zoomed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moved or travelled very quickly.
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi lại rất nhanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car zoomed past us on the highway."
"Chiếc xe hơi vụt qua chúng tôi trên đường cao tốc."
-
"The motorbike zoomed down the street."
"Chiếc xe máy phóng nhanh xuống phố."
-
"The photographer zoomed in on the flower to capture its details."
"Nhiếp ảnh gia đã phóng to vào bông hoa để ghi lại các chi tiết của nó."
-
"Many people zoomed into online meetings during the pandemic."
"Nhiều người đã tham gia các cuộc họp trực tuyến trong thời kỳ đại dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | zoom | bay vút, phóng nhanh; phóng to/thu nhỏ (hình ảnh, bản đồ) |
| Noun | zoom | tiếng vút, sự tăng nhanh; chức năng phóng to/thu nhỏ (trên máy ảnh, màn hình) |
| Adjective | zoomable | có thể phóng to/thu nhỏ |
| Noun | zoomer | ống kính zoom (ít dùng); từ lóng chỉ người thuộc Thế hệ Z (Gen Z) |
| Compound Noun | zoom lens | ống kính zoom |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả sự di chuyển với tốc độ cao, nhanh chóng vượt qua một khoảng cách nào đó. Có thể sử dụng với các phương tiện giao thông như xe hơi, máy bay, hoặc các vật thể khác.
Liên quan đến nhiếp ảnh và quay phim, thường được sử dụng để mô tả việc thay đổi tiêu cự ống kính để làm cho vật thể trở nên lớn hơn hoặc nhỏ hơn trong khung hình. Thường đi kèm với 'in' hoặc 'out'. 'Zoomed in' nghĩa là phóng to. 'Zoomed out' nghĩa là thu nhỏ.
Liên quan đến việc sử dụng phần mềm Zoom để tham gia các cuộc họp, lớp học trực tuyến. Thường sử dụng trong bối cảnh công việc hoặc học tập từ xa.
Prepositions
* **Zoomed past:** Vượt qua cái gì đó rất nhanh. * **Zoomed along:** Di chuyển nhanh dọc theo một tuyến đường. * **Zoomed through:** Di chuyển nhanh xuyên qua một khu vực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
camera The camera zoomed in on her face. (Máy ảnh phóng to khuôn mặt cô ấy.)
-
prices Stock prices zoomed up yesterday. (Giá cổ phiếu tăng vọt ngày hôm qua.)
-
car A red car zoomed past us. (Một chiếc xe ô tô màu đỏ lướt qua chúng tôi.)
-
quickly The plane quickly zoomed into the sky. (Máy bay nhanh chóng bay vút lên trời.)
-
suddenly He suddenly zoomed off on his motorcycle. (Anh ta bất ngờ phóng xe máy đi.)
-
in on The report zoomed in on the key issues. (Báo cáo tập trung vào các vấn đề chính.)
-
out to The map zoomed out to show the whole country. (Bản đồ thu nhỏ để hiển thị toàn bộ đất nước.)
-
through The child zoomed through the park on his bike. (Đứa trẻ phóng vút qua công viên bằng xe đạp của mình.)
Idioms
-
zoom in on something
Tập trung vào một điều gì đó; phóng to chi tiết của một vật thể.
"We need to zoom in on the causes of the problem to find a solution."
(Chúng ta cần tập trung vào nguyên nhân của vấn đề để tìm ra giải pháp.)
-
zoom out (from something)
Nhìn tổng quát hơn, bao quát hơn; thu nhỏ để thấy bức tranh toàn cảnh.
"Sometimes, you need to zoom out from the details to see the bigger picture."
(Đôi khi, bạn cần lùi lại khỏi các chi tiết để nhìn bức tranh toàn cảnh hơn.)
-
zoom past someone/something
Bay/lướt qua ai đó/cái gì đó rất nhanh.
"The car zoomed past me at an incredible speed, leaving me in its dust."
(Chiếc xe lướt qua tôi với tốc độ kinh hoàng, để lại tôi trong màn bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zoomed
Động từ (quá khứ đơn và quá khứ phân từ)Di chuyển hoặc đi lại rất nhanh.
"The car zoomed past us on the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zoomed".
