wholesome flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Wholesome" means good for your health or well-being; morally good. "Flesh" refers to the soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of an animal or a human.
Vietnamese Meaning
"Wholesome" nghĩa là tốt cho sức khỏe hoặc hạnh phúc; tốt về mặt đạo đức. "Flesh" đề cập đến phần mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của động vật hoặc người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The butcher ensured the meat was from healthy animals, guaranteeing wholesome flesh for his customers."
"Người bán thịt đảm bảo thịt đến từ những động vật khỏe mạnh, đảm bảo thịt tốt cho sức khỏe cho khách hàng của mình."
-
"The recipe called for only wholesome flesh from pasture-raised animals."
"Công thức chỉ yêu cầu thịt tốt cho sức khỏe từ động vật nuôi thả."
-
"The artist's depiction of wholesome flesh was both beautiful and unsettling."
"Sự miêu tả của nghệ sĩ về da thịt khỏe mạnh vừa đẹp đẽ vừa đáng lo ngại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wholeness | sự trọn vẹn, sự toàn vẹn |
| Adjective | unwholesome | không lành mạnh, độc hại |
| Adverb | wholeheartedly | một cách hết lòng, chân thành |
| Adjective | fleshy | có nhiều thịt, mập mạp |
| Verb | flesh out | phát triển chi tiết, làm rõ |
| Noun | fleshliness | tính xác thịt, tính vật chất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "wholesome flesh" thường mang sắc thái liên quan đến thực phẩm, cụ thể là thịt. Nó có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh chất lượng tốt, an toàn và bổ dưỡng của thịt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, nó có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự trần trụi, yếu đuối hoặc thậm chí là dục vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich wholesome flesh (thịt bổ dưỡng, giàu chất)
-
tender tender wholesome flesh (thịt mềm và bổ dưỡng)
-
lean lean wholesome flesh (thịt nạc, bổ dưỡng)
-
consume consume wholesome flesh (tiêu thụ thịt bổ dưỡng)
-
provide provide wholesome flesh (cung cấp thịt bổ dưỡng)
-
prepare prepare wholesome flesh (chế biến thịt bổ dưỡng)
Idioms
-
healthy, wholesome flesh
thịt khỏe mạnh, bổ dưỡng
"The farmer raised animals with healthy, wholesome flesh for the market."
(Người nông dân nuôi những con vật có thịt khỏe mạnh, bổ dưỡng để bán ra thị trường.)
-
nourishing wholesome flesh
thịt bổ dưỡng và lành mạnh
"She believed that nourishing wholesome flesh was essential for a strong body."
(Cô ấy tin rằng thịt bổ dưỡng và lành mạnh là điều cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh.)
-
the promise of wholesome flesh
sự hứa hẹn về một cơ thể/thức ăn lành mạnh
"The diet promised the development of strong, wholesome flesh."
(Chế độ ăn kiêng hứa hẹn sự phát triển của một cơ thể khỏe mạnh, rắn chắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wholesome flesh
Tính từ + Danh từ"Wholesome" nghĩa là tốt cho sức khỏe hoặc hạnh phúc; tốt về mặt đạo đức. "Flesh" đề cập đến phần mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của động vật hoặc người.
"The butcher ensured the meat was from healthy animals, guaranteeing wholesome flesh for his customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome flesh".
