(Top Banner Ad)
fried egg
A1
Danh từ A1 Ẩm thực

fried egg

UK: /fraɪd eɡ/ • US: /fraɪd ɛɡ/

Nghĩa tiếng Việt

trứng chiên trứng ốp la
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An egg cooked in a frying pan, typically with oil or butter, until the white is set and the yolk is cooked to the desired consistency.

Vietnamese Meaning

Một quả trứng được chiên trong chảo, thường với dầu ăn hoặc bơ, cho đến khi lòng trắng trứng đông lại và lòng đỏ chín đến độ đặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a fried egg with bacon for breakfast."

    "Anh ấy gọi một quả trứng chiên với thịt xông khói cho bữa sáng."

  • "I like my fried egg sunny-side up."

    "Tôi thích trứng ốp la của tôi lòng đào."

  • "She makes the perfect fried egg every time."

    "Cô ấy luôn chiên được món trứng chiên hoàn hảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fry chiên, rán
Adjective fried đã chiên, đã rán
Noun egg quả trứng

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
frire
Latin
frigere
Old Norse
egg
English
fried egg

Nguồn gốc của 'Fried Egg'

'Fried egg' là một cụm danh từ ghép miêu tả trực tiếp. Từ 'fried' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to fry' (chiên, rán), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'frigere' qua tiếng Pháp cổ 'frire'. Từ 'egg' (trứng) có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'egg'. Do đó, 'fried egg' đơn giản có nghĩa là 'trứng đã được chiên/rán', một mô tả rõ ràng về món ăn phổ biến này.

Usage Note

“Fried egg” là một món ăn sáng phổ biến, thường được ăn kèm với bánh mì nướng, thịt xông khói, hoặc các món ăn khác. Cách chiên trứng có thể khác nhau, từ chiên ốp la (lòng đào) đến chiên chín kỹ. So với "scrambled egg" (trứng bác), "fried egg" có hình dạng nguyên vẹn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fried egg
  • sunny-side up a sunny-side up fried egg
    (trứng ốp la lòng đào (chỉ chiên một mặt, lòng đỏ còn nguyên và chảy))
  • over easy an over easy fried egg
    (trứng ốp la lòng đào (chiên cả hai mặt nhưng lòng đỏ vẫn chảy))
  • crispy a crispy fried egg
    (trứng ốp la giòn (viền trứng giòn rụm))
  • runny a runny fried egg
    (trứng ốp la lòng đào (lòng đỏ còn lỏng))
  • perfectly cooked a perfectly cooked fried egg
    (trứng ốp la được chiên hoàn hảo)
Verb + fried egg
  • make to make a fried egg
    (làm món trứng ốp la)
  • cook to cook a fried egg
    (nấu/chiên trứng ốp la)
  • serve to serve a fried egg
    (phục vụ món trứng ốp la)
  • eat to eat a fried egg
    (ăn trứng ốp la)
Noun + fried egg
  • plate of a plate of fried eggs
    (một đĩa trứng ốp la)
  • yolk of the yolk of a fried egg
    (lòng đỏ của trứng ốp la)

Idioms

  • sunny-side up fried egg

    Trứng ốp la chiên một mặt, lòng đỏ còn nguyên và hơi chảy, trông như mặt trời mọc.

    "I like my breakfast with a sunny-side up fried egg and crispy bacon."

    (Tôi thích bữa sáng của mình với một quả trứng ốp la lòng đào (chiên một mặt) và thịt xông khói giòn.)

  • over easy fried egg

    Trứng ốp la chiên cả hai mặt nhưng lòng đỏ vẫn còn lỏng.

    "He ordered an over easy fried egg on toast."

    (Anh ấy đã gọi một quả trứng ốp la chiên hai mặt lòng đào ăn kèm bánh mì nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fried egg

Danh từ
Lật mặt

Một quả trứng được chiên trong chảo, thường với dầu ăn hoặc bơ, cho đến khi lòng trắng trứng đông lại và lòng đỏ chín đến độ đặc mong muốn.

"He ordered a fried egg with bacon for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can cook a fried egg for you.
Tôi có thể nấu một quả trứng ốp la cho bạn.
Phủ định
You should not eat a fried egg every day.
Bạn không nên ăn trứng ốp la mỗi ngày.
Nghi vấn
Could he eat a fried egg now?
Anh ấy có thể ăn một quả trứng ốp la bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fried egg".

Món ăn sáng phổ biến

Trứng ốp la (fried egg) là một trong những món ăn sáng phổ biến nhất ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng kèm bánh mì nướng (toast), thịt xông khói (bacon), xúc xích hoặc đậu nướng (baked beans) để tạo thành một bữa sáng đầy đủ.

Một phần của bữa sáng kiểu Anh

Trứng ốp la là một thành phần không thể thiếu trong 'Bữa sáng đầy đủ kiểu Anh' (Full English Breakfast). Đây là một bữa ăn thịnh soạn và truyền thống gồm nhiều món như xúc xích, thịt xông khói, đậu nướng, nấm, cà chua nướng và bánh mì nướng, mang đậm nét văn hóa ẩm thực Anh.