unwholesome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Detrimental to physical, mental, or moral health; not conducive to well-being.
Vietnamese Meaning
Có hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sự khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The abandoned factory had an unwholesome atmosphere."
"Nhà máy bỏ hoang có một bầu không khí không lành mạnh."
-
"He had an unwholesome interest in the details of the crime."
"Anh ta có một sự quan tâm không lành mạnh đến các chi tiết của vụ án."
-
"The air in the city was unwholesome."
"Không khí trong thành phố không được lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | wholesome | Lành mạnh, tốt cho sức khỏe/tinh thần |
| Noun | wholesomeness | Sự lành mạnh, tính chất lành mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unwholesome' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ điều gì đó không lành mạnh, có thể gây hại hoặc ảnh hưởng xấu. Nó thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, môi trường, hoặc thậm chí các mối quan hệ có tác động tiêu cực đến sức khỏe tổng thể của một người. So sánh với 'harmful', 'unhealthy': 'Unwholesome' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả khía cạnh đạo đức và tinh thần, trong khi 'harmful' và 'unhealthy' thường tập trung vào sức khỏe thể chất.
Prepositions
Khi sử dụng 'unwholesome' với giới từ, thường gặp 'unwholesome for' hoặc 'unwholesome to'. 'Unwholesome for' nhấn mạnh đến việc không phù hợp hoặc gây hại cho ai/cái gì đó (ví dụ: 'This environment is unwholesome for children'). 'Unwholesome to' nhấn mạnh đến việc gây hại trực tiếp đến ai/cái gì đó (ví dụ: 'The food was unwholesome to the stomach').
Collocations (Từ đi kèm)
-
morally morally unwholesome (Đồi trụy về mặt đạo đức)
-
physically physically unwholesome (Không lành mạnh về thể chất)
-
utterly utterly unwholesome (Hoàn toàn không lành mạnh)
-
find find something unwholesome (Thấy điều gì đó không lành mạnh/có hại)
-
consider consider something unwholesome (Coi điều gì đó là không lành mạnh/có hại)
-
regard regard something as unwholesome (Xem điều gì đó như là không lành mạnh/có hại)
Idioms
-
There's something unwholesome about...
Có điều gì đó không ổn/đáng ngờ về...
"There's something unwholesome about the way he looks at her."
(Có điều gì đó không ổn trong cách anh ta nhìn cô ấy.)
-
An unwholesome atmosphere
Một bầu không khí không lành mạnh/độc hại
"The office had an unwholesome atmosphere due to constant gossip."
(Văn phòng có một bầu không khí độc hại do những lời bàn tán liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unwholesome
adjectiveCó hại cho sức khỏe thể chất, tinh thần hoặc đạo đức; không có lợi cho sự khỏe mạnh.
"The abandoned factory had an unwholesome atmosphere."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media has portrayed him as having an unwholesome interest in the case. |
Giới truyền thông đã miêu tả anh ta có một sự quan tâm không lành mạnh đến vụ án. |
| Phủ định | The food critic hasn't considered the restaurant's dishes unwholesome. |
Nhà phê bình ẩm thực đã không coi các món ăn của nhà hàng là không lành mạnh. |
| Nghi vấn | Has she found the atmosphere of the club unwholesome? |
Cô ấy có thấy bầu không khí của câu lạc bộ là không lành mạnh không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant's food is more unwholesome than that street vendor's. |
Thức ăn của nhà hàng này không lành mạnh hơn so với của người bán hàng rong kia. |
| Phủ định | His behavior wasn't as unwholesome as everyone expected. |
Hành vi của anh ta không tệ như mọi người mong đợi. |
| Nghi vấn | Is their relationship the most unwholesome one in the entire office? |
Có phải mối quan hệ của họ là tồi tệ nhất trong toàn bộ văn phòng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's unwholesome practices led to a public outcry. |
Các hành vi không lành mạnh của công ty đã dẫn đến sự phản đối của công chúng. |
| Phủ định | My brother's unwholesome interest in conspiracy theories isn't healthy for him. |
Sự hứng thú không lành mạnh của anh trai tôi đối với các thuyết âm mưu không tốt cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Is Sarah's unwholesome obsession with fame affecting her mental health? |
Sự ám ảnh không lành mạnh của Sarah với sự nổi tiếng có đang ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unwholesome".
