(Top Banner Ad)
whittling
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Thủ công, Nghệ thuật

whittling

UK: /ˈwɪtəlɪŋ/ • US: /ˈhwɪtəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

gọt gỗ khắc gỗ chạm khắc gỗ (thủ công)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of carving (wood) with a knife; shaping or reducing wood by cutting small bits from it.

Vietnamese Meaning

Hành động khắc (gỗ) bằng dao; tạo hình hoặc giảm kích thước gỗ bằng cách cắt những mảnh nhỏ ra khỏi nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent the afternoon whittling a piece of wood into a small bird."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều để gọt một mẩu gỗ thành một con chim nhỏ."

  • "Whittling is a popular pastime in many rural areas."

    "Gọt gỗ là một trò tiêu khiển phổ biến ở nhiều vùng nông thôn."

  • "She enjoys whittling small figures from branches she finds in the forest."

    "Cô ấy thích gọt những hình nhỏ từ những cành cây cô ấy tìm thấy trong rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whittle gọt, đẽo (gỗ, thường dùng dao nhỏ)
Noun whittler người thợ gọt đẽo; người thích gọt đẽo
Noun whittling sự gọt đẽo; nghệ thuật gọt đẽo (bằng dao nhỏ); đồ vật được gọt đẽo
Adjective whittled đã được gọt đẽo (thành hình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thủ công, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
þwītan
Middle English
thwitel
Modern English
whittle

Nguồn gốc 'gọt đẽo'

Từ "whittle" có nguồn gốc từ từ "þwītan" trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là "cắt" hoặc "đẽo". Về sau, nó phát triển thành "thwitel" trong tiếng Anh Trung cổ, vừa chỉ một con dao nhỏ dùng để đẽo, vừa là hành động dùng dao đó. Vì vậy, "whittling" mang ý nghĩa của việc dùng dao nhỏ để gọt, đẽo gỗ thành hình.

Usage Note

Whittling thường liên quan đến việc sử dụng một con dao để dần dần gọt các mảnh nhỏ gỗ để tạo ra một hình dạng hoặc thiết kế cụ thể. Nó thường được xem là một hoạt động thư giãn và có tính sáng tạo.

Prepositions

at away

Whittling *at* something (e.g., a block of wood) suggests the process of carving it. Whittling *away* (e.g., the hours) implies spending time whittling, or gradually reducing something over time.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns related to whittling
  • wood wood whittling
    (việc gọt đẽo gỗ)
  • knife whittling knife
    (dao gọt đẽo)
Expressions about the act of whittling
  • art of the art of whittling
    (nghệ thuật gọt đẽo)
  • hobby of the hobby of whittling
    (sở thích gọt đẽo)
  • enjoy enjoy whittling
    (thích thú việc gọt đẽo)

Idioms

  • whittle away at something

    dần dần làm giảm, bào mòn, làm suy yếu cái gì đó (vấn đề, tài nguyên, quyền lực)

    "Years of neglect had whittled away at the old house's foundations."

    (Nhiều năm bỏ bê đã dần bào mòn nền móng của ngôi nhà cũ.)

  • whittle something down

    giảm bớt, thu hẹp cái gì đó (thường là một danh sách, lựa chọn, số lượng)

    "We need to whittle down the list of candidates to just three."

    (Chúng ta cần thu hẹp danh sách ứng viên xuống còn ba người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whittling

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Hành động khắc (gỗ) bằng dao; tạo hình hoặc giảm kích thước gỗ bằng cách cắt những mảnh nhỏ ra khỏi nó.

"He spent the afternoon whittling a piece of wood into a small bird."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He whittles wood into small figures.
Anh ấy gọt gỗ thành những hình nhỏ.
Phủ định
She does not whittle during her break.
Cô ấy không gọt gỗ trong giờ giải lao.
Nghi vấn
Do they whittle every day?
Họ có gọt gỗ mỗi ngày không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The carpenters' whittling skills were highly sought after in the village.
Kỹ năng chạm khắc gỗ của những người thợ mộc rất được săn đón trong làng.
Phủ định
The students' whittling project didn't include any safety guidelines.
Dự án chạm khắc gỗ của học sinh không bao gồm bất kỳ hướng dẫn an toàn nào.
Nghi vấn
Is my father's whittling knife sharp enough to carve this piece of wood?
Dao gọt gỗ của bố tôi có đủ sắc để chạm khắc miếng gỗ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whittling".

Nghệ thuật thủ công truyền thống

Whittling là một hình thức nghệ thuật thủ công truyền thống, thường gắn liền với vùng nông thôn và phong cách sống giản dị. Nó bao gồm việc dùng dao nhỏ để gọt đẽo gỗ thành các hình thù, đồ vật trang trí hoặc đồ dùng hàng ngày. Hoạt động này thường được coi là một sở thích thư giãn, mang tính thiền định, đòi hỏi sự kiên nhẫn và tỉ mỉ.

Tính biểu tượng của sự kiên nhẫn

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'whittling' (gọt đẽo) thường tượng trưng cho sự kiên nhẫn, sự bình tĩnh và khả năng tạo ra cái gì đó từ những thứ đơn giản. Nó gợi lên hình ảnh những người lớn tuổi ngồi trên hiên nhà, nhẹ nhàng gọt đẽo gỗ, biến nó thành một hình thù nào đó, thể hiện một nhịp sống chậm rãi và có chủ ý.