widest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of 'wide': having the greatest extent from side to side.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'wide': có chiều rộng lớn nhất từ bên này sang bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the widest river in the world."
"Đây là con sông rộng nhất trên thế giới."
-
"This road is the widest in the city."
"Con đường này là rộng nhất trong thành phố."
-
"She has the widest collection of stamps."
"Cô ấy có bộ sưu tập tem lớn nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để chỉ kích thước lớn nhất về chiều ngang hoặc phạm vi bao phủ rộng nhất. Thường dùng để so sánh giữa nhiều đối tượng.
Prepositions
Khi dùng 'in', thường chỉ vị trí hoặc lĩnh vực mà chiều rộng được đo. Ví dụ: 'The widest part in the river'. Khi dùng 'across', thường chỉ sự trải dài theo chiều rộng. Ví dụ: 'The widest bridge across the river'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gap the widest gap (khoảng cách rộng nhất)
-
range the widest range (phạm vi rộng nhất, đa dạng nhất)
-
audience the widest audience (khán giả/đối tượng rộng nhất)
-
selection the widest selection (sự lựa chọn đa dạng nhất)
-
spread the widest spread (sự lan rộng nhất)
-
cover cover the widest area (bao phủ diện tích rộng nhất)
-
reach reach the widest audience (tiếp cận được đối tượng rộng nhất)
-
span span the widest river (bắc qua con sông rộng nhất)
-
by by the widest margin (với biên độ lớn nhất, với cách biệt rõ rệt nhất)
Idioms
-
by the widest margin
Với biên độ lớn nhất; với cách biệt rõ rệt nhất (thường dùng trong kết quả bầu cử, thể thao).
"The candidate won by the widest margin in the election's history."
(Ứng cử viên đã thắng với biên độ lớn nhất trong lịch sử bầu cử.)
-
the widest possible range/selection/choice
Phạm vi/lựa chọn rộng rãi nhất có thể; đa dạng nhất.
"We offer the widest possible range of products to our customers."
(Chúng tôi cung cấp phạm vi sản phẩm đa dạng nhất có thể cho khách hàng.)
-
to have the widest appeal
Có sức hấp dẫn/thu hút rộng rãi nhất; được nhiều người ưa chuộng nhất.
"This movie has the widest appeal, attracting viewers of all ages."
(Bộ phim này có sức hấp dẫn rộng rãi nhất, thu hút khán giả mọi lứa tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widest
Tính từSo sánh nhất của 'wide': có chiều rộng lớn nhất từ bên này sang bên kia.
"This is the widest river in the world."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you widen the road, traffic flows more smoothly. |
Nếu bạn mở rộng con đường, giao thông sẽ thông suốt hơn. |
| Phủ định | If the river is not wide, boats don't need a harbor. |
Nếu sông không rộng, thuyền không cần bến cảng. |
| Nghi vấn | If you add more lanes, does the road become the widest? |
Nếu bạn thêm nhiều làn đường hơn, con đường có trở nên rộng nhất không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has been widening the road for the past six months. |
Thành phố đã và đang mở rộng con đường trong sáu tháng qua. |
| Phủ định | The river hasn't been widening its banks despite the heavy rains. |
Con sông đã không mở rộng bờ của nó mặc dù mưa lớn. |
| Nghi vấn | Has the artist been widening his artistic scope recently? |
Gần đây nghệ sĩ có đang mở rộng phạm vi nghệ thuật của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widest".
