(Top Banner Ad)
lingered
B2
Verb B2 General Vocabulary

lingered

UK: /ˈlɪŋɡə(r)/ • US: /ˈlɪŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

nán lại lưu luyến vương vấn kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay in a place longer than necessary, typically because of a reluctance to leave.

Vietnamese Meaning

Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết, thường là do không muốn rời đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of freshly baked bread lingered in the air."

    "Mùi bánh mì mới nướng còn vương vấn trong không khí."

  • "He lingered in the doorway, hoping she would say something."

    "Anh nán lại ở cửa, hy vọng cô ấy sẽ nói điều gì đó."

  • "The effects of the drug lingered for several hours."

    "Tác dụng của thuốc kéo dài trong vài giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb linger Nán lại, chần chừ, ở lại lâu hơn, kéo dài
Adjective lingering Kéo dài, dai dẳng, vương vấn, còn sót lại
Noun lingering Sự kéo dài, sự dai dẳng (ví dụ: the lingering of a smell - sự vương vấn của mùi hương)
Adverb lingeringly Một cách dai dẳng, một cách kéo dài
Noun lingerer Người nán lại, người chần chừ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlonghos
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lengan
Middle English
lengen + -er
Modern English
linger

Nguồn gốc 'Nán lại'

Từ 'lingered' (quá khứ của 'linger') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lengan', mang ý nghĩa 'kéo dài' hoặc 'làm cho dài ra'. Trải qua thời kỳ tiếng Anh Trung cổ, từ này phát triển thành 'lengen' và được thêm hậu tố '-er' phổ biến (tương tự như trong 'wander' - lang thang), thường để chỉ một hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. Do đó, 'linger' mang ý nghĩa gốc là kéo dài sự hiện diện hoặc một hành động nào đó, thường là một cách chậm rãi và có chủ ý.

Usage Note

Diễn tả sự kéo dài, trì hoãn một hành động hoặc ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự kiến. Thường mang sắc thái tình cảm hoặc sự do dự. Khác với 'stay' (ở lại) đơn thuần, 'linger' nhấn mạnh sự chậm trễ và đôi khi là sự luyến tiếc.
Thường dùng để miêu tả cảm xúc, ấn tượng, hoặc bệnh tật kéo dài.

Prepositions

around on

'Linger around' diễn tả việc nán lại, lảng vảng quanh một khu vực nào đó mà không có mục đích cụ thể. 'Linger on' diễn tả việc một ký ức, cảm xúc kéo dài dai dẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + lingered
  • The smell The smell of freshly baked bread lingered in the kitchen.
    (Mùi bánh mì mới nướng vẫn còn vương vấn trong bếp.)
  • A feeling A feeling of unease lingered after the strange phone call.
    (Một cảm giác bất an vẫn còn đọng lại sau cuộc điện thoại lạ.)
  • Her gaze Her gaze lingered on the distant mountains.
    (Ánh mắt cô ấy nán lại trên những ngọn núi xa xăm.)
  • The memory The memory of their last conversation lingered in his mind.
    (Ký ức về cuộc trò chuyện cuối cùng của họ vẫn còn vương vấn trong tâm trí anh ấy.)
lingered + Giới từ
  • lingered over They lingered over coffee, unwilling to end their discussion.
    (Họ nán lại bên ly cà phê, không muốn kết thúc cuộc thảo luận.)
  • lingered in He lingered in the hallway, hoping to catch her attention.
    (Anh ấy nán lại ở hành lang, hy vọng thu hút sự chú ý của cô ấy.)
  • lingered on The applause lingered on long after the curtain fell.
    (Tiếng vỗ tay vẫn kéo dài rất lâu sau khi màn sân khấu hạ xuống.)

Idioms

  • linger on

    Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài (thường là sau thời điểm đáng lẽ phải kết thúc); nán lại

    "The old superstitions still lingered on in the remote village."

    (Những mê tín dị đoan cũ vẫn còn tồn tại ở ngôi làng hẻo lánh.)

  • linger over something

    Dành thời gian lâu hơn bình thường để thưởng thức hoặc làm một việc gì đó một cách chậm rãi và thư thái

    "She lingered over her handwritten letter, carefully choosing each word."

    (Cô ấy nán lại bên bức thư viết tay, cẩn thận chọn từng từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lingered

Verb
Lật mặt

Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết, thường là do không muốn rời đi.

"The smell of freshly baked bread lingered in the air."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingered".

Nghệ thuật của sự chậm rãi

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'lingering' (nán lại) thường được nhìn nhận như một cách để trân trọng và tận hưởng trọn vẹn khoảnh khắc. Nó đối lập với nhịp sống vội vã, khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân, cho những cuộc trò chuyện, hoặc đơn giản là để cảm nhận không gian xung quanh. Điều này thể hiện một giá trị đối lập với chủ nghĩa hiệu quả, nhấn mạnh sự hiện diện và trải nghiệm cá nhân.

Dấu ấn cảm xúc và ký ức

Từ 'lingered' thường được dùng để mô tả sự tồn tại dai dẳng của cảm xúc, ký ức hoặc ấn tượng. Một mùi hương có thể 'lingered' trong phòng, một nụ cười có thể 'lingered' trong tâm trí, hay một nỗi buồn có thể 'lingered' trong trái tim. Nó nhấn mạnh sức mạnh của những trải nghiệm này, cho thấy chúng có khả năng vượt qua giới hạn thời gian và không gian, để lại một dấu ấn sâu sắc và lâu dài.