lingered
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay in a place longer than necessary, typically because of a reluctance to leave.
Vietnamese Meaning
Nán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết, thường là do không muốn rời đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The smell of freshly baked bread lingered in the air."
"Mùi bánh mì mới nướng còn vương vấn trong không khí."
-
"He lingered in the doorway, hoping she would say something."
"Anh nán lại ở cửa, hy vọng cô ấy sẽ nói điều gì đó."
-
"The effects of the drug lingered for several hours."
"Tác dụng của thuốc kéo dài trong vài giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | linger | Nán lại, chần chừ, ở lại lâu hơn, kéo dài |
| Adjective | lingering | Kéo dài, dai dẳng, vương vấn, còn sót lại |
| Noun | lingering | Sự kéo dài, sự dai dẳng (ví dụ: the lingering of a smell - sự vương vấn của mùi hương) |
| Adverb | lingeringly | Một cách dai dẳng, một cách kéo dài |
| Noun | lingerer | Người nán lại, người chần chừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự kéo dài, trì hoãn một hành động hoặc ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự kiến. Thường mang sắc thái tình cảm hoặc sự do dự. Khác với 'stay' (ở lại) đơn thuần, 'linger' nhấn mạnh sự chậm trễ và đôi khi là sự luyến tiếc.
Thường dùng để miêu tả cảm xúc, ấn tượng, hoặc bệnh tật kéo dài.
Prepositions
'Linger around' diễn tả việc nán lại, lảng vảng quanh một khu vực nào đó mà không có mục đích cụ thể. 'Linger on' diễn tả việc một ký ức, cảm xúc kéo dài dai dẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
The smell The smell of freshly baked bread lingered in the kitchen. (Mùi bánh mì mới nướng vẫn còn vương vấn trong bếp.)
-
A feeling A feeling of unease lingered after the strange phone call. (Một cảm giác bất an vẫn còn đọng lại sau cuộc điện thoại lạ.)
-
Her gaze Her gaze lingered on the distant mountains. (Ánh mắt cô ấy nán lại trên những ngọn núi xa xăm.)
-
The memory The memory of their last conversation lingered in his mind. (Ký ức về cuộc trò chuyện cuối cùng của họ vẫn còn vương vấn trong tâm trí anh ấy.)
-
lingered over They lingered over coffee, unwilling to end their discussion. (Họ nán lại bên ly cà phê, không muốn kết thúc cuộc thảo luận.)
-
lingered in He lingered in the hallway, hoping to catch her attention. (Anh ấy nán lại ở hành lang, hy vọng thu hút sự chú ý của cô ấy.)
-
lingered on The applause lingered on long after the curtain fell. (Tiếng vỗ tay vẫn kéo dài rất lâu sau khi màn sân khấu hạ xuống.)
Idioms
-
linger on
Tiếp tục tồn tại hoặc kéo dài (thường là sau thời điểm đáng lẽ phải kết thúc); nán lại
"The old superstitions still lingered on in the remote village."
(Những mê tín dị đoan cũ vẫn còn tồn tại ở ngôi làng hẻo lánh.)
-
linger over something
Dành thời gian lâu hơn bình thường để thưởng thức hoặc làm một việc gì đó một cách chậm rãi và thư thái
"She lingered over her handwritten letter, carefully choosing each word."
(Cô ấy nán lại bên bức thư viết tay, cẩn thận chọn từng từ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lingered
VerbNán lại, lưu lại lâu hơn cần thiết, thường là do không muốn rời đi.
"The smell of freshly baked bread lingered in the air."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lingered".
