(Top Banner Ad)
blackheads
B1
Danh từ B1 Y học

blackheads

UK: /ˈblækˌhɛdz/ • US: /ˈblækˌhɛdz/

Nghĩa tiếng Việt

mụn đầu đen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, dark skin lesions, typically on the face, caused by oxidized sebum blocking pores.

Vietnamese Meaning

Những nốt nhỏ, sẫm màu trên da, thường ở mặt, do bã nhờn bị oxy hóa làm tắc nghẽn lỗ chân lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a pore strip to remove blackheads from her nose."

    "Cô ấy dùng miếng dán lột mụn để loại bỏ mụn đầu đen trên mũi."

  • "Regular exfoliation can help prevent blackheads."

    "Tẩy da chết thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa mụn đầu đen."

  • "He had a lot of blackheads on his back."

    "Anh ấy có rất nhiều mụn đầu đen ở lưng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whitehead Mụn đầu trắng (lỗ chân lông bị tắc nhưng không tiếp xúc với không khí).
Noun pimple Mụn nói chung, thường là mụn sưng, mụn mủ.
Noun acne Mụn trứng cá (tình trạng da liễu, bao gồm cả mụn đầu đen, đầu trắng, mụn viêm...).
Noun comedo Nhân mụn (thuật ngữ y khoa cho cả mụn đầu đen và mụn đầu trắng). Số nhiều là 'comedones'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blakaz (burnt) + *haubudą (head)
Old English
blæc (black) + hēafod (head)
Middle English
blak + hed
Modern English (c. 1820s)
blackhead

Tại sao lại gọi là 'Mụn Đầu Đen'?

Tên gọi 'blackhead' xuất phát từ hình dáng của nó. Nó là một từ ghép đơn giản: 'black' (màu đen) và 'head' (cái đầu). Khi chất nhờn và tế bào chết làm tắc nghẽn lỗ chân lông tiếp xúc với không khí, chúng bị oxy hóa và chuyển sang màu đen, tạo thành một 'cái đầu' nhỏ màu đen trên da.

Màu Đen Không Phải Do Bụi Bẩn

Nhiều người lầm tưởng rằng đầu đen của mụn là do bụi bẩn. Thực tế, đó là do quá trình oxy hóa. Hắc tố melanin và bã nhờn trong lỗ chân lông khi tiếp xúc với không khí sẽ đổi màu, tương tự như khi một quả táo cắt dở chuyển sang màu nâu.

Usage Note

Blackheads là một loại mụn không viêm. Màu đen không phải do bụi bẩn, mà là do bã nhờn tiếp xúc với không khí và bị oxy hóa. Cần phân biệt với whiteheads (mụn đầu trắng), là loại mụn có nhân kín.

Prepositions

on around

* **on:** Thường dùng để chỉ vị trí cụ thể trên cơ thể. Ví dụ: blackheads on the nose.
* **around:** Thường dùng để chỉ vùng xung quanh. Ví dụ: blackheads around the chin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blackheads
  • get blackheads
    (bị mụn đầu đen)
  • have blackheads on your nose
    (có mụn đầu đen trên mũi)
  • remove blackheads
    (loại bỏ/lấy mụn đầu đen)
  • squeeze blackheads
    (nặn mụn đầu đen)
  • prevent blackheads
    (ngăn ngừa mụn đầu đen)
Adjective + blackheads
  • stubborn blackheads
    (mụn đầu đen cứng đầu)
  • deep blackheads
    (mụn đầu đen ăn sâu)
  • annoying blackheads
    (mụn đầu đen khó chịu)
  • tiny blackheads
    (mụn đầu đen li ti)
Noun + blackheads
  • blackhead remover tool
    (dụng cụ lấy mụn đầu đen)
  • blackhead treatment
    (phương pháp/sản phẩm điều trị mụn đầu đen)
  • blackhead extraction
    (quá trình lấy nhân mụn đầu đen)

Idioms

  • to battle with blackheads

    Một cách nói ẩn dụ về cuộc chiến gian nan và dai dẳng để trị dứt điểm mụn đầu đen.

    "I feel like I'm constantly battling with blackheads on my T-zone."

    (Tôi cảm thấy mình như đang phải liên tục vật lộn với mụn đầu đen ở vùng chữ T.)

  • a constellation of blackheads

    Một cụm mụn đầu đen dày đặc, được ví von như một chòm sao trên da. Cụm từ này mang tính mô tả và hơi hoa mỹ.

    "The teenager had a constellation of blackheads across his forehead."

    (Cậu thiếu niên có cả một 'chòm sao' mụn đầu đen trên trán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blackheads

Danh từ
Lật mặt

Những nốt nhỏ, sẫm màu trên da, thường ở mặt, do bã nhờn bị oxy hóa làm tắc nghẽn lỗ chân lông.

"She used a pore strip to remove blackheads from her nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blackheads".

Văn hóa 'Nặn Mụn' trên Internet

Ở các nước phương Tây, những video ghi lại cảnh nặn mụn, đặc biệt là mụn đầu đen, đã trở thành một hiện tượng mạng xã hội. Các kênh của bác sĩ da liễu như Dr. Pimple Popper thu hút hàng triệu lượt xem. Nhiều người cảm thấy 'thỏa mãn một cách kỳ lạ' (oddly satisfying) khi xem quá trình này.

Nỗi Ám Ảnh Về Làn Da Hoàn Hảo

Trong văn hóa làm đẹp phương Tây hiện đại, một làn da mịn màng, không tì vết và không thấy lỗ chân lông được coi là tiêu chuẩn. Mụn đầu đen bị xem là một khuyết điểm lớn cần phải loại bỏ, thúc đẩy một ngành công nghiệp mỹ phẩm trị giá hàng tỷ đô la với vô số sản phẩm từ miếng lột mụn đến tẩy tế bào chết hóa học.