whittling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of carving (wood) with a knife; shaping or reducing wood by cutting small bits from it.
Vietnamese Meaning
Hành động khắc (gỗ) bằng dao; tạo hình hoặc giảm kích thước gỗ bằng cách cắt những mảnh nhỏ ra khỏi nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spent the afternoon whittling a piece of wood into a small bird."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để gọt một mẩu gỗ thành một con chim nhỏ."
-
"Whittling is a popular pastime in many rural areas."
"Gọt gỗ là một trò tiêu khiển phổ biến ở nhiều vùng nông thôn."
-
"She enjoys whittling small figures from branches she finds in the forest."
"Cô ấy thích gọt những hình nhỏ từ những cành cây cô ấy tìm thấy trong rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Whittling thường liên quan đến việc sử dụng một con dao để dần dần gọt các mảnh nhỏ gỗ để tạo ra một hình dạng hoặc thiết kế cụ thể. Nó thường được xem là một hoạt động thư giãn và có tính sáng tạo.
Prepositions
Whittling *at* something (e.g., a block of wood) suggests the process of carving it. Whittling *away* (e.g., the hours) implies spending time whittling, or gradually reducing something over time.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wood wood whittling (việc gọt đẽo gỗ)
-
knife whittling knife (dao gọt đẽo)
-
art of the art of whittling (nghệ thuật gọt đẽo)
-
hobby of the hobby of whittling (sở thích gọt đẽo)
-
enjoy enjoy whittling (thích thú việc gọt đẽo)
Idioms
-
whittle away at something
dần dần làm giảm, bào mòn, làm suy yếu cái gì đó (vấn đề, tài nguyên, quyền lực)
"Years of neglect had whittled away at the old house's foundations."
(Nhiều năm bỏ bê đã dần bào mòn nền móng của ngôi nhà cũ.)
-
whittle something down
giảm bớt, thu hẹp cái gì đó (thường là một danh sách, lựa chọn, số lượng)
"We need to whittle down the list of candidates to just three."
(Chúng ta cần thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whittling
Verb (gerund or present participle)Hành động khắc (gỗ) bằng dao; tạo hình hoặc giảm kích thước gỗ bằng cách cắt những mảnh nhỏ ra khỏi nó.
"He spent the afternoon whittling a piece of wood into a small bird."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He whittles wood into small figures. |
Anh ấy gọt gỗ thành những hình nhỏ. |
| Phủ định | She does not whittle during her break. |
Cô ấy không gọt gỗ trong giờ giải lao. |
| Nghi vấn | Do they whittle every day? |
Họ có gọt gỗ mỗi ngày không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The carpenters' whittling skills were highly sought after in the village. |
Kỹ năng chạm khắc gỗ của những người thợ mộc rất được săn đón trong làng. |
| Phủ định | The students' whittling project didn't include any safety guidelines. |
Dự án chạm khắc gỗ của học sinh không bao gồm bất kỳ hướng dẫn an toàn nào. |
| Nghi vấn | Is my father's whittling knife sharp enough to carve this piece of wood? |
Dao gọt gỗ của bố tôi có đủ sắc để chạm khắc miếng gỗ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whittling".
