(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ widest
B1

widest

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

rộng nhất lớn nhất về chiều ngang
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Widest'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh nhất của 'wide': có chiều rộng lớn nhất từ bên này sang bên kia.

Definition (English Meaning)

Superlative of 'wide': having the greatest extent from side to side.

Ví dụ Thực tế với 'Widest'

  • "This is the widest river in the world."

    "Đây là con sông rộng nhất trên thế giới."

  • "This road is the widest in the city."

    "Con đường này là rộng nhất trong thành phố."

  • "She has the widest collection of stamps."

    "Cô ấy có bộ sưu tập tem lớn nhất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Widest'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: wide
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

wide(rộng)
width(chiều rộng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Widest'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dùng để chỉ kích thước lớn nhất về chiều ngang hoặc phạm vi bao phủ rộng nhất. Thường dùng để so sánh giữa nhiều đối tượng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in across

Khi dùng 'in', thường chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà chiều rộng được đo. Ví dụ: 'The widest part in the river'. Khi dùng 'across', thường chỉ sự trải dài theo chiều rộng. Ví dụ: 'The widest bridge across the river'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Widest'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)