(Top Banner Ad)
whiz
B2
danh từ B2 Tổng quát

whiz

UK: /wɪz/ • US: /wɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thần đồng người giỏi chuyên gia (không hoàn toàn tương đương, nhấn mạnh kinh nghiệm hơn) vụt qua vút (tiếng động)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is extremely skilled at something.

Vietnamese Meaning

Một người cực kỳ giỏi về một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a whiz at computers."

    "Anh ấy là một người cực kỳ giỏi về máy tính."

  • "She's a financial whiz."

    "Cô ấy là một người rất giỏi về tài chính."

  • "Time seemed to whiz by."

    "Thời gian dường như trôi qua rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whiz người rất giỏi, chuyên gia (thường dùng trong cụm từ như 'a computer whiz'); tiếng vù vù, tiếng vút nhanh
Verb whiz di chuyển rất nhanh, lướt qua nhanh; làm xong nhanh chóng và dễ dàng
Noun (Compound) whiz-kid thần đồng, người trẻ tuổi tài năng xuất chúng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
whiz (imitative)

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'whiz' là một ví dụ điển hình của từ tượng thanh trong tiếng Anh. Nó được tạo ra để mô phỏng chính âm thanh mà nó mô tả – tiếng vù vù, xé gió của một vật thể chuyển động nhanh, hoặc âm thanh tương tự như tiếng gió rít qua tai khi di chuyển tốc độ cao. Từ này xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người có kỹ năng đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học hoặc công nghệ, nhưng có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác. Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự ngưỡng mộ đối với tài năng của người đó. Khác với 'expert' (chuyên gia) ở chỗ 'whiz' thường ám chỉ sự nhanh nhẹn và sáng tạo, còn 'expert' nhấn mạnh kiến thức và kinh nghiệm.

Prepositions

at

Dùng 'at' để chỉ lĩnh vực mà người đó giỏi: a whiz at math/coding/etc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whiz
  • computer a computer whiz
    (một chuyên gia máy tính xuất sắc)
  • financial a financial whiz
    (một thiên tài tài chính)
  • a real a real whiz
    (một người thực sự tài giỏi/kỳ tài (trong lĩnh vực nào đó))
Verb + whiz
  • whiz whiz past
    (lướt qua/vút qua rất nhanh)
  • whiz whiz by
    (bay vù qua/lướt qua (một cách nhanh chóng))
  • whiz whiz through something
    (hoàn thành cái gì đó rất nhanh và dễ dàng)

Idioms

  • whiz kid

    thần đồng, người trẻ tuổi tài năng hoặc rất giỏi trong một lĩnh vực cụ thể

    "She was a whiz kid in high school, excelling in both science and arts."

    (Cô ấy là một thần đồng thời trung học, xuất sắc cả khoa học lẫn nghệ thuật.)

  • whiz through something

    hoàn thành cái gì đó rất nhanh chóng và dễ dàng

    "I need to whiz through these reports before the meeting."

    (Tôi cần hoàn thành nhanh mấy báo cáo này trước cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whiz

danh từ
Lật mặt

Một người cực kỳ giỏi về một cái gì đó.

"He's a whiz at computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whiz".

Khái niệm 'Whiz Kid'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự đổi mới và tốc độ như công nghệ, tài chính hay khởi nghiệp, thuật ngữ 'whiz kid' thường được dùng để chỉ những cá nhân trẻ tuổi có tài năng xuất chúng, đạt được thành công hoặc sự thành thạo đáng nể trong lĩnh vực của mình khi còn rất trẻ. Cụm từ này mang hàm ý tích cực, biểu thị sự thông minh, nhanh nhạy và tiềm năng vượt trội.

Biểu tượng của tốc độ và hiệu quả

Từ 'whiz' thường liên tưởng đến tốc độ và hiệu quả. Khả năng 'whiz through' (hoàn thành nhanh chóng) các nhiệm vụ hoặc trở thành 'a whiz' (một người cực giỏi) trong một lĩnh vực nào đó được coi là phẩm chất đáng giá trong xã hội hiện đại, nơi mà sự nhanh nhẹn và năng lực giải quyết vấn đề được đánh giá cao.