nhỏ li ti)
  • numerous numerous whiteheads
    (nhiều mụn đầu trắng)
Động từ + whiteheads
  • get get whiteheads
    (bị/có mụn đầu trắng)
  • treat treat whiteheads
    (điều trị mụn đầu trắng)
  • remove remove whiteheads
    (loại bỏ mụn đầu trắng)
Danh từ (liên quan) + whiteheads
  • acne acne whiteheads
    (mụn đầu trắng do mụn trứng cá)
  • forehead forehead whiteheads
    (mụn đầu trắng trên trán)
  • chin chin whiteheads
    (mụn đầu trắng ở cằm)

Idioms

  • prone to whiteheads

    có xu hướng dễ bị mụn đầu trắng

    "She has oily skin and is prone to whiteheads."

    (Cô ấy có làn da dầu và dễ bị mụn đầu trắng.)

  • struggle with whiteheads

    gặp khó khăn/đau khổ vì mụn đầu trắng

    "Many teenagers struggle with whiteheads during puberty."

    (Nhiều thanh thiếu niên vật lộn với mụn đầu trắng trong tuổi dậy thì.)

  • get rid of whiteheads

    loại bỏ/trị sạch mụn đầu trắng

    "What's the best way to get rid of whiteheads?"

    (Cách tốt nhất để loại bỏ mụn đầu trắng là gì?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiteheads

danh từ
Lật mặt

Những nốt nhỏ, thường có màu trắng hoặc màu da, xuất hiện trên da, đặc biệt là trên mặt, do nang lông bị tắc nghẽn.

"She used a special cleanser to get rid of the whiteheads on her chin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had whiteheads on her nose.
Cô ấy nói rằng cô ấy có mụn đầu trắng trên mũi.
Phủ định
He said that he didn't have any whiteheads on his face.
Anh ấy nói rằng anh ấy không có bất kỳ mụn đầu trắng nào trên mặt.
Nghi vấn
She asked if I had ever had whiteheads before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng bị mụn đầu trắng trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiteheads".

Ảnh hưởng đến sự tự tin

Mụn đầu trắng, đặc biệt là trong giai đoạn dậy thì hoặc khi xuất hiện nhiều, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự tự tin và hình ảnh bản thân của một người. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da mịn màng, không tì vết thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và sức khỏe, khiến việc bị mụn trở thành nỗi lo lắng.

Ngành công nghiệp làm đẹp

Sự phổ biến của mụn đầu trắng và các dạng mụn khác đã thúc đẩy một ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc da khổng lồ trên toàn cầu. Hàng loạt sản phẩm từ sữa rửa mặt, kem dưỡng, đến các liệu pháp chuyên sâu được tạo ra để ngăn ngừa, điều trị và loại bỏ mụn đầu trắng, phản ánh nhu cầu cao về làn da không tì vết trong xã hội hiện đại.