(Top Banner Ad)
wholesome flesh
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sức khỏe & Ẩm thực (tùy ngữ cảnh)

wholesome flesh

UK: /ˈhəʊl.səm fleʃ/ • US: /ˈhoʊl.səm fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

thịt tươi ngon thịt đảm bảo chất lượng thịt bổ dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Wholesome" means good for your health or well-being; morally good. "Flesh" refers to the soft substance consisting of muscle and fat that is found between the skin and bones of an animal or a human.

Vietnamese Meaning

"Wholesome" nghĩa là tốt cho sức khỏe hoặc hạnh phúc; tốt về mặt đạo đức. "Flesh" đề cập đến phần mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của động vật hoặc người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The butcher ensured the meat was from healthy animals, guaranteeing wholesome flesh for his customers."

    "Người bán thịt đảm bảo thịt đến từ những động vật khỏe mạnh, đảm bảo thịt tốt cho sức khỏe cho khách hàng của mình."

  • "The recipe called for only wholesome flesh from pasture-raised animals."

    "Công thức chỉ yêu cầu thịt tốt cho sức khỏe từ động vật nuôi thả."

  • "The artist's depiction of wholesome flesh was both beautiful and unsettling."

    "Sự miêu tả của nghệ sĩ về da thịt khỏe mạnh vừa đẹp đẽ vừa đáng lo ngại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wholeness sự trọn vẹn, sự toàn vẹn
Adjective unwholesome không lành mạnh, độc hại
Adverb wholeheartedly một cách hết lòng, chân thành
Adjective fleshy có nhiều thịt, mập mạp
Verb flesh out phát triển chi tiết, làm rõ
Noun fleshliness tính xác thịt, tính vật chất

Synonyms

healthy meat (thịt khỏe mạnh)sound flesh (thịt lành lặn)

Antonyms

tainted flesh (thịt nhiễm độc)diseased flesh (thịt bệnh tật)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Ẩm thực (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo-
Proto-Germanic
*hailaz
Old English
hālsum
Middle English
holsom
Modern English
wholesome
Proto-Germanic
*flaiska
Old English
flǣsc
Middle English
flesch
Modern English
flesh

Nguồn gốc của 'Wholesome'

Từ 'wholesome' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hālsum', mang ý nghĩa 'đầy đủ, toàn vẹn' và 'khỏe mạnh'. Nó liên kết chặt chẽ với từ 'whole' (toàn bộ, nguyên vẹn), thể hiện một trạng thái tốt đẹp, không bị hư hại cả về thể chất lẫn tinh thần. Ban đầu, nó chỉ một điều gì đó lành mạnh, có lợi cho sức khỏe và đạo đức.

Nguồn gốc của 'Flesh'

Từ 'flesh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flǣsc' và tiếng Proto-Germanic '*flaiska', dùng để chỉ phần mềm của cơ thể động vật hoặc con người, đặc biệt là phần thịt. Theo thời gian, nó phát triển để bao gồm cả thịt dùng làm thức ăn, biểu thị sức sống và sự duy trì.

Sự kết hợp 'Wholesome Flesh'

Khi kết hợp, 'wholesome flesh' tạo nên một cụm từ mô tả thịt hoặc cơ thể không chỉ khỏe mạnh, nguyên vẹn mà còn có lợi cho sức khỏe, bổ dưỡng. Nó gợi lên hình ảnh về sự tinh khiết, tự nhiên và giá trị dinh dưỡng cao.

Usage Note

Cụm từ "wholesome flesh" thường mang sắc thái liên quan đến thực phẩm, cụ thể là thịt. Nó có thể mang nghĩa tích cực, nhấn mạnh chất lượng tốt, an toàn và bổ dưỡng của thịt. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật, nó có thể mang nghĩa bóng, ám chỉ sự trần trụi, yếu đuối hoặc thậm chí là dục vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wholesome flesh
  • rich rich wholesome flesh
    (thịt bổ dưỡng, giàu chất)
  • tender tender wholesome flesh
    (thịt mềm và bổ dưỡng)
  • lean lean wholesome flesh
    (thịt nạc, bổ dưỡng)
Verb + wholesome flesh
  • consume consume wholesome flesh
    (tiêu thụ thịt bổ dưỡng)
  • provide provide wholesome flesh
    (cung cấp thịt bổ dưỡng)
  • prepare prepare wholesome flesh
    (chế biến thịt bổ dưỡng)

Idioms

  • healthy, wholesome flesh

    thịt khỏe mạnh, bổ dưỡng

    "The farmer raised animals with healthy, wholesome flesh for the market."

    (Người nông dân nuôi những con vật có thịt khỏe mạnh, bổ dưỡng để bán ra thị trường.)

  • nourishing wholesome flesh

    thịt bổ dưỡng và lành mạnh

    "She believed that nourishing wholesome flesh was essential for a strong body."

    (Cô ấy tin rằng thịt bổ dưỡng và lành mạnh là điều cần thiết cho một cơ thể khỏe mạnh.)

  • the promise of wholesome flesh

    sự hứa hẹn về một cơ thể/thức ăn lành mạnh

    "The diet promised the development of strong, wholesome flesh."

    (Chế độ ăn kiêng hứa hẹn sự phát triển của một cơ thể khỏe mạnh, rắn chắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wholesome flesh

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Wholesome" nghĩa là tốt cho sức khỏe hoặc hạnh phúc; tốt về mặt đạo đức. "Flesh" đề cập đến phần mềm bao gồm cơ và mỡ nằm giữa da và xương của động vật hoặc người.

"The butcher ensured the meat was from healthy animals, guaranteeing wholesome flesh for his customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wholesome flesh".

Ý nghĩa của 'Wholesome' trong văn hóa phương Tây

'Wholesome' không chỉ đơn thuần là 'tốt cho sức khỏe' về mặt thể chất. Trong văn hóa phương Tây, nó còn mang ý nghĩa rộng hơn về sự lành mạnh, trong sáng và có lợi về mặt đạo đức, tinh thần. Ví dụ, 'wholesome entertainment' (giải trí lành mạnh) là những nội dung phù hợp cho mọi lứa tuổi, không có yếu tố bạo lực hay tiêu cực.

Thịt trong ẩm thực và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, thịt (flesh) từ lâu đã là một nguồn dinh dưỡng quan trọng, cung cấp protein và năng lượng. Cụm từ 'wholesome flesh' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn và tiêu thụ thịt có nguồn gốc rõ ràng, tươi ngon và an toàn. Nó liên quan đến nhận thức về dinh dưỡng và mong muốn có một chế độ ăn uống lành mạnh để duy trì sức khỏe tốt.